学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

All work and no play là gì?

all work and no play/ɔːl wɜːrk æn noʊ pleɪ/(phrase)

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

Định nghĩa (tiếng Anh): Working too much can be bad for one's health or can make one boring

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 11Thói Quen Buổi Sáng Bớt Vội Vàng - Nói Về Sự Chu Đáo Với Take The Trouble To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "all work and no play"

  1. 1. Làm việc quá nhiều mà không có thời gian thư giãn, dẫn đến mệt mỏi hoặc trở nên nhàm chánbe + all work and no play

    Working excessively without taking time for relaxation or enjoyment, which can harm one's health or personality

    • Luckily his new job wasn't all work and no play.

      May mắn là công việc mới của anh ấy không phải chỉ toàn làm việc mà không có thời gian giải trí.

    • She realized her life had become all work and no play, so she decided to take a vacation.

      Cô nhận ra cuộc sống của mình chỉ toàn làm việc mà không có thời gian nghỉ ngơi, nên quyết định đi nghỉ dưỡng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be + all work and no play

    Thường dùng với động từ 'be' để miêu tả trạng thái.

  • life/routine + be + all work and no play

    Dùng để miêu tả lối sống hoặc thói quen.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để phê phán lối sống mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Có thể dùng trong văn nói và viết. Cụm này xuất phát từ câu tục ngữ 'All work and no play makes Jack a dull boy'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng một người chỉ biết làm việc suốt ngày, không bao giờ cười đùa hay thư giãn — họ sẽ trở nên nhàm chán như 'Jack' trong câu tục ngữ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is all work and no play man.

    ✓ He is all work and no play.

    Không thêm từ nào khác sau 'no play' — cụm này đã đủ nghĩa.

  • ❌ She has all work and no play life.

    ✓ Her life is all work and no play.

    Cấu trúc đúng là 'be + all work and no play', không dùng với 'have' hoặc thêm 'life' trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • burn the candle at both ends — Cũng chỉ làm việc quá sức, nhưng nhấn mạnh việc làm việc cả ngày lẫn đêm, không nghỉ ngơi.
  • work oneself to the bone — Làm việc cực nhọc đến kiệt sức, thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • work-life balance — Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, trái ngược hoàn toàn với 'all work and no play'.

🔗 Cụm hay đi kèm

lead a life that is all work and no playrealize it’s all work and no playavoid being all work and no playcomplain about all work and no play

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cậu suốt ngày chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, sắp kiệt sức rồi đấy.
  2. Cuộc sống sẽ tẻ nhạt nếu chỉ làm việc mà không biết vui chơi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"all work and no play" có nguồn gốc từ đâu?

Cụm này xuất phát từ câu tục ngữ tiếng Anh cổ: 'All work and no play makes Jack a dull boy', có từ thế kỷ 17.

›"all work and no play" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó nên cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, tránh làm việc quá sức.

›Cụm này có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có thể dùng trong văn viết, nhưng thường phù hợp hơn với ngữ cảnh thân mật hoặc khuyên nhủ.

🧩 Cụm từ liên quan

burn the candle at both ends

Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

work-life balance

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

#Time to relax