Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí
Định nghĩa (tiếng Anh): Working too much can be bad for one's health or can make one boring
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm việc quá nhiều mà không có thời gian thư giãn, dẫn đến mệt mỏi hoặc trở nên nhàm chánbe + all work and no play
Working excessively without taking time for relaxation or enjoyment, which can harm one's health or personality
Luckily his new job wasn't all work and no play.
May mắn là công việc mới của anh ấy không phải chỉ toàn làm việc mà không có thời gian giải trí.
She realized her life had become all work and no play, so she decided to take a vacation.
Cô nhận ra cuộc sống của mình chỉ toàn làm việc mà không có thời gian nghỉ ngơi, nên quyết định đi nghỉ dưỡng.
be + all work and no play
Thường dùng với động từ 'be' để miêu tả trạng thái.
life/routine + be + all work and no play
Dùng để miêu tả lối sống hoặc thói quen.
Thường dùng để phê phán lối sống mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Có thể dùng trong văn nói và viết. Cụm này xuất phát từ câu tục ngữ 'All work and no play makes Jack a dull boy'.
Hãy tưởng tượng một người chỉ biết làm việc suốt ngày, không bao giờ cười đùa hay thư giãn — họ sẽ trở nên nhàm chán như 'Jack' trong câu tục ngữ.
❌ He is all work and no play man.
✓ He is all work and no play.
Không thêm từ nào khác sau 'no play' — cụm này đã đủ nghĩa.
❌ She has all work and no play life.
✓ Her life is all work and no play.
Cấu trúc đúng là 'be + all work and no play', không dùng với 'have' hoặc thêm 'life' trực tiếp.
Cụm này xuất phát từ câu tục ngữ tiếng Anh cổ: 'All work and no play makes Jack a dull boy', có từ thế kỷ 17.
Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó nên cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, tránh làm việc quá sức.
Có thể dùng trong văn viết, nhưng thường phù hợp hơn với ngữ cảnh thân mật hoặc khuyên nhủ.