学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Act on là gì?

act on sth/ækt ɑːn/(verb)

Hành động dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc mệnh lệnh nào đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): to do something because you have been advised or told to do it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 19Lên Kế Hoạch Chuyến Thưởng Đi Bắc Cực - Nêu Điều Kiện Bắt Buộc Với Provided (That)
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "act on"

  1. 1. Làm theo hoặc thực hiện dựa trên thông tin, lời khuyên, quyết định.act on + noun/gerund

    to take action based on advice, information, or instructions

    • The company decided to act on the customer feedback and improve their service.

      Công ty quyết định hành động dựa trên phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.

    • She acted on her doctor’s advice and started exercising daily.

      Cô ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ và bắt đầu tập thể dục hàng ngày.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + act on + [object]

    Tân ngữ là danh từ, cụm danh từ, hoặc danh động từ (V-ing).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, như trong công việc, y tế, hoặc quản lý. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG 'act it on').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'act' là hành động, 'on' là dựa trên (như 'dựa trên' trong tiếng Việt). Nghĩa là hành động có cơ sở, chứ không phải ngẫu nhiên.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • act on ↔ act out

    'act out' là diễn xuất hoặc thể hiện cảm xúc bằng hành động (thường tiêu cực), không liên quan đến việc làm theo lời khuyên.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She acted on it immediately.

    ✓ She acted on the advice immediately.

    Tân ngữ KHÔNG BAO GIỜ là đại từ đứng giữa với 'act on'. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ.

  • ❌ He acted on to the suggestion.

    ✓ He acted on the suggestion.

    Không có giới từ 'to' sau 'act on'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • follow up on — Cũng có nghĩa hành động dựa trên thông tin, nhưng thường nhấn mạnh việc theo dõi sau đó.
  • implement — Thực hiện (thường dùng cho kế hoạch, chính sách), trang trọng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore — Phớt lờ, không hành động dựa trên thông tin.

🔗 Cụm hay đi kèm

act on feedbackact on adviceact on a recommendationact on information

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ hành động dựa trên lời khuyên của cô ấy.
  2. Anh ấy không hành động dựa trên thông tin đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'act on' đi với giới từ gì?

'act on' không đi với bất kỳ giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'act on + danh từ/cụm danh từ'.

›'act on' khác 'act upon' thế nào?

'act upon' có nghĩa tương tự 'act on' nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'act on' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.

›'act on' có thể dùng với đại từ không?

Không. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ sau 'act on'. Ví dụ: 'act on the report' (chứ không 'act on it').

🧩 Cụm từ liên quan

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

pile on

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

#Health problems