学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2Trang trọng

Abide by là gì?

abide by sth/əˈbaɪd baɪ/(verb)

tuân thủ, chấp hành điều gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to accept and act according to a law, an agreement, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 18Dạo Quanh Hamburg Trước Hội Nghị - Nói Điều Trái Ngược Với Although/Though
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "abide by"

  1. 1. chấp nhận và hành động theo luật lệ, thỏa thuậnabide by + sth (rules, laws, decisions...)

    to accept and follow a rule, law, or agreement

    • All employees must abide by the company's safety regulations.

      Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn của công ty.

    • Competitors must abide by the judge's decision.

      Các thí sinh phải chấp hành quyết định của ban giám khảo.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • abide by + sth

    sth là luật lệ, quy định, thỏa thuận...

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là luật pháp, quy định. Không bao giờ dùng với người (sb), chỉ dùng với vật (sth).

Mẹo nhớ nhanh

'Abide' (ở lại) + 'by' (bên cạnh) = ở bên cạnh luật lệ, tức là tuân thủ nó. Hình dung mình đứng sát bên tấm biển luật để không vi phạm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • abide by ↔ abide with

    'abide with' nghĩa là chịu đựng, sống chung với ai/cái gì, còn 'abide by' là tuân thủ

Lỗi thường gặp

  • ❌ She abided by her teacher.

    ✓ She abided by her teacher's rules.

    'abide by' không đi với người (sb), mà đi với quy định, luật lệ (sth).

  • ❌ You must abide it by.

    ✓ You must abide by it.

    Giữa 'abide' và 'by' không bao giờ có tân ngữ, cấu trúc là 'abide by + sth'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • comply with — gần nghĩa nhất, thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp
  • obey — nghĩa mạnh hơn, thường dùng với lệnh trực tiếp
  • follow — ít trang trọng hơn, dùng rộng rãi

↔️ Từ trái nghĩa

  • violate — vi phạm, trái ngược với tuân thủ
  • disobey — không tuân theo

🔗 Cụm hay đi kèm

abide by the lawabide by the rulesabide by a decisionabide by an agreement

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi phải tuân thủ luật lệ của trường.
  2. Cô ấy luôn tuân thủ lời hứa của mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›abide by đi với giới từ gì?

'abide by' đã là cụm hoàn chỉnh, không đi kèm giới từ nào khác. Cấu trúc là 'abide by + sth'.

›abide by và comply with khác nhau thế nào?

'Abide by' nhấn mạnh sự chấp nhận và tuân thủ lâu dài, còn 'comply with' thường dùng cho việc tuân thủ theo yêu cầu cụ thể.

›abide by có thể dùng trong văn nói hằng ngày không?

Ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, đặc biệt là luật pháp.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Teenagers