学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

Match made in heaven là gì?

a match made in heaven/mætʃ meɪd ɪn ˈhɛvn/(noun)

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

Định nghĩa (tiếng Anh): a relationship in which the two people are great together, because they complement each other so well

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 1Album Ảnh Gia Đình Cũ - Nói Về Sự Cố Gắng Với Make An Effort To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "match made in heaven"

  1. 1. Mối quan hệ lý tưởng, hai người rất hợp nhaube a match made in heaven

    A perfect relationship where two people are extremely compatible

    • I hope Lily and Tim get married soon. They are really a match made in heaven.

      Tôi hy vọng Lily và Tim sẽ cưới nhau sớm. Họ thật là một cặp trời sinh.

    • Their skills complement each other so well—they’re a match made in heaven for this project.

      Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau rất tốt—họ là cặp hoàn hảo cho dự án này.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be a match made in heaven

    Thường dùng với động từ 'be'

  • consider sb/sth (as) a match made in heaven

    Dùng khi nhận định ai/cái gì là hoàn hảo

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để miêu tả mối quan hệ lãng mạn, bạn bè hoặc sự kết hợp hoàn hảo (người, vật, ý tưởng). Mang sắc thái tích cực, thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hai người/đối tượng ghép đôi như được trời sắp đặt, không thể hoàn hảo hơn. 'Heaven' (thiên đường) tượng trưng cho sự hoàn mỹ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They are match made in heaven.

    ✓ They are a match made in heaven.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'match'

  • ❌ She found her match made in heaven with him.

    ✓ She found her match made in heaven in him.

    Sai giới từ, phải dùng 'in' chứ không phải 'with'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • perfect match — Ít thi vị hơn, nhấn mạnh sự phù hợp về mặt kỹ thuật/đặc điểm
  • soulmates — Chỉ dùng cho người, nhấn mạnh sự gắn kết tâm hồn

↔️ Từ trái nghĩa

  • a mismatch — Ngược lại, chỉ sự không phù hợp

🔗 Cụm hay đi kèm

a match made in heaven for each otherbe considered a match made in heavenfind a match made in heavena match made in heaven in business

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ là một cặp hoàn hảo, thật là tuyệt vời!
  2. Tôi nghĩ cậu và cô ấy là một đôi trời sinh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"match made in heaven" có nghĩa là gì?

Là thành ngữ chỉ một cặp đôi hoặc sự kết hợp hoàn hảo, rất hài hòa. Ví dụ: 'They’re a match made in heaven' nghĩa là họ rất hợp nhau.

›"match made in heaven" dùng cho mối quan hệ nào?

Thường dùng cho mối quan hệ lãng mạn, bạn bè, hoặc sự phối hợp công việc/ý tưởng. Không giới hạn chỉ cho tình yêu.

›"match made in heaven" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có thể, nhưng thành ngữ này mang sắc thái hơi suồng sã, thường phù hợp hơn với văn nói hoặc văn viết thân mật. Trong văn trang trọng, có thể thay bằng 'perfect match' hoặc 'ideal pairing'.

🧩 Cụm từ liên quan

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

marry sb off

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

throw sb off balance

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

walk out on sb

Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)

be hung up on sth

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

shotgun wedding

Đám cưới vội vàng vì có thai

#Dating and marriage