学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B2

A growing trend towards là gì?

a growing trend towards sth/ə ˈɡroʊɪŋ trɛnd ˈtʌwərdz/(noun phrase)

một xu hướng ngày càng tăng đối với

Định nghĩa (tiếng Anh): a gradual increase in the popularity or occurrence of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 17Chuyện Mua Hàng Ngày Xưa - Kể Thói Quen Trong Quá Khứ Với Would + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a growing trend towards"

  1. 1. chỉ sự gia tăng dần dần của một xu hướng hoặc thói quena growing trend towards + noun/gerund

    a gradual increase in the popularity or occurrence of something

    • There is a growing trend towards later marriage.

      Có một xu hướng ngày càng tăng đối với việc kết hôn muộn.

    • There is a growing trend towards remote work in many industries.

      Có một xu hướng ngày càng tăng đối với việc làm việc từ xa trong nhiều ngành công nghiệp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • there is/are a growing trend towards + noun/gerund

    Thường dùng trong cấu trúc 'there is/are'

  • a growing trend towards + doing sth

    Dạng với danh động từ

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc thảo luận về xã hội. 'Growing' nhấn mạnh sự phát triển dần dần. Không dùng 'a growing trend to' (sai ngữ pháp).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'growing trend' như một cây non đang lớn dần theo thời gian, và 'towards' là hướng mà cây đó đang vươn tới (vd: xu hướng kết hôn muộn).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • a growing trend towards ↔ a trend towards

    'a growing trend' nhấn mạnh sự gia tăng, còn 'a trend' chỉ nói chung về xu hướng mà không nhấn mạnh mức độ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ There is a growing trend to use electric cars.

    ✓ There is a growing trend towards using electric cars.

    Không dùng 'to' sau 'trend'. Phải dùng 'towards' + V-ing/danh từ.

  • ❌ A growing trend towards late marriages are observed.

    ✓ A growing trend towards later marriages is observed.

    Chủ ngữ là 'a growing trend' (số ít), nên động từ phải chia là 'is', không phải 'are'. Ngoài ra, 'late' (muộn) trong ngữ cảnh này nên dùng so sánh hơn 'later' để chỉ xu hướng.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • an increasing trend towards — Tương đương, 'increasing' nhấn mạnh sự gia tăng về số lượng
  • a shift towards — Chỉ sự thay đổi hướng, nhưng ít nhấn mạnh sự gia tăng dần dần

↔️ Từ trái nghĩa

  • a declining trend in — xu hướng giảm dần

🔗 Cụm hay đi kèm

a growing trend towards sustainabilitya growing trend towards online shoppinga growing trend towards healthier lifestylesobserve a growing trend towards

✍️ Luyện dịch câu

  1. Có một xu hướng ngày càng tăng đối với việc học trực tuyến ở Việt Nam.
  2. Thị trường chăm sóc sức khỏe đang chứng kiến xu hướng ngày càng tăng đối với các sản phẩm hữu cơ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›a growing trend towards đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'towards'. Không dùng 'to' hoặc 'in'.

›a growing trend towards khác a trend towards thế nào?

'growing' nhấn mạnh sự gia tăng dần dần, trong khi 'a trend' chỉ nói chung về xu hướng.

›có thể dùng a growing trend to không?

Không. Cấu trúc đúng là 'a growing trend towards + noun/V-ing'.

🧩 Cụm từ liên quan

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

go from strength to strength

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

#Modern life