một cơ hội nhỏ để thành công nếu nỗ lực hết mình
Định nghĩa (tiếng Anh): a small chance of being successful if a great effort is made
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cơ hội thành công mỏng manh nhưng có thể đạt được nếu cố gắnghave/give/get + a fighting chance (+ of + V-ing/N)
a small chance of success if a great effort is made
With hard work, you’ll have a fighting chance of passing the exam.
Với sự chăm chỉ, bạn sẽ có một cơ hội nhỏ để đỗ kỳ thi.
The new treatment gives patients a fighting chance.
Phương pháp điều trị mới mang lại cho bệnh nhân một cơ hội nhỏ để sống sót.
have/give/get + a fighting chance
Thường đi kèm với các động từ 'have', 'give', 'get'
a fighting chance + of + V-ing/N
Có thể bổ sung mục đích sau 'of'
Dùng trong ngữ cảnh nói về cơ hội thành công thấp nhưng không phải là không thể. Thường mang sắc thái lạc quan. Không dùng với mạo từ khác (an/the).
Hình dung một võ sĩ (fighting) mặc dù yếu hơn đối thủ, nhưng vẫn có cơ hội thắng nếu chiến đấu hết mình. 'Fighting' nhấn mạnh sự nỗ lực.
❌ He has the fighting chance to win.
✓ He has a fighting chance to win.
Luôn dùng mạo từ 'a', không dùng 'the' hoặc bỏ mạo từ
❌ She gave him fighting chance.
✓ She gave him a fighting chance.
Không thể bỏ mạo từ 'a'
Thường đi với giới từ 'of' (a fighting chance of + V-ing/N) hoặc không có giới từ nếu đứng một mình.
'A fighting chance' là cơ hội nhỏ, đòi hỏi nỗ lực lớn, còn 'a good chance' là cơ hội khá cao.
Không. Cụm đúng là 'a fighting chance'. 'Opportunity' không đi kèm với 'fighting' trong trường hợp này.