学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

A fighting chance là gì?

a fighting chance/ə ˈfaɪtɪŋ tʃæns/(noun)

một cơ hội nhỏ để thành công nếu nỗ lực hết mình

Định nghĩa (tiếng Anh): a small chance of being successful if a great effort is made

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 16Sắm Đồ Cho Phòng Nghỉ Văn Phòng Mới - Hỏi Cách Làm Và Nói Điều Chưa Biết Với Wh-word + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a fighting chance"

  1. 1. cơ hội thành công mỏng manh nhưng có thể đạt được nếu cố gắnghave/give/get + a fighting chance (+ of + V-ing/N)

    a small chance of success if a great effort is made

    • With hard work, you’ll have a fighting chance of passing the exam.

      Với sự chăm chỉ, bạn sẽ có một cơ hội nhỏ để đỗ kỳ thi.

    • The new treatment gives patients a fighting chance.

      Phương pháp điều trị mới mang lại cho bệnh nhân một cơ hội nhỏ để sống sót.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have/give/get + a fighting chance

    Thường đi kèm với các động từ 'have', 'give', 'get'

  • a fighting chance + of + V-ing/N

    Có thể bổ sung mục đích sau 'of'

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh nói về cơ hội thành công thấp nhưng không phải là không thể. Thường mang sắc thái lạc quan. Không dùng với mạo từ khác (an/the).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một võ sĩ (fighting) mặc dù yếu hơn đối thủ, nhưng vẫn có cơ hội thắng nếu chiến đấu hết mình. 'Fighting' nhấn mạnh sự nỗ lực.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He has the fighting chance to win.

    ✓ He has a fighting chance to win.

    Luôn dùng mạo từ 'a', không dùng 'the' hoặc bỏ mạo từ

  • ❌ She gave him fighting chance.

    ✓ She gave him a fighting chance.

    Không thể bỏ mạo từ 'a'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a slim chance — gần nghĩa, nhưng 'slim chance' nhấn mạnh độ mỏng manh hơn, không nhấn mạnh nỗ lực
  • a glimmer of hope — gần nghĩa, nhưng mang tính hình tượng hơn (ánh sáng le lói của hy vọng)

↔️ Từ trái nghĩa

  • no chance at all — hoàn toàn không có cơ hội

🔗 Cụm hay đi kèm

have a fighting chance of survivalgive someone a fighting chancea fighting chance to succeed

✍️ Luyện dịch câu

  1. Dù khó khăn, anh ấy vẫn có một cơ hội nhỏ để thắng cuộc thi.
  2. Cô ấy được cho một cơ hội nhỏ để chứng minh bản thân.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›“a fighting chance” đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'of' (a fighting chance of + V-ing/N) hoặc không có giới từ nếu đứng một mình.

›“a fighting chance” khác “a good chance” thế nào?

'A fighting chance' là cơ hội nhỏ, đòi hỏi nỗ lực lớn, còn 'a good chance' là cơ hội khá cao.

›Có thể dùng “a fighting opportunity” không?

Không. Cụm đúng là 'a fighting chance'. 'Opportunity' không đi kèm với 'fighting' trong trường hợp này.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

#Technology and science