Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ
Định nghĩa (tiếng Anh): A very difficult or unpleasant job or time
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệhave/be a devil of a job/time + V-ing
A very difficult or unpleasant job or period of time
I've had a devil of a time finding you.
Tôi đã có một khoảng thời gian vô cùng khó khăn để tìm anh.
Fixing this old car is a devil of a job.
Sửa chiếc xe cũ này thật là một công việc vô cùng mệt mỏi.
have/be a devil of a job/time + V-ing
Thường đi với động từ 'have' hoặc 'be' và theo sau là danh động từ (V-ing).
a devil of a job/time + to V
Cũng có thể dùng với động từ nguyên mẫu có 'to'.
Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhấn mạnh sự khó khăn hoặc bực bội. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung 'devil' (quỷ) tượng trưng cho sự khó khăn, ghê gớm. Cụm này nhấn mạnh mức độ khó khăn hơn 'a hard time'.
❌ I had a devil of time to find you.
✓ I had a devil of a time finding you.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'time' và sai cấu trúc (phải là V-ing hoặc to V sau cụm).
Cụm này nghĩa là một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn, vất vả. Ví dụ: 'It was a devil of a job to finish the report on time.'
'a devil of a time' nhấn mạnh mức độ khó khăn hơn 'a hard time'. 'a hard time' phổ biến hơn và ít mang sắc thái tiêu cực mạnh.
Cụm này thường dùng trong văn nói, ít trang trọng. Trong văn viết, nên dùng 'a very difficult time' hoặc 'a challenging task'.