Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.
Định nghĩa (tiếng Anh): a report that says somebody is healthy or that something is in good condition
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sức khỏe tốt sau khi khám nghiệm.give sb a clean bill of health
A report confirming that someone is healthy.
Doctors gave him a clean bill of health after a series of tests.
Các bác sĩ xác nhận anh ấy khỏe mạnh sau loạt xét nghiệm.
The car passed inspection and received a clean bill of health.
Chiếc xe vượt qua kiểm định và được chứng nhận hoạt động tốt.
give sb a clean bill of health
Thường dùng với động từ 'give' + tân ngữ (người/vật).
receive/get a clean bill of health
Dùng khi nhận được giấy chứng nhận.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kiểm định kỹ thuật. Không dùng cho tình trạng tâm lý hay trừu tượng. Luôn đi kèm mạo từ 'a'.
Hình dung bác sĩ ký giấy 'clean bill' (hóa đơn sạch) sau khi khám — nghĩa là không có bệnh tật gì.
a clean bill of health ↔ a blank check
'Blank check' là ủy quyền không giới hạn (thường về tiền bạc), không liên quan đến sức khỏe.
❌ He has a clean health bill.
✓ He received a clean bill of health.
Cụm cố định là 'a clean bill of health', không thể tách rời hay đổi thứ tự từ.
Có, thường dùng cho xe cộ, máy móc sau khi kiểm tra và xác nhận hoạt động tốt.
Không. Luôn viết đầy đủ 'a clean bill of health' để giữ nghĩa chính xác.
'In good health' miêu tả trạng thái chung, còn 'a clean bill of health' là chứng nhận chính thức sau kiểm tra.