学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

A clean bill of health là gì?

a clean bill of health/ə kliːn bɪl əv hɛlθ/(noun)

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

Định nghĩa (tiếng Anh): a report that says somebody is healthy or that something is in good condition

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 3Thăm Đồng Nghiệp Sau Khi Ngất Xỉu - Nhấn Mạnh Kết Quả Không Đổi Với Even If
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a clean bill of health"

  1. 1. Sức khỏe tốt sau khi khám nghiệm.give sb a clean bill of health

    A report confirming that someone is healthy.

    • Doctors gave him a clean bill of health after a series of tests.

      Các bác sĩ xác nhận anh ấy khỏe mạnh sau loạt xét nghiệm.

    • The car passed inspection and received a clean bill of health.

      Chiếc xe vượt qua kiểm định và được chứng nhận hoạt động tốt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • give sb a clean bill of health

    Thường dùng với động từ 'give' + tân ngữ (người/vật).

  • receive/get a clean bill of health

    Dùng khi nhận được giấy chứng nhận.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kiểm định kỹ thuật. Không dùng cho tình trạng tâm lý hay trừu tượng. Luôn đi kèm mạo từ 'a'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bác sĩ ký giấy 'clean bill' (hóa đơn sạch) sau khi khám — nghĩa là không có bệnh tật gì.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • a clean bill of health ↔ a blank check

    'Blank check' là ủy quyền không giới hạn (thường về tiền bạc), không liên quan đến sức khỏe.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He has a clean health bill.

    ✓ He received a clean bill of health.

    Cụm cố định là 'a clean bill of health', không thể tách rời hay đổi thứ tự từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a clean slate — Nghĩa rộng hơn: trạng thái sạch sẽ, không lỗi lầm, nhưng không chuyên về sức khỏe.
  • in good condition — Diễn đạt trực tiếp hơn, nhưng ít hình ảnh và thường dùng cho đồ vật.

🔗 Cụm hay đi kèm

give someone a clean bill of healthreceive a clean bill of healthpass with a clean bill of healthmedical clean bill of health

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bác sĩ cho tôi giấy chứng nhận sức khỏe tốt sau khi khám.
  2. Xe của tôi được cấp giấy chứng nhận sức khỏe tốt sau khi sửa chữa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"a clean bill of health" dùng cho đồ vật được không?

Có, thường dùng cho xe cộ, máy móc sau khi kiểm tra và xác nhận hoạt động tốt.

›Cụm này có thể viết tắt không?

Không. Luôn viết đầy đủ 'a clean bill of health' để giữ nghĩa chính xác.

›"a clean bill of health" khác "in good health" thế nào?

'In good health' miêu tả trạng thái chung, còn 'a clean bill of health' là chứng nhận chính thức sau kiểm tra.

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

catch sb’s eye

Thu hút sự chú ý của ai.

#Habits