Người quan trọng và có quyền lực, nhất là trong tổ chức.
Định nghĩa (tiếng Anh): an important and powerful person, especially in an organization
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Người có địa vị cao, quyền lực trong tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.be a big cheese (in sth)
An important and powerful person, especially in an organization or field.
Mr. Smith is a big cheese in The Body Shop.
Ông Smith là người có quyền lực lớn tại The Body Shop.
She became a big cheese in the tech industry after launching her startup.
Cô ấy trở thành nhân vật quan trọng trong ngành công nghệ sau khi khởi nghiệp.
be a big cheese (in + organization/field)
Thường đứng sau động từ 'be' và có thể kèm giới từ 'in' để chỉ lĩnh vực.
call sb a big cheese
Có thể dùng trong cấu trúc gọi ai đó là 'big cheese'.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nói về người có thế lực hoặc ảnh hưởng. Không dùng trong văn viết chính thức. Chú ý: 'cheese' ở đây không liên quan đến phô mai.
Hình ảnh liên tưởng: 'big cheese' như miếng phô mai to trong bữa tiệc — ai cầm miếng to nhất thì có quyền lực nhất!
❌ He is big cheese in his company.
✓ He is a big cheese in his company.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'big cheese'.
❌ She is the big cheese of the team.
✓ She is a big cheese in the team.
Không dùng 'the' trước 'big cheese' và giới từ thường là 'in' chứ không phải 'of'.
Là idiom chỉ người có quyền lực hoặc địa vị cao, nhất là trong một tổ chức.
Không, đây là cụm informal, nên tránh dùng trong văn bản chính thức.
Cả hai đều chỉ người quan trọng, nhưng 'big shot' nhấn mạnh sự nổi tiếng, còn 'big cheese' nhấn mạnh quyền lực trong tổ chức.