学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2Thân mật

A big cheese là gì?

a big cheese/ə bɪɡ tʃiz/(noun)

Người quan trọng và có quyền lực, nhất là trong tổ chức.

Định nghĩa (tiếng Anh): an important and powerful person, especially in an organization

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 14Tin Đồn Dời Văn Phòng Lúc Tối Muộn - Nói Điều Quá Mức Không Làm Được Với Too + Adj + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a big cheese"

  1. 1. Người có địa vị cao, quyền lực trong tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.be a big cheese (in sth)

    An important and powerful person, especially in an organization or field.

    • Mr. Smith is a big cheese in The Body Shop.

      Ông Smith là người có quyền lực lớn tại The Body Shop.

    • She became a big cheese in the tech industry after launching her startup.

      Cô ấy trở thành nhân vật quan trọng trong ngành công nghệ sau khi khởi nghiệp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be a big cheese (in + organization/field)

    Thường đứng sau động từ 'be' và có thể kèm giới từ 'in' để chỉ lĩnh vực.

  • call sb a big cheese

    Có thể dùng trong cấu trúc gọi ai đó là 'big cheese'.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nói về người có thế lực hoặc ảnh hưởng. Không dùng trong văn viết chính thức. Chú ý: 'cheese' ở đây không liên quan đến phô mai.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh liên tưởng: 'big cheese' như miếng phô mai to trong bữa tiệc — ai cầm miếng to nhất thì có quyền lực nhất!

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is big cheese in his company.

    ✓ He is a big cheese in his company.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'big cheese'.

  • ❌ She is the big cheese of the team.

    ✓ She is a big cheese in the team.

    Không dùng 'the' trước 'big cheese' và giới từ thường là 'in' chứ không phải 'of'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a big shot — Cũng nghĩa là người quan trọng, nhưng 'big shot' nhấn mạnh sự nổi tiếng hơn là quyền lực.
  • a VIP (Very Important Person) — Trang trọng hơn, dùng trong ngữ cảnh chính thức.

↔️ Từ trái nghĩa

  • a nobody — Người không có địa vị hay ảnh hưởng gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

a big cheese in the companya big cheese in politicsbecome a big cheeseconsider sb a big cheese

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ông ấy là người có quyền lực nhất trong công ty.
  2. Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong ngành công nghiệp này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›a big cheese là gì?

Là idiom chỉ người có quyền lực hoặc địa vị cao, nhất là trong một tổ chức.

›a big cheese dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không, đây là cụm informal, nên tránh dùng trong văn bản chính thức.

›a big cheese khác a big shot thế nào?

Cả hai đều chỉ người quan trọng, nhưng 'big shot' nhấn mạnh sự nổi tiếng, còn 'big cheese' nhấn mạnh quyền lực trong tổ chức.

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

#Employment