Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi
Định nghĩa (tiếng Anh): an easy or a pleasant situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cuộc sống dễ dàng, thuận lợibe a bed of roses | not be a bed of roses
An easy or pleasant situation, often used in the negative
Their life together hasn't exactly been a bed of roses.
Cuộc sống của họ cùng nhau không hề dễ dàng.
Starting a new business is no bed of roses.
Bắt đầu một doanh nghiệp mới không hề đơn giản.
be (not) a bed of roses
Thường dùng với 'not' hoặc 'no' để nhấn mạnh sự khó khăn.
Thường dùng trong câu phủ định ('not a bed of roses') để diễn tả sự khó khăn. Có thể dùng độc lập hoặc trong so sánh. Mang sắc thái hơi văn học.
Hình ảnh 'bed of roses' (giường hoa hồng) gợi lên sự thoải mái, dễ chịu — trái ngược với thực tế đầy chông gai.
❌ Their marriage was a bed of roses.
✓ Their marriage was not a bed of roses.
Cụm này hầu như luôn dùng trong câu phủ định hoặc với 'no' vì cuộc sống hiếm khi hoàn toàn dễ dàng.
Là idiom chỉ cuộc sống dễ dàng, thuận lợi. Thường dùng trong câu phủ định: 'It’s not a bed of roses.'
'a bed of roses' thường dùng để nói về cuộc sống nói chung, trong khi 'a piece of cake' chỉ một nhiệm vụ cụ thể dễ dàng.
Có, nhưng thường xuất hiện trong văn nói hoặc viết không quá hình thức.