601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
238 chủ điểm · HSK 7
唯独
Cách dùng 唯独 trong tiếng Trung: chỉ riêng, duy chỉ có
“全家人都喜欢吃辣,唯独妈妈一点辣都不能吃。”
Cả nhà đều thích ăn cay, chỉ riêng mẹ là không ăn được chút cay nào.
可想而知
Cách dùng 可想而知 trong tiếng Trung: có thể hình dung được
“连续加了一个月的班,他有多累可想而知。”
Tăng ca liền một tháng, anh ấy mệt đến mức nào thì có thể hình dung được.
力求
Cách dùng 力求 trong tiếng Trung: cố gắng hết sức để đạt
“这篇报道力求客观,没有加入记者的个人观点。”
Bài báo này cố gắng giữ khách quan, không đưa quan điểm cá nhân của phóng viên vào.
不求……,但求……
Cách dùng 不求……,但求…… trong tiếng Trung: không cầu…, chỉ mong…
“做这份工作,我不求有功,但求无过。”
Làm công việc này, tôi không cầu có công, chỉ mong không có lỗi.
谈何容易
Cách dùng 谈何容易 trong tiếng Trung: nói thì dễ, làm đâu có dễ
“一个人在大城市买房,谈何容易?”
Một mình mua nhà ở thành phố lớn, đâu có dễ dàng gì?
从中
Cách dùng 从中 trong tiếng Trung: từ trong đó, đứng giữa
“这次失败让我从中学到了很多。”
Lần thất bại này giúp tôi rút ra được rất nhiều điều từ đó.
果真
Cách dùng 果真 trong tiếng Trung: quả thật, nếu quả thật
“天气预报说今天有雨,下午果真下起了大雨。”
Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, buổi chiều quả nhiên mưa to.
何乐而不为
Cách dùng 何乐而不为 trong tiếng Trung: sao lại không làm?
“既能锻炼身体,又能省下打车钱,何乐而不为呢?”
Vừa rèn luyện được sức khỏe, vừa tiết kiệm được tiền taxi, sao lại không làm chứ?
竭力
Cách dùng 竭力 trong tiếng Trung: dốc hết sức, ra sức
“面对记者的追问,他竭力掩饰内心的紧张。”
Trước những câu hỏi dồn dập của phóng viên, anh ấy ra sức che giấu sự căng thẳng trong lòng.
一举
Cách dùng 一举 trong tiếng Trung: một lần là…, một phát mà…
“她凭这部电影一举成名。”
Cô ấy nhờ bộ phim này mà một bước thành danh.
着眼于
Cách dùng 着眼于 trong tiếng Trung: chú trọng vào, nhắm tới
“做企业要着眼于长远,不能只看眼前的利益。”
Làm doanh nghiệp phải nhìn về lâu dài, không thể chỉ thấy lợi ích trước mắt.
届时
Cách dùng 届时 trong tiếng Trung: đến lúc đó, vào thời điểm ấy
“婚礼定在下月十八号,届时欢迎各位亲友光临。”
Đám cưới định vào ngày 18 tháng sau, đến lúc đó kính mời bà con bạn bè đến dự.
有望
Cách dùng 有望 trong tiếng Trung: có triển vọng, có hy vọng (sẽ)
“这支球队状态很好,有望进入决赛。”
Đội bóng này đang có phong độ tốt, có triển vọng vào chung kết.
名词 + 所在
Cách dùng Danh từ + 所在 trong tiếng Trung: chỗ… nằm ở, chính là…
“找到问题所在,才能对症下药。”
Tìm ra chỗ vấn đề nằm ở đâu thì mới có thể bốc đúng thuốc.
多达/高达
Cách dùng 多达/高达 trong tiếng Trung: lên tới, cao tới
“春节期间,这座古镇每天接待的游客多达五万人。”
Dịp Tết, thị trấn cổ này mỗi ngày đón tới năm vạn du khách.
借助
Cách dùng 借助 trong tiếng Trung: nhờ vào, dựa vào (công cụ)
“借助翻译软件,他和外国客户聊得很顺利。”
Nhờ phần mềm dịch, anh ấy trò chuyện với khách hàng nước ngoài rất suôn sẻ.
一一
Cách dùng 一一 trong tiếng Trung: lần lượt từng cái, từng người
“老师把同学们的问题一一记了下来。”
Thầy giáo ghi lại lần lượt từng câu hỏi của các bạn học.
加之
Cách dùng 加之 trong tiếng Trung: thêm vào đó, cộng thêm
“这家餐厅地段好,加之价格实惠,所以总是座无虚席。”
Nhà hàng này vị trí tốt, thêm vào đó giá cả phải chăng, nên lúc nào cũng kín chỗ.
如此一来
Cách dùng 如此一来 trong tiếng Trung: như vậy thì, làm thế thì
“公司把上班时间推迟了半小时,如此一来,员工就能避开早高峰了。”
Công ty lùi giờ làm nửa tiếng, như vậy nhân viên có thể tránh được giờ cao điểm buổi sáng.
唯恐/生怕
Cách dùng 唯恐/生怕 trong tiếng Trung: chỉ sợ, e rằng
“他说得很慢,唯恐大家听不懂。”
Anh ấy nói rất chậm, chỉ sợ mọi người nghe không hiểu.
源于
Cách dùng 源于 trong tiếng Trung: bắt nguồn từ, xuất phát từ
“他对中医的兴趣源于小时候的一次经历。”
Niềm hứng thú của anh ấy với Đông y bắt nguồn từ một trải nghiệm hồi nhỏ.
形容词 + 得慌
Cách dùng 得慌 trong tiếng Trung: … đến phát khó chịu
“在屋里关了一整天,闷得慌,咱们出去走走吧。”
Bị nhốt trong nhà cả ngày, bí bách quá, mình ra ngoài đi dạo đi.
或……或……
Cách dùng 或……或…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ ít nhiều, sớm muộn
“每个人或多或少都有过失眠的经历。”
Ai cũng ít nhiều từng bị mất ngủ.
亏……还……
Cách dùng 亏……还…… trong tiếng Trung: thế mà… còn… (mỉa mai)
“亏你还是老师,连这个字都念错了。”
Thế mà anh còn là giáo viên, đến chữ này cũng đọc sai.
可……可……
Cách dùng 可……可…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ sao cũng được
“这个会对我们部门来说可有可无,我就不参加了。”
Cuộc họp này với phòng chúng tôi có cũng được không có cũng được, tôi không tham gia nữa.
A归A
Cách dùng A归A trong tiếng Trung: A thì là A (nhưng…)
“朋友归朋友,借的钱还是要还的。”
Bạn bè thì là bạn bè, tiền vay vẫn phải trả.
明明
Cách dùng 明明 trong tiếng Trung: rõ ràng là… (thế mà…)
“你明明知道他今天过生日,怎么不提醒我一声?”
Rõ ràng anh biết hôm nay là sinh nhật anh ấy, sao không nhắc tôi một tiếng?
净
Cách dùng phó từ 净 trong tiếng Trung: toàn là, chỉ toàn
“你别净说些没用的,赶紧想想办法吧!”
Anh đừng toàn nói mấy chuyện vô ích nữa, mau nghĩ cách đi!
怪……的
Cách dùng 怪……的 trong tiếng Trung: khá là…, thấy… lắm
“让你大老远跑一趟,我怪不好意思的。”
Để anh lặn lội đường xa chạy một chuyến, tôi thấy ngại quá.
少不了
Cách dùng 少不了 trong tiếng Trung: không thể thiếu; chắc chắn có
“过年少不了饺子,这是我们北方人的规矩。”
Tết thì không thể thiếu sủi cảo, đó là lệ của người phương Bắc chúng tôi.
动词 + 来着
Cách dùng 来着 trong tiếng Trung: việc vừa xảy ra, hỏi lại điều đã quên
“哎,你叫什么名字来着?我一下子想不起来了。”
Ơ, cậu tên là gì ấy nhỉ? Tôi nhất thời không nhớ ra.
还……呢(反讽)
Cách dùng 还……呢 (mỉa mai) trong tiếng Trung: thế mà cũng là…
“还大学生呢,连这么简单的字都不认识。”
Thế mà cũng là sinh viên đại học, đến chữ đơn giản thế này cũng không biết.
敢情
Cách dùng 敢情 trong tiếng Trung: hóa ra (vỡ lẽ); đương nhiên rồi
“敢情你早就知道了,就瞒着我一个人!”
Hóa ra cậu biết từ lâu rồi, chỉ giấu mỗi mình tôi!
……就是了
Cách dùng 就是了 cuối câu trong tiếng Trung: cứ… là được, … thôi mà
“你放心,这事交给我办就是了。”
Anh cứ yên tâm, việc này giao cho tôi là được.
一连
Cách dùng 一连 trong tiếng Trung: liên tiếp, liền một mạch
“入夏以后一连下了半个月的雨,衣服都晒不干。”
Vào hè xong trời mưa liền nửa tháng, quần áo phơi mãi không khô.
足足
Cách dùng 足足 trong tiếng Trung: tròn, đủ cả, những…
“为了买这本签名书,我足足排了三个小时的队。”
Để mua được cuốn sách có chữ ký này, tôi xếp hàng những ba tiếng đồng hồ.
格外/分外
Cách dùng 格外/分外 trong tiếng Trung: đặc biệt, hơn hẳn mọi khi
“雨后的空气格外清新。”
Không khí sau mưa trong lành hơn hẳn.
有……有……
Cách dùng 有……有…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ có… có…
“一路上大家有说有笑,一点儿也不觉得累。”
Suốt dọc đường mọi người vừa nói vừa cười, chẳng thấy mệt chút nào.
一……一……
Cách dùng 一……一…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ một… một…
“两位主持人一问一答,把现场气氛搞得很热闹。”
Hai người dẫn chương trình một hỏi một đáp, khiến không khí hội trường rất sôi động.
都……了,还……
Cách dùng 都……了,还…… trong tiếng Trung: đã… rồi mà còn…
“都十二点了,你还不睡?”
Đã mười hai giờ rồi mà con còn chưa ngủ à?
由此
Cách dùng 由此 trong tiếng Trung: từ đó, do đó mà
“公司突然取消了加班费,由此引发了员工的强烈不满。”
Công ty đột ngột bỏ tiền làm thêm giờ, từ đó gây ra sự bất mãn mạnh mẽ của nhân viên.
为此
Cách dùng 为此 trong tiếng Trung: vì việc này, để làm việc này
“公司决定扩大生产,为此新招了一百名工人。”
Công ty quyết định mở rộng sản xuất, vì thế đã tuyển thêm một trăm công nhân.
随之
Cách dùng 随之 trong tiếng Trung: theo đó, kéo theo đó
“收入提高了,人们的消费水平也随之提高。”
Thu nhập tăng lên, mức tiêu dùng của người dân cũng tăng theo.
方可
Cách dùng 方可 trong tiếng Trung: mới được, mới có thể
“实验室重地,经管理员同意后方可入内。”
Phòng thí nghiệm là khu vực quan trọng, phải được người quản lý đồng ý mới được vào.
正因为……才……
Cách dùng 正因为……才…… trong tiếng Trung: chính vì… nên mới…
“正因为他年轻时吃过很多苦,现在才格外珍惜眼前的生活。”
Chính vì hồi trẻ chịu nhiều khổ cực nên bây giờ anh ấy mới đặc biệt trân trọng cuộc sống hiện tại.
A之于B
Cách dùng A之于B trong tiếng Trung: A đối với B
“阳光之于植物,就像水对鱼一样不可缺少。”
Ánh nắng đối với cây cối cũng không thể thiếu như nước đối với cá.
依次
Cách dùng 依次 trong tiếng Trung: lần lượt theo thứ tự
“请乘客们排好队,依次上车。”
Mời hành khách xếp hàng, lần lượt lên xe.
无……无……
Cách dùng 无……无…… trong tiếng Trung: vô… vô…, hoàn toàn không
“小时候在乡下外婆家,我过得无忧无虑。”
Hồi nhỏ ở nhà bà ngoại dưới quê, tôi sống vô tư lự.
视……而定
Cách dùng 视……而定 trong tiếng Trung: tùy theo… mà quyết định
“是否出发,视天气而定。”
Có xuất phát hay không còn tùy thời tiết.
借此
Cách dùng 借此 trong tiếng Trung: nhân dịp này, nhân đây
“我想借此机会,向一直支持我们的老客户表示感谢。”
Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn tới những khách hàng thân thiết luôn ủng hộ chúng tôi.
大……大……
Cách dùng 大……大…… trong tiếng Trung: … to … lớn, quá mức
“过年那几天天天大吃大喝,我一下子胖了五斤。”
Mấy ngày Tết ngày nào cũng ăn uống thả cửa, tôi tăng liền năm cân.
自……起/至……
Cách dùng 自……起/至…… trong tiếng Trung: từ… (trở đi) / từ… đến…
“新的考勤制度自下月一日起施行。”
Chế độ chấm công mới được áp dụng kể từ ngày mùng một tháng sau.
毅然
Cách dùng 毅然 trong tiếng Trung: dứt khoát, kiên quyết
“他毅然辞去了银行的高薪工作,回老家开了一家民宿。”
Anh ấy dứt khoát từ bỏ công việc lương cao ở ngân hàng, về quê mở một nhà nghỉ homestay.
左……右……
Cách dùng 左……右…… trong tiếng Trung: … tới … lui, hết lần này đến lần khác
“我左思右想,还是决定把这份工作辞了。”
Tôi nghĩ tới nghĩ lui, cuối cùng vẫn quyết định nghỉ công việc này.
不……而……
Cách dùng 不……而…… trong tiếng Trung: không… mà vẫn…
“听到这个消息,大家不约而同地鼓起掌来。”
Nghe tin này, mọi người không hẹn mà cùng vỗ tay.
以示
Cách dùng 以示 trong tiếng Trung: để tỏ, để bày tỏ
“比赛开始前,全场观众起立鼓掌,以示对运动员的尊重。”
Trước khi trận đấu bắt đầu, khán giả toàn sân đứng dậy vỗ tay để tỏ lòng tôn trọng các vận động viên.
以便
Cách dùng 以便 trong tiếng Trung: để, để tiện cho
“请留下您的电话,以便我们及时联系您。”
Xin để lại số điện thoại để chúng tôi liên hệ với quý khách kịp thời.
就此
Cách dùng 就此 trong tiếng Trung: dừng tại đây, đến đây thì…
“今天的会议就此结束,谢谢大家。”
Cuộc họp hôm nay xin kết thúc tại đây, cảm ơn mọi người.