601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
117 chủ điểm · HSK 5
毕竟
Cách dùng 毕竟 trong tiếng Trung: dù sao thì, suy cho cùng
“虽然我们遇到了很多困难,但毕竟完成了任务。”
Tuy chúng tôi gặp rất nhiều khó khăn nhưng rốt cuộc cũng hoàn thành nhiệm vụ.
Verb + 来/过来
Bổ ngữ 来 / 过来: tỉnh lại, trở lại bình thường, làm xuể
“早晨醒来,我发现窗外正下着大雪。”
Sáng sớm tỉnh dậy, tôi phát hiện ngoài cửa sổ tuyết đang rơi dày.
所 + Verb + 的
Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)
“山水画所表现的是人与自然的关系。”
Điều mà tranh sơn thủy thể hiện là mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.
相当
Cách dùng 相当 trong tiếng Trung: tương đương; khá, tương đối
“这道题相当难,很多人都没做出来。”
Bài này khá khó, nhiều người không làm ra được.
数 (shǔ)
Cách dùng 数 (shǔ) trong tiếng Trung: đếm; được kể là nhất
“我大概数了一下,车上有三十二个学生。”
Tôi đếm sơ qua, trên xe có ba mươi hai học sinh.
何必……呢
Cách dùng 何必 trong tiếng Trung: cần gì phải, việc gì phải
“何必这么麻烦呢?把篮筐的底去掉不就行了吗?”
Cần gì phải phiền phức thế? Bỏ đáy rổ đi chẳng phải là được sao?
多亏
Cách dùng 多亏 trong tiếng Trung: may mà, nhờ có
“多亏了他这句话,人们才如梦初醒。”
Nhờ câu nói ấy của anh ta mà mọi người mới như tỉnh giấc mộng.
则
Cách dùng 则 trong tiếng Trung: mẩu (tin); còn, thì
“今天的报纸上有一则非常重要的新闻。”
Trên báo hôm nay có một mẩu tin rất quan trọng.
自从……以后
Cấu trúc 自从……以后: kể từ khi…
“自从城市出现以后,它就成了人类生活的中心。”
Kể từ khi thành phố xuất hiện, nó đã trở thành trung tâm của đời sống con người.
闻
Cách dùng 闻 trong tiếng Trung: ngửi; nghe
“你来闻一下,这是什么味道?”
Bạn lại ngửi thử xem, đây là mùi gì?
动词 + 得/不 + 起
Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi
“这么贵的房子,我可买不起。”
Căn nhà đắt như vậy, tôi không mua nổi đâu.
凭 + 宾语 + 动词
Cách dùng 凭 trong tiếng Trung: dựa vào, căn cứ vào, bằng
“干工作不能光凭经验,还要有创新。”
Làm việc không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm, còn phải có sự sáng tạo.
硬 + 动词
Cách dùng 硬 + Động từ trong tiếng Trung: cứ nhất quyết, gắng gượng
“在“指鹿为马”的故事中,赵高把鹿硬说成马。”
Trong câu chuyện "chỉ hươu bảo ngựa", Triệu Cao cứ nhất quyết nói hươu là ngựa.
一旦……就……
Cấu trúc 一旦……就……: một khi… thì…
“女人一旦做了母亲,就会变得很矛盾。”
Phụ nữ một khi đã làm mẹ thì sẽ trở nên rất mâu thuẫn.
一致
Cách dùng 一致 trong tiếng Trung: nhất trí, thống nhất
“文文跟父母的意见不一致,她坚持要去美国。”
Văn Văn không cùng ý kiến với bố mẹ, cô ấy nhất quyết muốn đi Mỹ.
某
Cách dùng đại từ 某 trong tiếng Trung: nào đó; ông/bà… nọ
“公司职员李某听到这个消息,非常高兴。”
Nhân viên công ty họ Lý nghe tin này thì vô cùng vui mừng.
行动
Cách dùng 行动 trong tiếng Trung: đi lại; hành động
“他运动时受伤了,行动不便。”
Anh ấy bị thương khi chơi thể thao, đi lại không tiện.
义务
Cách dùng 义务 trong tiếng Trung: nghĩa vụ; tình nguyện, không lấy công
“建设家乡,人人有责,我们也要承担这个义务。”
Xây dựng quê hương là trách nhiệm của mỗi người, chúng tôi cũng phải gánh vác nghĩa vụ này.
简直
Cách dùng 简直 trong tiếng Trung: quả thực là, gần như là
“听到这个消息时,我简直不敢相信自己的耳朵。”
Lúc nghe tin này, tôi quả thực không dám tin vào tai mình.
数词 + 来 + 量词
Trợ từ 来 chỉ số ước lượng: Số + 来 + Lượng từ (khoảng)
“他雇了二十来个当地人为他带路。”
Anh ta thuê khoảng hai mươi người địa phương dẫn đường cho mình.
总算
Cách dùng 总算 trong tiếng Trung: cuối cùng cũng; dù sao cũng tạm
“经过多次沟通,大导演总算搞明白了。”
Sau nhiều lần trao đổi, vị đạo diễn lớn cuối cùng cũng hiểu ra.
动词 + 下来
Bổ ngữ 下来 nghĩa mở rộng: chốt lại, ghi lại, tháo xuống
“会议时间定下来了吗?”
Thời gian cuộc họp đã chốt chưa?
干脆
Cách dùng 干脆 trong tiếng Trung: dứt khoát; cứ… luôn cho xong
“他这人很干脆,说行就行,说不行就不行。”
Anh ấy là người rất dứt khoát, nói được là được, nói không là không.
万一
Cách dùng 万一 trong tiếng Trung: lỡ như, nhỡ may
“万一他们去别的书店比较价格,那我的生意就完了。”
Lỡ như họ đến hiệu sách khác so sánh giá thì việc buôn bán của tôi coi như xong.
无意
Cách dùng 无意 trong tiếng Trung: không có ý định; vô tình
“他无意伤害任何人。”
Anh ấy không có ý làm tổn thương bất kỳ ai.
轻易 / 轻易不
Cách dùng 轻易 trong tiếng Trung: dễ dàng; tùy tiện; 轻易不
“领导一高兴,假就这么轻易地请下来了。”
Lãnh đạo vui lên một cái, thế là xin nghỉ được dễ dàng như vậy.
密切
Cách dùng 密切 trong tiếng Trung: mật thiết; sát sao
“很多污染和我们的日常生活密切相关。”
Nhiều loại ô nhiễm có liên quan mật thiết đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta.
尽量 + 动词
Cách dùng 尽量 trong tiếng Trung: cố gắng hết mức
“为了保护环境,我们应该尽量多骑自行车,少开私家车。”
Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên cố gắng đi xe đạp nhiều hơn, ít lái xe riêng hơn.
照常
Cách dùng 照常 trong tiếng Trung: như thường lệ
“虽然发生了地震,但这里的日常生活一切照常。”
Tuy đã xảy ra động đất nhưng cuộc sống hằng ngày ở đây vẫn như thường lệ.
与其……不如/宁可……
Cấu trúc 与其……不如/宁可……: thay vì… chi bằng/thà…
“与其说是采访,不如说是向他学习。”
Nói là phỏng vấn, chi bằng nói là học hỏi ông ấy.
动词 + 过
Bổ ngữ xu hướng Động từ + 过: quay qua, chuyển qua
“他转过身,一句话也不说。”
Anh ấy quay người đi, không nói một lời nào.
赶快 + 动词
Cách dùng 赶快 trong tiếng Trung: mau, nhanh lên
“我下个月要搬家,得赶快找房子。”
Tháng sau tôi phải chuyển nhà, phải mau tìm nhà thôi.
一 + 片 + 名词
Lượng từ 片 trong tiếng Trung: miếng, lát, mảnh, cả vùng
“秋风中,叶子一片片地落了下来。”
Trong gió thu, lá cây rơi xuống từng chiếc từng chiếc.
根本 + 不/没
Cách dùng 根本 trong tiếng Trung: căn bản; hoàn toàn không
“我根本不认识他,怎么会给他打电话?”
Tôi hoàn toàn không quen anh ta, sao lại gọi điện cho anh ta được?
反正
Cách dùng 反正 trong tiếng Trung: dù sao thì, đằng nào cũng
“不管你们谁去,反正我不会去。”
Bất kể các bạn ai đi, dù sao tôi cũng sẽ không đi.
朝 + 方向 + 动词
Cách dùng 朝 trong tiếng Trung: hướng về, quay về phía
“我们学校的正门坐西朝东。”
Cổng chính trường chúng tôi quay mặt về hướng đông.
趁(着)
Cách dùng 趁 (着) trong tiếng Trung: nhân lúc, tranh thủ
“趁着这几天休息,我们去看看房子吧。”
Nhân mấy ngày nghỉ này, chúng ta đi xem nhà đi.
除非……才/否则/不然……
Cấu trúc 除非……才/否则……: trừ phi, chỉ khi… mới…
“除非急需一大笔钱,我才会考虑卖这套房子。”
Chỉ khi cần gấp một khoản tiền lớn, tôi mới tính đến chuyện bán căn nhà này.
……,从此……
Cách dùng 从此 trong tiếng Trung: từ đó, từ đây trở đi
“李白听了老婆婆的话,很受感动,从此刻苦用功。”
Lý Bạch nghe lời bà cụ, rất cảm động, từ đó chăm chỉ học hành.
尽快 + 动词
Cách dùng 尽快 trong tiếng Trung: càng sớm càng tốt
“新产品出了点儿问题,你和严经理尽快商量一下。”
Sản phẩm mới có chút vấn đề, anh với giám đốc Nghiêm bàn bạc sớm nhất có thể nhé.
……,可见……
Cách dùng 可见 trong tiếng Trung: có thể thấy rằng
“他已经住院好几天了,医生一直查不出是什么问题,可见情况不太好。”
Anh ấy đã nằm viện mấy ngày rồi mà bác sĩ vẫn chưa tìm ra bệnh gì, có thể thấy tình hình không được tốt lắm.
难怪
Cách dùng 难怪 trong tiếng Trung: thảo nào; cũng khó trách
“原来他昨天发烧了,难怪今天没来上课。”
Hóa ra hôm qua cậu ấy bị sốt, thảo nào hôm nay không đến lớp.
偶然
Cách dùng 偶然 trong tiếng Trung: ngẫu nhiên, tình cờ
“一个偶然的机会,他对汉字的来源产生了兴趣。”
Nhờ một cơ hội tình cờ, anh ấy trở nên hứng thú với nguồn gốc chữ Hán.
动词 + 开
Bổ ngữ 开 trong tiếng Trung: mở ra, giãn ra, tách ra
“猴子突然站了起来,张开手臂,抱住了管理员。”
Con khỉ bỗng đứng dậy, dang tay ôm lấy người quản lý.
逐步 + 动词
Cách dùng 逐步 trong tiếng Trung: từng bước một
“云计算应用市场的规模正在逐步扩大。”
Quy mô thị trường ứng dụng điện toán đám mây đang từng bước mở rộng.
Noun + 般
Trợ từ 般 trong tiếng Trung: như, tựa như
“说起那段往事,她的脸上露出了阳光般的笑容。”
Nhắc đến chuyện cũ ấy, trên mặt cô ấy nở nụ cười rạng rỡ như ánh nắng.
的确
Cách dùng 的确 trong tiếng Trung: quả thực, đúng là
““鲶鱼效应”的确对提高企业活力有积极意义。”
"Hiệu ứng cá trê" quả thực có ý nghĩa tích cực đối với việc nâng cao sức sống của doanh nghiệp.
一(大)堆
Lượng từ 堆 trong tiếng Trung: đống, đám; 一大堆
“他一口气报出了一大堆地铁站的名字。”
Anh ấy đọc một mạch ra cả đống tên ga tàu điện ngầm.
假设
Cách dùng 假设 trong tiếng Trung: giả sử; giả thiết
“假设我要从国贸到鼓楼大街,该怎么坐车?”
Giả sử tôi muốn đi từ Quốc Mậu đến phố Cổ Lâu thì nên đi xe thế nào?
嗯
Thán từ 嗯 trong tiếng Trung: hả?, ơ!, ừ
“嗯?不是二十八号吗?难道是我记错了?”
Hả? Không phải ngày 28 à? Chẳng lẽ tôi nhớ nhầm?
难免
Cách dùng 难免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi
“朋友之间难免会发生矛盾和误会。”
Giữa bạn bè khó tránh khỏi xảy ra mâu thuẫn và hiểu lầm.
舍不得 / 舍得
Cách dùng 舍不得 / 舍得 trong tiếng Trung: không nỡ, tiếc
“这件衣服太贵了,我舍不得买。”
Bộ quần áo này đắt quá, tôi tiếc không nỡ mua.
……,总之……
Cách dùng 总之 trong tiếng Trung: tóm lại, nói chung
“暑假我可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。”
Kỳ nghỉ hè có thể tôi sẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh và cả Hàng Châu, tóm lại là muốn đi dạo vài thành phố miền Nam.
幸亏
Cách dùng 幸亏 trong tiếng Trung: may mà, may sao
“幸亏你提醒了我,不然我就忘了报名了。”
May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi quên đăng ký rồi.
有利(于)
Cách dùng 有利 / 有利于 trong tiếng Trung: có lợi cho
“适度的压力有利于我们保持良好的状态。”
Áp lực vừa phải có lợi cho việc chúng ta giữ trạng thái tốt.
直 + 动词
Phó từ 直 trong tiếng Trung: thẳng; cứ… mãi không ngừng
“这趟车可以直达北京,非常方便。”
Chuyến xe này đi thẳng tới Bắc Kinh, rất tiện.
支
Cách dùng 支 trong tiếng Trung: chống đỡ; lượng từ cây bút, đội, bài hát
“他用两只手支着脑袋,正在想事情。”
Anh ấy chống hai tay đỡ đầu, đang suy nghĩ chuyện gì đó.