656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
2 chủ điểm · Hòa hợp / biến hình từ
类前缀 超-/反-/准-/伪-/泛-
Tiền tố phái sinh 超-, 反-, 准-, 伪-, 泛-: siêu…, phản…, chuẩn…, giả…, phiếm…
“这条超高速铁路建成后,两座城市之间只需要一个小时。”
Sau khi tuyến đường sắt siêu cao tốc này hoàn thành, giữa hai thành phố chỉ mất một tiếng.
类后缀 -化/-性/-型/-式/-感/-率
Hậu tố phái sinh -化, -性, -型, -式, -感, -率: tạo danh từ/động từ trừu tượng
“这座城市正在加快现代化建设。”
Thành phố này đang đẩy nhanh công cuộc xây dựng hiện đại hóa.