学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

656 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
656 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 498HSK 5128HSK 651HSK 7–9263

Cấp độ (HSK)

Loại

2 chủ điểm · Hòa hợp / biến hình từ

Hòa hợp / biến hình từ
HSK 7

类前缀 超-/反-/准-/伪-/泛-

Tiền tố phái sinh 超-, 反-, 准-, 伪-, 泛-: siêu…, phản…, chuẩn…, giả…, phiếm…

“这条超高速铁路建成后,两座城市之间只需要一个小时。”

Sau khi tuyến đường sắt siêu cao tốc này hoàn thành, giữa hai thành phố chỉ mất một tiếng.

Chưa học3 ví dụ
Hòa hợp / biến hình từ
HSK 7

类后缀 -化/-性/-型/-式/-感/-率

Hậu tố phái sinh -化, -性, -型, -式, -感, -率: tạo danh từ/động từ trừu tượng

“这座城市正在加快现代化建设。”

Thành phố này đang đẩy nhanh công cuộc xây dựng hiện đại hóa.

Chưa học3 ví dụ