学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/正因为……才……随之视……而定
正因为
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

正因为……才……

Cách dùng 正因为……才…… trong tiếng Trung: chính vì… nên mới…

正因为 + nguyên nhân,(chủ ngữ) + 才 + kết quả = chính vì… nên mới…: 正因为是老朋友,我才说实话 (chính vì là bạn cũ tôi mới nói thật).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

正因为……才……Cấu trúc

正因为 + Clause 1,(Subject) + 才 + Clause 2

正因为 + nguyên nhân,(chủ ngữ) + 才 + kết quả = chính vì… nên mới…: 正因为是老朋友,我才说实话 (chính vì là bạn cũ tôi mới nói thật).

Giải thích

正因为……才…… nghĩa “chính vì… nên mới…”: vế trước nêu nguyên nhân, 正 nhấn “chính là nguyên nhân này chứ không phải cái khác”; vế sau dùng 才 (đứng SAU chủ ngữ, trước động từ) để nói kết quả chỉ có được nhờ nguyên nhân đó. Hay dùng khi nguyên nhân có vẻ ngược với kết quả (chính vì từng thất bại mới…) hoặc khi giải thích, phản bác. Nguyên nhân luôn đứng trước.

正因为他年轻时吃过很多苦,现在才格外珍惜眼前的生活。

Zhèng yīnwèi tā niánqīng shí chī guò hěn duō kǔ, xiànzài cái géwài zhēnxī yǎnqián de shēnghuó.

Chính vì hồi trẻ chịu nhiều khổ cực nên bây giờ anh ấy mới đặc biệt trân trọng cuộc sống hiện tại.

2

Công thức theo dạng câu

Cùng chủ ngữ

正因为 + nguyên nhân,(chủ ngữ) + 才 + kết quả

正因为喜欢,才更要认真对待。

Zhèng yīnwèi xǐhuan, cái gèng yào rènzhēn duìdài.

Chính vì thích nên mới càng phải nghiêm túc.

Khác chủ ngữ

正因为 + chủ ngữ 1 + …,chủ ngữ 2 + 才 + …

正因为你帮了忙,我们才按时完成了任务。

Zhèng yīnwèi nǐ bāng le máng, wǒmen cái ànshí wánchéng le rènwu.

Chính vì có anh giúp nên chúng tôi mới hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

3

Cách dùng

  1. 1Nguyên nhân ngược với kỳ vọng

    Cái tưởng là bất lợi lại dẫn đến kết quả tốt.

    • 正因为输过,他才知道赢有多难。

      Zhèng yīnwèi shū guò, tā cái zhīdào yíng yǒu duō nán.

      Chính vì từng thua nên anh ấy mới biết thắng khó thế nào.

  2. 2Giải thích, phản bác

    Đáp lại sự hiểu lầm của người nghe.

    • 你别以为我不关心你,正因为关心你,我才说这些。

      Nǐ bié yǐwéi wǒ bù guānxīn nǐ, zhèng yīnwèi guānxīn nǐ, wǒ cái shuō zhèxiē.

      Đừng nghĩ tôi không quan tâm cậu, chính vì quan tâm nên tôi mới nói những điều này.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    正因为他年轻时吃过很多苦,现在才格外珍惜眼前的生活。

    Zhèng yīnwèi tā niánqīng shí chī guò hěn duō kǔ, xiànzài cái géwài zhēnxī yǎnqián de shēnghuó.

    Chính vì hồi trẻ chịu nhiều khổ cực nên bây giờ anh ấy mới đặc biệt trân trọng cuộc sống hiện tại.

  2. 2

    正因为是老朋友,我才跟你说实话。

    Zhèng yīnwèi shì lǎopéngyou, wǒ cái gēn nǐ shuōshíhuà.

    Chính vì là bạn cũ nên tôi mới nói thật với cậu.

  3. 3

    正因为这道菜做法简单,才在年轻人中流行起来。

    Zhèng yīnwèi zhè dào cài zuòfǎ jiǎndān, cái zài niánqīng rén zhōng liúxíng qǐlai.

    Chính vì món này cách làm đơn giản nên mới trở nên thịnh hành trong giới trẻ.

  4. 4

    正因为父母从小对她要求严格,她才养成了做事认真的习惯。

    Zhèng yīnwèi fùmǔ cóngxiǎo duì tā yāoqiú yángé, tā cái yǎngchéng le zuò shì rènzhēn de xíguàn.

    Chính vì bố mẹ nghiêm khắc với cô ấy từ nhỏ nên cô ấy mới hình thành thói quen làm việc cẩn thận.

  5. 5

    正因为失败过好几次,他才明白准备工作有多重要。

    Zhèng yīnwèi shībài guò hǎo jǐ cì, tā cái míngbai zhǔnbèi gōngzuò yǒu duō zhòngyào.

    Chính vì đã thất bại mấy lần nên anh ấy mới hiểu khâu chuẩn bị quan trọng đến mức nào.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 才 đứng sau chủ ngữ của vế sau, không đứng đầu vế như 所以.
  • Có thể nói 正是因为…才… để nhấn mạnh hơn.
  • Muốn nêu kết quả trước, nguyên nhân sau thì dùng 之所以……是因为…….

Dấu hiệu nhận biết:正是更反而格外

正因为

Mẹo nhớ nhanh

正 = “chính”, 才 = “mới” → “chính vì… mới…” khớp từng chữ với tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

正因为……才……正因为 + nguyên nhân,(chủ ngữ) + 才 + kết quả = chính vì… nên mới…: 正因为是老朋友,我才说实话 (chính vì là bạn cũ tôi mới nói thật).
之所以……是因为……之所以…是因为… nêu KẾT QUẢ trước rồi mới giải thích nguyên nhân; 正因为…才… nêu nguyên nhân trước và nhấn “chính nó”.Cách dùng 之所以……是因为…… trong tiếng Trung: sở dĩ… là vì… →
正因为……才……正因为 + nguyên nhân,(chủ ngữ) + 才 + kết quả = chính vì… nên mới…: 正因为是老朋友,我才说实话 (chính vì là bạn cũ tôi mới nói thật).
因为……所以……因为…所以… trung tính, chỉ nối nhân quả; 正因为…才… nhấn mạnh nguyên nhân và ý “chỉ nhờ vậy mới…”.Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên… →
7

Lỗi thường gặp

  • 正因为是老朋友,才我跟你说实话。

    正因为是老朋友,我才跟你说实话。

    才 là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ của vế sau (我才…), không đứng đầu vế như 所以.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể bỏ 正 không?

Được, 因为…才… vẫn đúng nhưng mất sắc thái nhấn “chính là”.

Dùng 正因为…所以… được không?

Có gặp, nhưng 正因为…才… phổ biến và nhấn mạnh hơn; 才 làm rõ “chỉ nhờ nguyên nhân đó”.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

之所以……是因为……

Cách dùng 之所以……是因为…… trong tiếng Trung: sở dĩ… là vì…

因为……所以……

Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên…

唯有……才……

Cách dùng 唯有…才… trong tiếng Trung: chỉ có… mới…

除非……才/否则/不然……

Cấu trúc 除非……才/否则……: trừ phi, chỉ khi… mới…

Trước随之Tiếp视……而定

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!