学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/为此由此随之
为此
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

为此

Cách dùng 为此 trong tiếng Trung: vì việc này, để làm việc này

Mục tiêu/sự việc,为此 + hành động/thái độ = để đạt điều đó / vì việc đó: 公司要扩大生产,为此招了一百名工人.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

为此Cấu trúc

Clause,为此 + Clause

Mục tiêu/sự việc,为此 + hành động/thái độ = để đạt điều đó / vì việc đó: 公司要扩大生产,为此招了一百名工人.

Giải thích

为此 (wèicǐ) = “vì việc này / để làm được việc này”: 此 trỏ ngược về điều vừa nêu ở vế trước. (1) Nếu điều đó là MỤC ĐÍCH → vế sau là hành động có chủ ý để đạt nó: 想跑进三小时,为此每天训练. (2) Nếu điều đó là NGUYÊN NHÂN → vế sau là thái độ, phản ứng: 为此深表歉意, 为此多次反映. 为此 đứng đầu vế sau hoặc sau chủ ngữ; khác 为了, nó không mang tân ngữ vì 此 đã thay cho nội dung. Văn viết, phát biểu, tin tức.

公司决定扩大生产,为此新招了一百名工人。

Gōngsī juédìng kuòdà shēngchǎn, wèicǐ xīn zhāo le yìbǎi míng gōngrén.

Công ty quyết định mở rộng sản xuất, vì thế đã tuyển thêm một trăm công nhân.

2

Công thức theo dạng câu

Mục đích → hành động

Mục tiêu,为此 + hành động có chủ ý

学校打算明年扩大招生,为此新建了两栋教学楼。

Xuéxiào dǎsuàn míngnián kuòdà zhāoshēng, wèicǐ xīn jiàn le liǎng dòng jiàoxuélóu.

Trường dự định năm sau mở rộng tuyển sinh, vì thế đã xây thêm hai tòa nhà học.

Nguyên nhân → thái độ

Sự việc,chủ ngữ + 为此 + 感到/深表/后悔…

这件事让他丢了工作,他为此后悔了很久。

Zhè jiàn shì ràng tā diū le gōngzuò, tā wèicǐ hòuhuǐ le hěn jiǔ.

Chuyện này khiến anh ấy mất việc, anh ấy đã hối hận vì nó rất lâu.

3

Cách dùng

  1. 1Báo cáo kế hoạch

    Nêu mục tiêu rồi nói biện pháp.

    • 今年我们要把销量翻一番,为此要多开三家门店。

      Jīnnián wǒmen yào bǎ xiāoliàng fān yìfān, wèicǐ yào duō kāi sān jiā mén diàn.

      Năm nay chúng tôi phải tăng gấp đôi doanh số, vì thế cần mở thêm ba cửa hàng.

  2. 2Xin lỗi, phản ứng

    Nêu sự việc rồi nói thái độ đối với nó.

    • 由于我们的疏忽,给您带来了不便,我们为此深感抱歉。

      Yóuyú wǒmen de shūhu, gěi nín dàilái le bùbiàn, wǒmen wèicǐ shēn gǎn bàoqiàn.

      Do sơ suất của chúng tôi gây bất tiện cho quý khách, chúng tôi rất lấy làm tiếc về việc này.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    公司决定扩大生产,为此新招了一百名工人。

    Gōngsī juédìng kuòdà shēngchǎn, wèicǐ xīn zhāo le yìbǎi míng gōngrén.

    Công ty quyết định mở rộng sản xuất, vì thế đã tuyển thêm một trăm công nhân.

  2. 2

    女儿明年要考研,为此她辞掉了兼职。

    Nǚ'ér míngnián yào kǎo yán, wèicǐ tā cí diào le jiānzhí.

    Năm sau con gái thi cao học, vì việc này nó đã bỏ công việc bán thời gian.

  3. 3

    他想在马拉松比赛中跑进三小时,为此每天早上五点起床训练。

    Tā xiǎng zài mǎ lā sōng bǐsài zhōng pǎo jìn sān xiǎoshí, wèicǐ měi tiān zǎoshang wǔ diǎn qǐchuáng xùnliàn.

    Anh ấy muốn chạy marathon dưới ba tiếng, để làm được việc đó mỗi sáng năm giờ đã dậy tập.

  4. 4

    这次失误给客户带来了麻烦,我们为此深表歉意。

    Zhè cì shīwù gěi kèhù dàilái le máfan, wǒmen wèicǐ shēn biǎo qiànyì.

    Sai sót lần này đã gây phiền phức cho khách hàng, chúng tôi xin thành thật xin lỗi về việc này.

  5. 5

    小区里的路灯坏了一个多月,居民们为此多次向物业反映。

    Xiǎoqū lǐ de lùdēng huài le yí gè duō yuè, jūmín men wèicǐ duōcì xiàng wùyè fǎnyìng.

    Đèn đường trong khu dân cư hỏng hơn một tháng, cư dân đã nhiều lần phản ánh với ban quản lý về việc này.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 此 thay cho nội dung vừa nói → sau 为此 không thêm tân ngữ.
  • Có thể đứng đầu vế (,为此…) hoặc sau chủ ngữ (我们为此…).
  • Kết quả tự nhiên, không ai chủ động làm gì (mệt, ngủ gật…) thường dùng 因此 hơn.

Dấu hiệu nhận biết:专门特意深表多次

为此

Mẹo nhớ nhanh

为 = vì/để, 此 = cái này → “vì cái này / để cái này”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

为此Mục tiêu/sự việc,为此 + hành động/thái độ = để đạt điều đó / vì việc đó: 公司要扩大生产,为此招了一百名工人.
因此因此 (HSK4) nối nguyên nhân với kết quả nói chung; 为此 trỏ về mục đích/nguyên nhân để dẫn ra hành động có chủ ý hoặc thái độ.Cách dùng 因此 trong tiếng Trung: vì vậy, do đó →
为此Mục tiêu/sự việc,为此 + hành động/thái độ = để đạt điều đó / vì việc đó: 公司要扩大生产,为此招了一百名工人.
为的是为的是 (HSK7) đứng ở vế SAU để nêu mục đích (每天训练,为的是跑进三小时); 为此 trỏ ngược về mục đích đã nêu ở vế TRƯỚC.Cách dùng 为的是 trong tiếng Trung: là để, mục đích là →
7

Lỗi thường gặp

  • 为此提高效率,公司引进了新设备。

    为了提高效率,公司引进了新设备。

    为此 đã chứa 此 (việc này) nên không mang tân ngữ; nêu mục đích ở đầu câu phải dùng 为了.

8

Câu hỏi thường gặp

为此 và 为了 khác gì?

为了 + mục đích (为了提高效率,…); 为此 trỏ lại mục đích/nguyên nhân đã nói trước, không mang tân ngữ.

为此 và 因此 có thay nhau được không?

Khi vế sau là hành động có chủ ý hoặc thái độ thì 为此 tự nhiên; kết quả tự nhiên, ngoài ý muốn thì dùng 因此.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

因此

Cách dùng 因此 trong tiếng Trung: vì vậy, do đó

为的是

Cách dùng 为的是 trong tiếng Trung: là để, mục đích là

Trước由此Tiếp随之

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!