学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/随之为此正因为……才……
随之
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

随之

Cách dùng 随之 trong tiếng Trung: theo đó, kéo theo đó

Vế 1,chủ ngữ + (也) + 随之 + động từ = … theo đó cũng…: 收入提高了,消费也随之提高 (thu nhập tăng, tiêu dùng cũng tăng theo).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

随之Cấu trúc

Clause,Subject + 随之 + Verb

Vế 1,chủ ngữ + (也) + 随之 + động từ = … theo đó cũng…: 收入提高了,消费也随之提高 (thu nhập tăng, tiêu dùng cũng tăng theo).

Giải thích

随之 (suízhī) nghĩa “theo đó, kéo theo đó”: 之 thay cho sự việc vừa nêu ở vế trước, nên sau 随之 không thêm tân ngữ. 随之 đặt sau chủ ngữ, trước động từ ở vế sau, chỉ sự thay đổi đi kèm: 收入提高了,消费水平也随之提高. Hay có 也 đứng trước, và đi với động từ biến đổi (提高, 增加, 变化, 下降, 改变, 多起来); cụm cố định 随之而来 = “kéo theo đó là…”. Chủ yếu văn viết, tin tức.

收入提高了,人们的消费水平也随之提高。

Shōurù tígāo le, rénmen de xiāofèi shuǐpíng yě suí zhī tígāo.

Thu nhập tăng lên, mức tiêu dùng của người dân cũng tăng theo.

2

Công thức theo dạng câu

Thay đổi kéo theo

Vế 1,chủ ngữ + (也) + 随之 + động từ

油价上涨,机票价格也随之上调。

Yóu jià shàngzhǎng, jīpiào jiàgé yě suí zhī shàngtiáo.

Giá dầu tăng, giá vé máy bay cũng theo đó điều chỉnh tăng.

随之而来

Vế 1,随之而来的是 + danh từ

孩子出生了,随之而来的是无数个不眠之夜。

Háizi chūshēng le, suí zhī ér lái de shì wúshù gè bù mián zhī yè.

Con chào đời, kéo theo đó là vô số đêm mất ngủ.

3

Cách dùng

  1. 1Kinh tế, xã hội

    Mô tả quan hệ biến đổi đi kèm trong tin tức, báo cáo.

    • 城市越来越大,交通压力也随之加大。

      Chéngshì yuèláiyuè dà, jiāotōng yālì yě suí zhī jiā dà.

      Thành phố ngày càng lớn, áp lực giao thông cũng theo đó tăng lên.

  2. 2Đời sống cá nhân

    Một thay đổi trong cuộc sống kéo theo thay đổi khác.

    • 换了工作以后,他的作息时间也随之改变了。

      Huàn le gōngzuò yǐhòu, tā de zuòxī shíjiān yě suí zhī gǎibiàn le.

      Sau khi đổi việc, giờ giấc sinh hoạt của anh ấy cũng thay đổi theo.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    收入提高了,人们的消费水平也随之提高。

    Shōurù tígāo le, rénmen de xiāofèi shuǐpíng yě suí zhī tígāo.

    Thu nhập tăng lên, mức tiêu dùng của người dân cũng tăng theo.

  2. 2

    天气一转凉,感冒的人也随之多了起来。

    Tiānqì yì zhuǎn liáng, gǎnmào de rén yě suí zhī duō le qǐlai.

    Trời vừa trở lạnh, người bị cảm cũng theo đó nhiều lên.

  3. 3

    孩子上了小学,家里的开销随之增加了不少。

    Háizi shàng le xiǎoxué, jiālǐ de kāixiāo suí zhī zēngjiā le bùshǎo.

    Con vào tiểu học, chi tiêu trong nhà theo đó tăng lên không ít.

  4. 4

    公司换了老板,管理方式也随之发生了变化。

    Gōngsī huàn le lǎobǎn, guǎnlǐ fāngshì yě suí zhī fāshēng le biànhuà.

    Công ty đổi ông chủ, cách quản lý cũng theo đó thay đổi.

  5. 5

    这个话题一出现,网上的争论也随之而来。

    Zhège huàtí yì chūxiàn, wǎngshàng de zhēnglùn yě suí zhī ér lái.

    Chủ đề này vừa xuất hiện, tranh cãi trên mạng cũng kéo đến theo.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 之 thay cho vế trước → không thêm tân ngữ sau 随之.
  • Thường có 也 trước 随之: 也随之提高.
  • Đứng đầu câu trước danh từ thì dùng 随着, không dùng 随之.

Dấu hiệu nhận biết:也提高增加变化而来

随之

Mẹo nhớ nhanh

随 = theo, 之 = nó → 随之 = “theo nó” (theo sự việc vừa nói).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

随之Vế 1,chủ ngữ + (也) + 随之 + động từ = … theo đó cũng…: 收入提高了,消费也随之提高 (thu nhập tăng, tiêu dùng cũng tăng theo).
随着随着 (HSK4) là giới từ + danh từ, đứng ở vế trước (随着收入的提高,…); 随之 đứng ở vế sau trước động từ, 之 đã thay cho sự việc.Cách dùng 随着 trong tiếng Trung: cùng với, theo đà →
随之Vế 1,chủ ngữ + (也) + 随之 + động từ = … theo đó cũng…: 收入提高了,消费也随之提高 (thu nhập tăng, tiêu dùng cũng tăng theo).
随即随即 (HSK7) = ngay sau đó về thời gian (他看了一眼,随即离开); 随之 nhấn quan hệ thay đổi kéo theo.Cách dùng 随即 trong tiếng Trung: ngay sau đó, liền →
7

Lỗi thường gặp

  • 随之收入的提高,消费水平也提高了。

    随着收入的提高,消费水平也提高了。

    Đứng đầu câu trước cụm danh từ phải dùng giới từ 随着; 随之 đã chứa đại từ 之 nên không mang danh từ phía sau.

8

Câu hỏi thường gặp

随之 và 随着 khác nhau thế nào?

随着 + danh từ đứng ở vế trước; 随之 đứng ở vế sau, trước động từ, không thêm danh từ.

随之而来 nghĩa là gì?

“Kéo theo đó là…”: 随之而来的问题是… (vấn đề kéo theo là…).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

随着

Cách dùng 随着 trong tiếng Trung: cùng với, theo đà

随即

Cách dùng 随即 trong tiếng Trung: ngay sau đó, liền

Trước为此Tiếp正因为……才……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!