学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/以便以示
以便
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

以便

Cách dùng 以便 trong tiếng Trung: để, để tiện cho

Hành động chuẩn bị,以便 + mục đích = để (tiện cho)…: 请提前发材料,以便大家准备 (xin gửi tài liệu trước để mọi người chuẩn bị).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

以便Cấu trúc

Clause 1,以便 + Clause 2

Hành động chuẩn bị,以便 + mục đích = để (tiện cho)…: 请提前发材料,以便大家准备 (xin gửi tài liệu trước để mọi người chuẩn bị).

Giải thích

以便 (yǐbiàn) = “để, để tiện cho, nhằm…”: liên từ đứng ĐẦU VẾ SAU, nêu mục đích là làm cho việc ở vế sau được dễ dàng, thuận lợi; vế trước là hành động chuẩn bị: 请留下电话,以便我们联系您. Vế sau có thể có chủ ngữ riêng. Không đặt 以便 ở đầu câu như 为了. Văn viết, thông báo, hướng dẫn; khẩu ngữ thường dùng 好 (留个电话,我好联系你).

请留下您的电话,以便我们及时联系您。

Qǐng liúxià nín de diànhuà, yǐbiàn wǒmen jíshí liánxì nín.

Xin để lại số điện thoại để chúng tôi liên hệ với quý khách kịp thời.

2

Công thức theo dạng câu

Hành động + mục đích

Vế 1,以便 + (chủ ngữ) + động từ

请提前到达,以便工作人员安排座位。

Qǐng tíqián dàodá, yǐbiàn gōngzuò rényuán ānpái zuòwèi.

Xin đến sớm để nhân viên sắp xếp chỗ ngồi.

Lời dặn, hướng dẫn

请/最好 + …,以便 + …

最好把收据保存好,以便日后报销。

Zuìhǎo bǎ shōujù bǎocún hǎo, yǐbiàn rìhòu bàoxiāo.

Tốt nhất nên giữ kỹ hóa đơn để sau này thanh toán.

3

Cách dùng

  1. 1Thông báo, hướng dẫn

    Yêu cầu khách hàng, nhân viên làm gì để việc sau thuận lợi.

    • 请在表格里填写详细地址,以便我们准时送货。

      Qǐng zài biǎogé lǐ tiánxiě xiángxì dìzhǐ, yǐbiàn wǒmen zhǔnshí sòng huò.

      Xin điền địa chỉ chi tiết vào bảng để chúng tôi giao hàng đúng giờ.

  2. 2Kế hoạch cá nhân

    Chuẩn bị trước để tiện việc sau.

    • 他每天把生词写在卡片上,以便坐车时复习。

      Tā měi tiān bǎ shēngcí xiě zài kǎpiàn shàng, yǐbiàn zuò chē shí fùxí.

      Mỗi ngày anh ấy viết từ mới lên thẻ để tiện ôn lúc đi xe.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    请留下您的电话,以便我们及时联系您。

    Qǐng liúxià nín de diànhuà, yǐbiàn wǒmen jíshí liánxì nín.

    Xin để lại số điện thoại để chúng tôi liên hệ với quý khách kịp thời.

  2. 2

    出发前最好查好路线,以便节省时间。

    Chūfā qián zuìhǎo chá hǎo lùxiàn, yǐbiàn jiéshěng shíjiān.

    Trước khi xuất phát tốt nhất nên tra kỹ lộ trình để tiết kiệm thời gian.

  3. 3

    他把重要的文件都存进了云盘,以便随时查看。

    Tā bǎ zhòngyào de wénjiàn dōu cún jìn le yún pán, yǐbiàn suíshí chákàn.

    Anh ấy lưu hết tài liệu quan trọng lên ổ đám mây để tiện xem bất cứ lúc nào.

  4. 4

    会议材料请提前一天发给大家,以便各位做好准备。

    Huìyì cáiliào qǐng tíqián yì tiān fā gěi dàjiā, yǐbiàn gèwèi zuò hǎo zhǔnbèi.

    Tài liệu cuộc họp xin gửi cho mọi người trước một ngày để mọi người chuẩn bị chu đáo.

  5. 5

    我们把客厅的家具重新摆了摆,以便腾出地方给孩子玩。

    Wǒmen bǎ kètīng de jiājù chóngxīn bǎi le bǎi, yǐbiàn téng chū dìfāng gěi háizi wán.

    Chúng tôi sắp xếp lại đồ đạc phòng khách để dọn ra chỗ cho bọn trẻ chơi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 以便 luôn mở vế SAU; mục đích đặt đầu câu thì dùng 为了.
  • Mục đích của 以便 là điều mong muốn; muốn tránh điều xấu thì dùng 以免.
  • Vế sau có thể có chủ ngữ riêng: 以便我们联系您.

Dấu hiệu nhận biết:请提前最好及时随时

以便

Mẹo nhớ nhanh

以 = để, 便 = tiện → “để cho tiện”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

以便Hành động chuẩn bị,以便 + mục đích = để (tiện cho)…: 请提前发材料,以便大家准备 (xin gửi tài liệu trước để mọi người chuẩn bị).
以免以免 (HSK6) = để tránh điều không mong muốn (带伞,以免淋雨); 以便 = để thuận tiện cho điều mong muốn.Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo →
以便Hành động chuẩn bị,以便 + mục đích = để (tiện cho)…: 请提前发材料,以便大家准备 (xin gửi tài liệu trước để mọi người chuẩn bị).
便于便于 (HSK6) là động từ “thuận tiện cho”, làm vị ngữ (这种包便于携带); 以便 là liên từ mở vế mục đích.Cách dùng 便于 trong tiếng Trung: tiện cho, để dễ… →
7

Lỗi thường gặp

  • 以便我们及时联系您,请留下您的电话。

    请留下您的电话,以便我们及时联系您。

    以便 luôn mở vế SAU, không đứng đầu câu; muốn đưa mục đích lên trước thì dùng 为了.

  • 出门记得带伞,以便淋雨。

    出门记得带伞,以免淋雨。

    以便 dẫn tới điều MONG MUỐN; để tránh điều không mong muốn (淋雨) phải dùng 以免.

8

Câu hỏi thường gặp

以便 và 为了 khác nhau thế nào?

为了 đứng đầu câu hoặc vế trước (为了…,…); 以便 chỉ mở vế sau và mang sắc thái “để tiện”.

Khẩu ngữ nói thế nào?

Dùng 好: 留个电话,我好联系你.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

以免

Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo

便于

Cách dùng 便于 trong tiếng Trung: tiện cho, để dễ…

Trước以示

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!