学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/以示借此以便
以示
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

以示

Cách dùng 以示 trong tiếng Trung: để tỏ, để bày tỏ

Hành động,以示 + danh từ thái độ = để tỏ…: 全体起立,以示尊重 (mọi người đứng dậy để tỏ lòng tôn trọng).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

以示Cấu trúc

Verb Phrase,以示 + Noun

Hành động,以示 + danh từ thái độ = để tỏ…: 全体起立,以示尊重 (mọi người đứng dậy để tỏ lòng tôn trọng).

Giải thích

以示 (yǐshì) = “để tỏ (ý), để bày tỏ”: đứng đầu vế sau, sau một hành động mang tính nghi lễ hoặc biểu tượng, và mang tân ngữ là danh từ chỉ thái độ, tình cảm: 尊重, 感谢, 歉意, 诚意, 哀悼, 欢迎, 负责, 庆祝; có thể mở rộng thành 以示对…的…. Văn viết, tin tức, nghi lễ. 以示 đứng SAU hành động, không đứng đầu câu, và không mang cả một mệnh đề.

比赛开始前,全场观众起立鼓掌,以示对运动员的尊重。

Bǐsài kāishǐ qián, quánchǎng guānzhòng qǐ lì gǔzhǎng, yǐ shì duì yùndòngyuán de zūnzhòng.

Trước khi trận đấu bắt đầu, khán giả toàn sân đứng dậy vỗ tay để tỏ lòng tôn trọng các vận động viên.

2

Công thức theo dạng câu

Hành động + thái độ

Hành động,以示 + 尊重/感谢/欢迎…

主人亲自到门口迎接,以示欢迎。

Zhǔrén qīnzì dào ménkǒu yíngjiē, yǐ shì huānyíng.

Chủ nhà đích thân ra cửa đón để tỏ lòng hoan nghênh.

Mở rộng với 对…的

…,以示对 + Noun + 的 + 尊重/感谢/敬意

全体起立,以示对老教授的敬意。

Quántǐ qǐ lì, yǐ shì duì lǎo jiàoshòu de jìngyì.

Mọi người đứng dậy để tỏ lòng kính trọng với vị giáo sư già.

3

Cách dùng

  1. 1Nghi lễ, sự kiện

    Mô tả hành động mang tính biểu tượng trong tin tức.

    • 开幕式上全场起立鼓掌,以示欢迎。

      Kāimùshì shàng quánchǎng qǐ lì gǔzhǎng, yǐ shì huānyíng.

      Tại lễ khai mạc, toàn hội trường đứng dậy vỗ tay để tỏ lòng hoan nghênh.

  2. 2Kinh doanh, xin lỗi

    Doanh nghiệp làm gì đó để thể hiện thái độ với khách hàng.

    • 商家主动给顾客打了五折,以示歉意。

      Shāng jiā zhǔdòng gěi gùkè dǎ le wǔ zhé, yǐ shì qiànyì.

      Cửa hàng chủ động giảm giá một nửa cho khách để tỏ ý xin lỗi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    比赛开始前,全场观众起立鼓掌,以示对运动员的尊重。

    Bǐsài kāishǐ qián, quánchǎng guānzhòng qǐ lì gǔzhǎng, yǐ shì duì yùndòngyuán de zūnzhòng.

    Trước khi trận đấu bắt đầu, khán giả toàn sân đứng dậy vỗ tay để tỏ lòng tôn trọng các vận động viên.

  2. 2

    婚礼上,新人向双方父母深深鞠了一躬,以示感谢。

    Hūnlǐ shàng, xīnrén xiàng shuāngfāng fùmǔ shēnshēn jū le yì gōng, yǐ shì gǎnxiè.

    Trong lễ cưới, đôi tân hôn cúi chào thật sâu trước bố mẹ hai bên để bày tỏ lòng biết ơn.

  3. 3

    店家当场退还了全部货款,以示诚意。

    Diàn jiā dāngchǎng tuìhuán le quánbù huò kuǎn, yǐ shì chéngyì.

    Chủ cửa hàng hoàn lại toàn bộ tiền hàng ngay tại chỗ để tỏ thành ý.

  4. 4

    这次事故后,经理主动扣掉了自己三个月的奖金,以示负责。

    Zhè cì shìgù hòu, jīnglǐ zhǔdòng kòu diào le zìjǐ sān gè yuè de jiǎngjīn, yǐ shì fùzé.

    Sau sự cố lần này, giám đốc chủ động tự trừ ba tháng tiền thưởng của mình để thể hiện tinh thần trách nhiệm.

  5. 5

    老人去世后,家人在门口挂起了白灯笼,以示哀悼。

    Lǎorén qùshì hòu, jiārén zài ménkǒu guà qǐ le bái dēnglóng, yǐ shì āi dào.

    Sau khi cụ qua đời, gia đình treo đèn lồng trắng trước cửa để tỏ lòng thương tiếc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 以示 là danh từ thái độ (尊重, 歉意, 诚意…), có thể mở rộng 对…的…; không đặt cả một câu.
  • 以示 mở vế sau; không đứng đầu câu.
  • Văn viết; khẩu ngữ thường nói 表示一下.

Dấu hiệu nhận biết:尊重感谢歉意诚意哀悼

以示

Mẹo nhớ nhanh

以 = để, 示 = tỏ ra (như trong 表示) → “để tỏ…”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

以示Hành động,以示 + danh từ thái độ = để tỏ…: 全体起立,以示尊重 (mọi người đứng dậy để tỏ lòng tôn trọng).
表示表示 là động từ thường làm vị ngữ chính (他表示感谢); 以示 mở vế mục đích sau một hành động cụ thể.
以示Hành động,以示 + danh từ thái độ = để tỏ…: 全体起立,以示尊重 (mọi người đứng dậy để tỏ lòng tôn trọng).
以便以便 nêu mục đích thực tế “để tiện cho” (留下电话,以便联系); 以示 nêu mục đích biểu thị thái độ.Cách dùng 以便 trong tiếng Trung: để, để tiện cho →
7

Lỗi thường gặp

  • 婚礼上,新人向双方父母深深鞠了一躬,以示他们非常感谢。

    婚礼上,新人向双方父母深深鞠了一躬,以示感谢。

    Sau 以示 là danh từ chỉ thái độ (感谢, 尊重, 歉意… hoặc 对…的感谢), không đặt cả một mệnh đề có chủ ngữ, vị ngữ.

  • 以示尊重,全场观众起立鼓掌。

    全场观众起立鼓掌,以示尊重。

    以示 mở vế SAU, đứng sau hành động; không đưa lên đầu câu như 为了.

8

Câu hỏi thường gặp

以示 có dùng trong khẩu ngữ không?

Ít; chủ yếu văn viết, tin tức. Nói chuyện thường dùng 表示一下.

Có nói 以示我们非常感谢 được không?

Không. Nói 以示感谢 hoặc 以示我们的感谢.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

以便

Cách dùng 以便 trong tiếng Trung: để, để tiện cho

Trước借此Tiếp以便

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!