学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/视……而定正因为……才……借此
而定
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

视……而定

Cách dùng 视……而定 trong tiếng Trung: tùy theo… mà quyết định

Việc chưa quyết,视 + điều kiện + 而定 = tùy… mà quyết định: 是否出发,视天气而定 (có đi hay không còn tùy thời tiết).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

视……而定Cấu trúc

视 + Noun + 而定

Việc chưa quyết,视 + điều kiện + 而定 = tùy… mà quyết định: 是否出发,视天气而定 (có đi hay không còn tùy thời tiết).

Giải thích

视……而定 (shì… ér dìng) = “tùy theo… mà quyết định”: 视 = xem xét, căn cứ vào; 而定 = rồi mới định. Chủ ngữ hoặc vế trước nêu việc CHƯA quyết (thường có 是否, 多少, 能不能, 去几天…), sau đó 视 + điều kiện + 而定 làm vị ngữ. Điều kiện có thể là danh từ (天气, 情况) hoặc một cụm chủ–vị (你租多久). Văn viết, thông báo, hợp đồng; khẩu ngữ nói 看…再说/看情况.

是否出发,视天气而定。

Shìfǒu chūfā, shì tiānqì ér dìng.

Có xuất phát hay không còn tùy thời tiết.

2

Công thức theo dạng câu

Việc chưa quyết + 视…而定

Việc cần quyết,视 + danh từ/cụm chủ–vị + 而定

会议是否延期,视专家的意见而定。

Huìyì shìfǒu yánqī, shì zhuānjiā de yìjiàn ér dìng.

Cuộc họp có hoãn hay không tùy vào ý kiến chuyên gia.

视情况而定 (cố định)

…,视情况而定

具体时间视情况而定。

Jùtǐ shíjiān shì qíngkuàng ér dìng.

Thời gian cụ thể tùy tình hình mà định.

3

Cách dùng

  1. 1Thông báo, quy định

    Nêu điều kiện để quyết định sau.

    • 活动是否取消,视天气情况而定,请留意通知。

      Huódòng shìfǒu qǔxiāo, shì tiānqì qíngkuàng ér dìng, qǐng liúyì tōngzhī.

      Hoạt động có hủy hay không tùy tình hình thời tiết, xin chú ý theo dõi thông báo.

  2. 2Trả lời mềm, không hứa chắc

    Khi đàm phán, mặc cả.

    • 能不能给你打折,得视你买多少而定。

      Néng bu néng gěi nǐ dǎzhé, děi shì nǐ mǎi duōshǎo ér dìng.

      Có giảm giá cho anh được không còn tùy anh mua bao nhiêu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    是否出发,视天气而定。

    Shìfǒu chūfā, shì tiānqì ér dìng.

    Có xuất phát hay không còn tùy thời tiết.

  2. 2

    奖金多少视个人业绩而定。

    Jiǎngjīn duōshǎo shì gèrén yèjì ér dìng.

    Tiền thưởng nhiều hay ít tùy theo thành tích cá nhân.

  3. 3

    治疗方案要视病人的具体情况而定。

    Zhìliáo fāng'àn yào shì bìngrén de jùtǐ qíngkuàng ér dìng.

    Phác đồ điều trị phải tùy vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân mà quyết định.

  4. 4

    这次旅行去几天,视大家的假期而定。

    Zhè cì lǚxíng qù jǐ tiān, shì dàjiā de jiàqī ér dìng.

    Chuyến đi lần này đi mấy ngày còn tùy kỳ nghỉ của mọi người.

  5. 5

    房租能不能便宜一点,还要视你租多久而定。

    Fángzū néng bu néng piányi yì diǎn, hái yào shì nǐ zū duōjiǔ ér dìng.

    Tiền thuê có bớt được chút nào không còn tùy anh thuê bao lâu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 视 + điều kiện + 而定 là khung cố định, không bỏ 而.
  • Không ghép với 取决于 trong cùng câu (取决于…而定 là lỗi chồng cấu trúc).
  • Chủ ngữ thường là việc chưa quyết: 是否…/…多少/能否….

Dấu hiệu nhận biết:是否能否多少情况具体

而定

Mẹo nhớ nhanh

视 = xem, 而 = rồi, 定 = quyết → “xem (điều kiện) rồi mới quyết”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

视……而定Việc chưa quyết,视 + điều kiện + 而定 = tùy… mà quyết định: 是否出发,视天气而定 (có đi hay không còn tùy thời tiết).
取决于取决于 (HSK7) là động từ, A 取决于 B (成功取决于努力), không cần 而定; 视…而定 là khung văn bản, nhấn quyết định sẽ đưa ra sau.Cách dùng 取决于 trong tiếng Trung: phụ thuộc vào, do… quyết định →
视……而定Việc chưa quyết,视 + điều kiện + 而定 = tùy… mà quyết định: 是否出发,视天气而定 (có đi hay không còn tùy thời tiết).
因……而……因…而… (HSK7) nêu nguyên nhân dẫn tới kết quả đã có (因病而缺席); 视…而定 nêu điều kiện cho một quyết định chưa có.Cách dùng 因…而… trong tiếng Trung: vì… mà… →
7

Lỗi thường gặp

  • 是否出发,取决于天气而定。

    是否出发,视天气而定。

    取决于 và 视…而定 là hai cấu trúc riêng, ghép cả hai là lỗi chồng cấu trúc; dùng 视天气而定 hoặc 取决于天气.

8

Câu hỏi thường gặp

Khẩu ngữ nói thế nào?

看…再说 / 看情况: 去不去,看天气再说.

视情况而定 có dùng một mình được không?

Được, như một câu trả lời: 具体安排视情况而定.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

取决于

Cách dùng 取决于 trong tiếng Trung: phụ thuộc vào, do… quyết định

因……而……

Cách dùng 因…而… trong tiếng Trung: vì… mà…

Trước正因为……才……Tiếp借此

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!