学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/由此如此一来为此
由此
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

由此

Cách dùng 由此 trong tiếng Trung: từ đó, do đó mà

Sự việc,由此 + 产生/引发/得出… = từ đó nảy sinh/rút ra…: 两家合作失败,由此产生了纠纷 (hợp tác thất bại, từ đó nảy sinh tranh chấp).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

由此Cấu trúc

由此 + Verb

Sự việc,由此 + 产生/引发/得出… = từ đó nảy sinh/rút ra…: 两家合作失败,由此产生了纠纷 (hợp tác thất bại, từ đó nảy sinh tranh chấp).

Giải thích

由此 (yóucǐ) = “từ đó, do đó mà”: 由 = từ, do; 此 = điều này. Đứng trước động từ (thường ở vế sau) để nói sự việc nảy sinh TỪ điều vừa nêu: 由此引发了争论, 由此产生了问题, 由此得出结论. Động từ hay đi kèm: 产生, 引发, 引起, 导致, 得出, 而来 (由此而来 = bắt nguồn từ đó). Văn viết, tin tức, bài luận. (Dạng 由此可见 “từ đó có thể thấy” thuộc chủ điểm 可见.)

公司突然取消了加班费,由此引发了员工的强烈不满。

Gōngsī tūrán qǔxiāo le jiābān fèi, yóucǐ yǐnfā le yuángōng de qiángliè bùmǎn.

Công ty đột ngột bỏ tiền làm thêm giờ, từ đó gây ra sự bất mãn mạnh mẽ của nhân viên.

2

Công thức theo dạng câu

由此 + động từ phát sinh

Sự việc,由此 + 产生/引发/导致/得出 + …

他说错了一句话,由此引起了一场误会。

Tā shuō cuò le yíjùhuà, yóucǐ yǐnqǐ le yì chǎng wùhuì.

Anh ấy nói sai một câu, từ đó gây ra một trận hiểu lầm.

由此而来

Tên gọi/thói quen + 由此而来

这里以前有很多卖茶的铺子,“茶街”这个名字就是由此而来的。

Zhèlǐ yǐqián yǒu hěn duō mài chá de pùzi, "chá jiē" zhège míngzi jiùshì yóucǐ ér lái de.

Trước đây chỗ này có nhiều cửa hàng bán trà, cái tên “phố trà” bắt nguồn từ đó.

3

Cách dùng

  1. 1Phân tích nhân quả

    Chỉ ra hệ quả nảy sinh từ một hiện tượng.

    • 房价上涨太快,由此带来了一系列社会问题。

      Fángjià shàngzhǎng tài kuài, yóucǐ dàilái le yíxìliè shèhuì wèntí.

      Giá nhà tăng quá nhanh, từ đó kéo theo hàng loạt vấn đề xã hội.

  2. 2Bài luận, kết luận nghiên cứu

    Rút ra kết luận từ dữ liệu, lập luận vừa nêu.

    • 实验结果都很稳定,我们由此得出了两点结论。

      Shíyàn jiéguǒ dōu hěn wěndìng, wǒmen yóucǐ déchū le liǎng diǎn jiélùn.

      Kết quả thí nghiệm đều rất ổn định, từ đó chúng tôi rút ra hai kết luận.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    公司突然取消了加班费,由此引发了员工的强烈不满。

    Gōngsī tūrán qǔxiāo le jiābān fèi, yóucǐ yǐnfā le yuángōng de qiángliè bùmǎn.

    Công ty đột ngột bỏ tiền làm thêm giờ, từ đó gây ra sự bất mãn mạnh mẽ của nhân viên.

  2. 2

    工厂排放的废水污染了河流,由此导致下游的鱼大量死亡。

    Gōngchǎng páifàng de fèi shuǐ wūrǎn le héliú, yóucǐ dǎozhì xiàyóu de yú dàliàng sǐwáng.

    Nước thải của nhà máy làm ô nhiễm dòng sông, từ đó khiến cá ở hạ lưu chết hàng loạt.

  3. 3

    这座城市早年以纺织业闻名,“纺织城”的称号由此而来。

    Zhè zuò chéngshì zǎonián yǐ fǎngzhī yè wénmíng, "fǎngzhī chéng" de chēnghào yóucǐ ér lái.

    Thành phố này xưa kia nổi tiếng về ngành dệt, danh hiệu “thành phố dệt” bắt nguồn từ đó.

  4. 4

    两家公司合作失败,由此产生了一系列法律纠纷。

    Liǎng jiā gōngsī hézuò shībài, yóucǐ chǎnshēng le yíxìliè fǎlǜ jiūfēn.

    Hai công ty hợp tác thất bại, từ đó nảy sinh hàng loạt tranh chấp pháp lý.

  5. 5

    研究人员比较了两组数据,由此得出了新的结论。

    Yánjiū rényuán bǐjiào le liǎng zǔ shùjù, yóucǐ déchū le xīn de jiélùn.

    Các nhà nghiên cứu so sánh hai nhóm số liệu, từ đó rút ra kết luận mới.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 由此 đứng trước động từ; 由 = từ, 此 = điều này.
  • Hay gặp: 由此产生/引发/导致/得出/而来.
  • 由此可见 (từ đó có thể thấy) là một mẫu riêng thuộc chủ điểm 可见.

Dấu hiệu nhận biết:产生引发导致得出而来

由此

Mẹo nhớ nhanh

由 = “do” (từ), 此 = đây → “do đây mà, từ đây mà”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

由此Sự việc,由此 + 产生/引发/得出… = từ đó nảy sinh/rút ra…: 两家合作失败,由此产生了纠纷 (hợp tác thất bại, từ đó nảy sinh tranh chấp).
从而从而 (HSK5) nối biện pháp với kết quả đạt được, chủ thể chủ động (改进技术,从而提高效率); 由此 chỉ sự việc nảy sinh từ điều vừa nêu (hệ quả, tranh cãi, kết luận).Cách dùng liên từ 从而 trong tiếng Trung: từ đó, nhờ đó mà →
由此Sự việc,由此 + 产生/引发/得出… = từ đó nảy sinh/rút ra…: 两家合作失败,由此产生了纠纷 (hợp tác thất bại, từ đó nảy sinh tranh chấp).
因此因此 (HSK4) = vì vậy, nối nhân quả chung, đứng trước cả vế; 由此 nhấn “nguồn gốc từ đó” và đi liền với động từ phát sinh.Cách dùng 因此 trong tiếng Trung: vì vậy, do đó →
7

Lỗi thường gặp

  • 由此天气原因,航班推迟了两个小时。

    由于天气原因,航班推迟了两个小时。

    由此 trỏ về điều vừa nói và đứng trước động từ, không mang danh từ; nêu nguyên nhân phía trước phải dùng 由于.

  • 公司取消了加班费,由此员工的强烈不满。

    公司取消了加班费,由此引起了员工的强烈不满。

    Sau 由此 phải có động từ (引起/产生/导致…), không đặt danh từ trơn.

8

Câu hỏi thường gặp

由此 và 由于 khác nhau thế nào?

由于 + nguyên nhân đứng trước (由于下雨,…); 由此 trỏ về điều vừa nói và đứng trước động từ ở vế sau.

Có dùng 由此可见 được không?

Được, nhưng đó là mẫu “từ đó có thể thấy” thuộc chủ điểm 可见; chủ điểm này tập trung 由此 + động từ.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

从而

Cách dùng liên từ 从而 trong tiếng Trung: từ đó, nhờ đó mà

因此

Cách dùng 因此 trong tiếng Trung: vì vậy, do đó

Trước如此一来Tiếp为此

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!