学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/借此视……而定以示
借此
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

借此

Cách dùng 借此 trong tiếng Trung: nhân dịp này, 借此机会

(Chủ ngữ) + 借此 (机会) + động từ = nhân dịp này để…: 我想借此机会感谢大家 (nhân dịp này tôi xin cảm ơn mọi người).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

借此Cấu trúc

借此 + Verb

(Chủ ngữ) + 借此 (机会) + động từ = nhân dịp này để…: 我想借此机会感谢大家 (nhân dịp này tôi xin cảm ơn mọi người).

Giải thích

借此 (jiècǐ) = “nhân dịp này, nhân đây, mượn việc này để…”: 此 trỏ về dịp hoặc sự việc đã nêu (hay đang diễn ra), và 借此 + động từ nói việc người ta tận dụng nó để làm. Cụm phổ biến nhất là 借此机会 trong phát biểu: 我想借此机会感谢大家. Cũng dùng trong văn viết để nêu mục đích: 希望借此提高…. Sắc thái trang trọng; 借此 không mang tân ngữ trực tiếp.

我想借此机会,向一直支持我们的老客户表示感谢。

Wǒ xiǎng jiè cǐ jīhuì, xiàng yìzhí zhīchí wǒmen de lǎo kèhù biǎoshì gǎnxiè.

Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn tới những khách hàng thân thiết luôn ủng hộ chúng tôi.

2

Công thức theo dạng câu

借此机会 + động từ

(我) + 想/愿 + 借此机会 + 表示/感谢/祝…

我愿借此机会向各位表示衷心的感谢。

Wǒ yuàn jiè cǐ jīhuì xiàng gèwèi biǎoshì zhōngxīn de gǎnxiè.

Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới quý vị.

借此 + mục đích

Hành động/sự kiện,希望/想 + 借此 + động từ

商场推出了优惠活动,想借此吸引新客户。

Shāngchǎng tuīchū le yōuhuì huódòng, xiǎng jiè cǐ xīyǐn xīn kèhù.

Trung tâm thương mại tung ra chương trình ưu đãi, muốn qua đó thu hút khách hàng mới.

3

Cách dùng

  1. 1Phát biểu, chúc mừng

    Mở lời cảm ơn, chúc, xin lỗi trong dịp trang trọng.

    • 在这里,我也借此机会祝大家新年快乐!

      Zài zhèlǐ, wǒ yě jiè cǐ jīhuì zhù dàjiā xīnnián kuàilè!

      Nhân dịp này, tôi cũng xin chúc mọi người năm mới vui vẻ!

  2. 2Nêu mục đích (đôi khi ngầm)

    Tận dụng một việc để đạt điều khác.

    • 他主动帮忙搬家,其实是想借此接近她。

      Tā zhǔdòng bāngmáng bānjiā, qíshí shì xiǎng jiè cǐ jiējìn tā.

      Anh ấy chủ động giúp chuyển nhà, thực ra là muốn nhân đó làm quen với cô ấy.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我想借此机会,向一直支持我们的老客户表示感谢。

    Wǒ xiǎng jiè cǐ jīhuì, xiàng yìzhí zhīchí wǒmen de lǎo kèhù biǎoshì gǎnxiè.

    Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn tới những khách hàng thân thiết luôn ủng hộ chúng tôi.

  2. 2

    公司举办这次户外活动,是想让新老员工借此互相认识。

    Gōngsī jǔbàn zhè cì hùwài huódòng, shì xiǎng ràng xīn lǎo yuángōng jiè cǐ hùxiāng rènshi.

    Công ty tổ chức chuyến hoạt động ngoài trời lần này là muốn nhân dịp đó để nhân viên cũ và mới làm quen với nhau.

  3. 3

    他在发布会上公开道歉,希望借此挽回公司的形象。

    Tā zài fābùhuì shàng gōngkāi dàoqiàn, xīwàng jiè cǐ wǎnhuí gōngsī de xíngxiàng.

    Anh ấy công khai xin lỗi tại buổi họp báo, hy vọng qua đó vớt vát hình ảnh công ty.

  4. 4

    难得放一个长假,我打算借此好好陪陪父母。

    Nándé fàng yí gè chángjià, wǒ dǎsuàn jiè cǐ hǎohǎo péipéi fùmǔ.

    Hiếm khi được nghỉ dài, tôi định nhân dịp này ở bên bố mẹ nhiều hơn.

  5. 5

    学校开设书法课,希望学生借此了解传统文化。

    Xuéxiào kāishè shūfǎ kè, xīwàng xuésheng jiè cǐ liǎojiě chuántǒng wénhuà.

    Nhà trường mở lớp thư pháp, mong học sinh qua đó hiểu về văn hóa truyền thống.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 借此 = 借 + 此 (mượn việc này), không thêm tân ngữ trực tiếp: không nói 借此词典.
  • 借此机会 thường đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu, trước động từ cảm ơn/chúc/xin lỗi.
  • Sắc thái trang trọng; khẩu ngữ hay dùng 趁这个机会.

Dấu hiệu nhận biết:机会感谢希望表示

借此

Mẹo nhớ nhanh

借 = mượn, 此 = đây → “mượn dịp này”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

借此(Chủ ngữ) + 借此 (机会) + động từ = nhân dịp này để…: 我想借此机会感谢大家 (nhân dịp này tôi xin cảm ơn mọi người).
借助借助 (HSK7) + công cụ/phương tiện (借助词典, 借助网络); 借此 trỏ về dịp/sự việc đã nêu, không mang tân ngữ.Cách dùng 借助 trong tiếng Trung: nhờ vào, dựa vào (công cụ) →
借此(Chủ ngữ) + 借此 (机会) + động từ = nhân dịp này để…: 我想借此机会感谢大家 (nhân dịp này tôi xin cảm ơn mọi người).
趁趁 (HSK5) + thời cơ/điều kiện (趁热吃, 趁年轻), khẩu ngữ, chớp lấy thời cơ; 借此 trang trọng, trỏ về dịp đã nêu.Cách dùng 趁 (着) trong tiếng Trung: nhân lúc, tranh thủ →
7

Lỗi thường gặp

  • 我借此词典读懂了这篇古文。

    我借助词典读懂了这篇古文。

    借此 đã chứa 此 nên không mang tân ngữ; muốn nói nhờ công cụ, phương tiện thì dùng 借助.

8

Câu hỏi thường gặp

借此机会 và 趁这个机会 khác gì?

Nghĩa gần như nhau; 借此机会 trang trọng, hay dùng khi phát biểu; 趁这个机会 khẩu ngữ hơn.

借此 có đứng đầu câu được không?

Có: 借此机会,我想…; nhưng sau 借此 (机会) phải có động từ chính.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

借助

Cách dùng 借助 trong tiếng Trung: nhờ vào, dựa vào (công cụ)

趁(着)

Cách dùng 趁 (着) trong tiếng Trung: nhân lúc, tranh thủ

Trước视……而定Tiếp以示

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!