学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/唯独为的是不求……,但求……
唯独
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

唯独

Cách dùng 唯独 trong tiếng Trung: chỉ riêng, duy chỉ có

Tập thể + 都…,唯独 + ngoại lệ + (không)… = "…, chỉ riêng … là …": 大家都同意,唯独他反对 (mọi người đều đồng ý, chỉ riêng anh ấy phản đối).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

唯独Cấu trúc

唯独 + Noun + Verb/Adj

Tập thể + 都…,唯独 + ngoại lệ + (không)… = "…, chỉ riêng … là …": 大家都同意,唯独他反对 (mọi người đều đồng ý, chỉ riêng anh ấy phản đối).

Giải thích

唯独 (wéidú) nghĩa "chỉ riêng, duy chỉ có", tách MỘT ngoại lệ ra khỏi một tập thể/tình huống chung đã nêu ở vế trước: 全家人都喜欢吃辣,唯独妈妈不能吃. Vế trước thường có 都/全/什么…都/别的…都; vế sau nêu ngoại lệ, thường ngược với cái chung. 唯独 đứng NGAY TRƯỚC thành phần là ngoại lệ (người, vật, sự việc) — khi ngoại lệ là chủ ngữ thì 唯独 đứng trước chủ ngữ. Sắc thái hơi văn viết, nhấn sự khác biệt.

全家人都喜欢吃辣,唯独妈妈一点辣都不能吃。

Quán jiārén dōu xǐhuan chī là, wéidú māma yì diǎn là dōu bù néng chī.

Cả nhà đều thích ăn cay, chỉ riêng mẹ là không ăn được chút cay nào.

2

Công thức theo dạng câu

Ngoại lệ là người

…都…,唯独 + Người + Động từ

朋友们都结婚了,唯独她还单身。

Péngyou men dōu jiéhūn le, wéidú tā hái dānshēn.

Bạn bè đều lấy chồng lấy vợ cả rồi, chỉ riêng cô ấy vẫn độc thân.

Ngoại lệ là sự vật/việc

…都…,唯独 + Sự vật + (Chủ ngữ) + Động từ

他什么都不怕,唯独怕打针。

Tā shénme dōu bú pà, wéidú pà dǎzhēn.

Anh ấy chẳng sợ gì, chỉ riêng sợ tiêm.

3

Cách dùng

  1. 1Nêu ngoại lệ đáng chú ý

    Làm nổi bật một người/việc khác với tất cả.

    • 房间都打扫干净了,唯独阳台还很乱。

      Fángjiān dōu dǎsǎo gānjìng le, wéidú yángtái hái hěn luàn.

      Các phòng đều dọn sạch rồi, riêng ban công vẫn còn bừa bộn.

  2. 2Bày tỏ lập trường

    Nhấn một điều mình không nhượng bộ/không chấp nhận.

    • 我什么都能忍,唯独不能忍受欺骗。

      Wǒ shénme dōu néng rěn, wéidú bù néng rěnshòu qīpiàn.

      Tôi cái gì cũng nhịn được, riêng sự lừa dối thì không chịu nổi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    全家人都喜欢吃辣,唯独妈妈一点辣都不能吃。

    Quán jiārén dōu xǐhuan chī là, wéidú māma yì diǎn là dōu bù néng chī.

    Cả nhà đều thích ăn cay, chỉ riêng mẹ là không ăn được chút cay nào.

  2. 2

    这次考试他各科成绩都不错,唯独数学没及格。

    Zhè cì kǎoshì tā gè kē chéngjì dōu bùcuò, wéidú shùxué méi jígé.

    Kỳ thi này các môn của cậu ấy đều khá, chỉ riêng môn toán không đạt.

  3. 3

    同事们都按时交了报告,唯独小王还没交。

    Tóngshì men dōu ànshí jiāo le bàogào, wéidú Xiǎo Wáng hái méi jiāo.

    Các đồng nghiệp đều nộp báo cáo đúng hạn, chỉ có Tiểu Vương là chưa nộp.

  4. 4

    他什么菜都爱吃,唯独香菜碰都不碰。

    Tā shénme cài dōu ài chī, wéidú xiāng cài pèng dōu bú pèng.

    Món gì anh ấy cũng thích ăn, riêng rau mùi thì đụng cũng không đụng.

  5. 5

    别的事都好商量,唯独这件事我不能让步。

    Biéde shì dōu hǎo shāngliang, wéidú zhè jiàn shì wǒ bù néng ràngbù.

    Chuyện khác đều dễ bàn, riêng chuyện này thì tôi không thể nhượng bộ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Vế trước nêu cái chung (thường có 都/全), vế sau với 唯独 nêu ngoại lệ.
  • Ngoại lệ là người/chủ ngữ thì 唯独 đứng trước chủ ngữ: 唯独他没来.
  • 唯独 không đi với 才; "chỉ có… mới…" là 唯有/只有…才.

Dấu hiệu nhận biết:都全什么别的

唯独

Mẹo nhớ nhanh

唯 = duy nhất, 独 = một mình → "chỉ một mình nó" là khác.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

唯独Tập thể + 都…,唯独 + ngoại lệ + (không)… = "…, chỉ riêng … là …": 大家都同意,唯独他反对 (mọi người đều đồng ý, chỉ riêng anh ấy phản đối).
唯有……才唯有…才 nêu điều kiện duy nhất (唯有坚持才能成功); 唯独 tách một ngoại lệ khỏi tập thể, không cần 才.Cách dùng 唯有…才… trong tiếng Trung: chỉ có… mới… →
唯独Tập thể + 都…,唯独 + ngoại lệ + (không)… = "…, chỉ riêng … là …": 大家都同意,唯独他反对 (mọi người đều đồng ý, chỉ riêng anh ấy phản đối).
只有只有 trung tính, dùng rộng (cả điều kiện lẫn "chỉ có" số lượng); 唯独 trang trọng hơn, nhấn sự khác biệt so với tất cả còn lại.
7

Lỗi thường gặp

  • 大家都来了,他唯独没来。

    大家都来了,唯独他没来。

    Ngoại lệ ở đây là chủ ngữ (anh ấy, khác với 大家), nên 唯独 phải đứng NGAY TRƯỚC chủ ngữ đó (唯独他). Đặt sau chủ ngữ (他唯独…) thì 唯独 lại tách ngoại lệ trong hành động của riêng anh ấy, không khớp với vế 大家都来了.

  • 唯独努力才能成功。

    唯有努力才能成功。

    "Chỉ có… mới…" (điều kiện duy nhất) dùng 唯有/只有…才; 唯独 chỉ tách ra một ngoại lệ.

8

Câu hỏi thường gặp

唯独 có dùng một mình, không cần vế trước không?

Hiếm. 唯独 cần một tập thể/tình huống chung làm nền để tách ngoại lệ ra.

唯独 và 只有 có thay nhau được không?

Ở nghĩa ngoại lệ thì thay được (只有他没来); nhưng 只有…才 (điều kiện) không thay bằng 唯独.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

唯有……才……

Cách dùng 唯有…才… trong tiếng Trung: chỉ có… mới…

Trước为的是Tiếp不求……,但求……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!