不求……,但求……
不求 + mong muốn cao,但求 + mong muốn tối thiểu = "không cầu…, chỉ mong…": 不求富贵,但求平安 (không cầu giàu sang, chỉ mong bình an).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
不求 + A,但求 + B
不求 + mong muốn cao,但求 + mong muốn tối thiểu = "không cầu…, chỉ mong…": 不求富贵,但求平安 (không cầu giàu sang, chỉ mong bình an).
Giải thích
Khung đối 不求 A,但求 B (bù qiú…, dàn qiú…) nghĩa "không cầu A, chỉ mong B": gạt bỏ một mong muốn cao xa (A) để nêu mong muốn tối thiểu, khiêm tốn hơn (B). Câu gốc: 不求有功,但求无过 (không cầu có công, chỉ mong không có lỗi). A và B thường ngắn, đối nhau về cấu trúc (hai chữ – hai chữ, bốn chữ – bốn chữ…). Sắc thái khiêm tốn, an phận hoặc thực tế; 但 ở đây = "chỉ", nên không đổi thành 但是.
做这份工作,我不求有功,但求无过。
Zuò zhè fèn gōngzuò, wǒ bù qiú yǒu gōng, dàn qiú wú guò.
Làm công việc này, tôi không cầu có công, chỉ mong không có lỗi.
Thành ngữ gốc
不求有功,但求无过
新来的经理做事很保守,不求有功,但求无过。
Xīn lái de jīnglǐ zuò shì hěn bǎoshǒu, bù qiú yǒu gōng, dàn qiú wú guò.
Giám đốc mới làm việc rất thận trọng, không cầu có công, chỉ mong không mắc lỗi.
Khung đối tự do
Chủ ngữ + 不求 + A,但求 + B
交朋友不求多,但求真心。
Jiāopéngyou bù qiú duō, dàn qiú zhēnxīn.
Kết bạn không cầu nhiều, chỉ mong chân thành.
Nói về cuộc sống, gia đình, con cái.
退休以后,我不求别的,但求身体健康。
Tuìxiū yǐhòu, wǒ bù qiú biéde, dàn qiú shēntǐ jiànkāng.
Nghỉ hưu rồi, tôi không cầu gì khác, chỉ mong sức khỏe tốt.
Hạ kỳ vọng trước thi đấu, công việc.
第一次参赛,不求获奖,但求积累经验。
Dìyī cì cānsài, bù qiú huòjiǎng, dàn qiú jīlěi jīngyàn.
Lần đầu dự thi, không cầu đạt giải, chỉ mong tích lũy kinh nghiệm.
做这份工作,我不求有功,但求无过。
Zuò zhè fèn gōngzuò, wǒ bù qiú yǒu gōng, dàn qiú wú guò.
Làm công việc này, tôi không cầu có công, chỉ mong không có lỗi.
我们开这家小店,不求大富大贵,但求一家人生活安稳。
Wǒmen kāi zhè jiā xiǎo diàn, bù qiú dà fù dà guì, dàn qiú yìjiārén shēnghuó ānwěn.
Chúng tôi mở cửa hàng nhỏ này, không cầu giàu sang phú quý, chỉ mong cả nhà sống yên ổn.
对孩子,我不求他出人头地,但求他健康快乐。
Duì háizi, wǒ bù qiú tā chū rén tóu dì, dàn qiú tā jiànkāng kuàilè.
Với con, tôi không cầu nó hơn người, chỉ mong nó khỏe mạnh vui vẻ.
这次比赛我们不求名次,但求发挥出真实水平。
Zhè cì bǐsài wǒmen bù qiú míngcì, dàn qiú fāhuī chū zhēnshí shuǐpíng.
Cuộc thi lần này chúng tôi không cầu thứ hạng, chỉ mong phát huy được thực lực.
装修房子不求豪华,但求住得舒服。
Zhuāngxiū fángzi bù qiú háohuá, dàn qiú zhù de shūfu.
Sửa nhà không cầu sang trọng, chỉ mong ở thấy thoải mái.
Dấu hiệu nhận biết:有功无过平安健康
Mẹo nhớ nhanh
不求 = không cầu, 但求 = chỉ cầu → hạ thấp kỳ vọng xuống mức tối thiểu.
这次比赛我不求名次,但是求发挥出水平。
这次比赛我不求名次,但求发挥出水平。
但求 là nửa sau cố định của khung 不求…但求 (但 = chỉ), không tách thành 但是求.
Tùy ngữ cảnh: tự nói về mình là khiêm tốn; nói về người khác thường chê thái độ an phận, sợ trách nhiệm.
Có thể nói riêng 但求… (但求无愧于心), nhưng khung đầy đủ nhấn sự tương phản rõ hơn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!