学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/不求……,但求……唯独加之
,但求
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

不求……,但求……

Cách dùng 不求……但求…… trong tiếng Trung: không cầu…, chỉ mong…

不求 + mong muốn cao,但求 + mong muốn tối thiểu = "không cầu…, chỉ mong…": 不求富贵,但求平安 (không cầu giàu sang, chỉ mong bình an).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不求……,但求……Cấu trúc

不求 + A,但求 + B

不求 + mong muốn cao,但求 + mong muốn tối thiểu = "không cầu…, chỉ mong…": 不求富贵,但求平安 (không cầu giàu sang, chỉ mong bình an).

Giải thích

Khung đối 不求 A,但求 B (bù qiú…, dàn qiú…) nghĩa "không cầu A, chỉ mong B": gạt bỏ một mong muốn cao xa (A) để nêu mong muốn tối thiểu, khiêm tốn hơn (B). Câu gốc: 不求有功,但求无过 (không cầu có công, chỉ mong không có lỗi). A và B thường ngắn, đối nhau về cấu trúc (hai chữ – hai chữ, bốn chữ – bốn chữ…). Sắc thái khiêm tốn, an phận hoặc thực tế; 但 ở đây = "chỉ", nên không đổi thành 但是.

做这份工作,我不求有功,但求无过。

Zuò zhè fèn gōngzuò, wǒ bù qiú yǒu gōng, dàn qiú wú guò.

Làm công việc này, tôi không cầu có công, chỉ mong không có lỗi.

2

Công thức theo dạng câu

Thành ngữ gốc

不求有功,但求无过

新来的经理做事很保守,不求有功,但求无过。

Xīn lái de jīnglǐ zuò shì hěn bǎoshǒu, bù qiú yǒu gōng, dàn qiú wú guò.

Giám đốc mới làm việc rất thận trọng, không cầu có công, chỉ mong không mắc lỗi.

Khung đối tự do

Chủ ngữ + 不求 + A,但求 + B

交朋友不求多,但求真心。

Jiāopéngyou bù qiú duō, dàn qiú zhēnxīn.

Kết bạn không cầu nhiều, chỉ mong chân thành.

3

Cách dùng

  1. 1Bày tỏ mong ước khiêm tốn

    Nói về cuộc sống, gia đình, con cái.

    • 退休以后,我不求别的,但求身体健康。

      Tuìxiū yǐhòu, wǒ bù qiú biéde, dàn qiú shēntǐ jiànkāng.

      Nghỉ hưu rồi, tôi không cầu gì khác, chỉ mong sức khỏe tốt.

  2. 2Đặt mục tiêu thực tế

    Hạ kỳ vọng trước thi đấu, công việc.

    • 第一次参赛,不求获奖,但求积累经验。

      Dìyī cì cānsài, bù qiú huòjiǎng, dàn qiú jīlěi jīngyàn.

      Lần đầu dự thi, không cầu đạt giải, chỉ mong tích lũy kinh nghiệm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    做这份工作,我不求有功,但求无过。

    Zuò zhè fèn gōngzuò, wǒ bù qiú yǒu gōng, dàn qiú wú guò.

    Làm công việc này, tôi không cầu có công, chỉ mong không có lỗi.

  2. 2

    我们开这家小店,不求大富大贵,但求一家人生活安稳。

    Wǒmen kāi zhè jiā xiǎo diàn, bù qiú dà fù dà guì, dàn qiú yìjiārén shēnghuó ānwěn.

    Chúng tôi mở cửa hàng nhỏ này, không cầu giàu sang phú quý, chỉ mong cả nhà sống yên ổn.

  3. 3

    对孩子,我不求他出人头地,但求他健康快乐。

    Duì háizi, wǒ bù qiú tā chū rén tóu dì, dàn qiú tā jiànkāng kuàilè.

    Với con, tôi không cầu nó hơn người, chỉ mong nó khỏe mạnh vui vẻ.

  4. 4

    这次比赛我们不求名次,但求发挥出真实水平。

    Zhè cì bǐsài wǒmen bù qiú míngcì, dàn qiú fāhuī chū zhēnshí shuǐpíng.

    Cuộc thi lần này chúng tôi không cầu thứ hạng, chỉ mong phát huy được thực lực.

  5. 5

    装修房子不求豪华,但求住得舒服。

    Zhuāngxiū fángzi bù qiú háohuá, dàn qiú zhù de shūfu.

    Sửa nhà không cầu sang trọng, chỉ mong ở thấy thoải mái.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • A là mong muốn cao xa, B là mong muốn tối thiểu, khiêm tốn hơn.
  • Hai vế nên cân đối về số chữ, cấu trúc.
  • 但 = chỉ (nghĩa cổ), không thay bằng 但是 hay 可是.
  • 不求有功,但求无过 đôi khi mang ý chê thái độ an phận, ngại làm.

Dấu hiệu nhận biết:有功无过平安健康

,但求

Mẹo nhớ nhanh

不求 = không cầu, 但求 = chỉ cầu → hạ thấp kỳ vọng xuống mức tối thiểu.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不求……,但求……不求 + mong muốn cao,但求 + mong muốn tối thiểu = "không cầu…, chỉ mong…": 不求富贵,但求平安 (không cầu giàu sang, chỉ mong bình an).
与其……不如……与其…不如… so sánh hai phương án và chọn cái tốt hơn; 不求…但求… hạ thấp kỳ vọng để nêu mong muốn tối thiểu.
不求……,但求……不求 + mong muốn cao,但求 + mong muốn tối thiểu = "không cầu…, chỉ mong…": 不求富贵,但求平安 (không cầu giàu sang, chỉ mong bình an).
宁可……也不……宁可…也不… chọn chịu thiệt để tránh điều tệ hơn; 不求…但求… nêu mong muốn khiêm tốn.Cấu trúc 宁可……也不……: thà… chứ không… →
7

Lỗi thường gặp

  • 这次比赛我不求名次,但是求发挥出水平。

    这次比赛我不求名次,但求发挥出水平。

    但求 là nửa sau cố định của khung 不求…但求 (但 = chỉ), không tách thành 但是求.

8

Câu hỏi thường gặp

不求有功,但求无过 là khen hay chê?

Tùy ngữ cảnh: tự nói về mình là khiêm tốn; nói về người khác thường chê thái độ an phận, sợ trách nhiệm.

Có bỏ vế 不求 được không?

Có thể nói riêng 但求… (但求无愧于心), nhưng khung đầy đủ nhấn sự tương phản rõ hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

宁可……也不……

Cấu trúc 宁可……也不……: thà… chứ không…

Trước唯独Tiếp加之

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!