学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/借助名词 + 所在一一
借助
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

借助

Cách dùng 借助 trong tiếng Trung: nhờ vào công cụ, phương tiện

借助 + công cụ/phương tiện + Động từ = "nhờ vào… mà…": 借助地图,我们找到了那家店 (nhờ bản đồ, chúng tôi tìm thấy cửa hàng đó).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

借助Cấu trúc

借助 + Noun + Verb

借助 + công cụ/phương tiện + Động từ = "nhờ vào… mà…": 借助地图,我们找到了那家店 (nhờ bản đồ, chúng tôi tìm thấy cửa hàng đó).

Giải thích

借助 (jièzhù) nghĩa "nhờ vào, dựa vào sự trợ giúp của", nêu công cụ, phương tiện, sức mạnh BÊN NGOÀI được mượn để làm việc gì: 借助翻译软件, 借助拐杖, 借助网络平台. Cấu trúc: (Chủ ngữ +) 借助 + danh từ + động từ chính; 借助 có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, cũng nói 借助于. Thường không dùng cho năng lực, phẩm chất của chính mình (khi đó dùng 凭/靠).

借助翻译软件,他和外国客户聊得很顺利。

Jièzhù fānyì ruǎnjiàn, tā hé wàiguó kèhù liáo de hěn shùnlì.

Nhờ phần mềm dịch, anh ấy trò chuyện với khách hàng nước ngoài rất suôn sẻ.

2

Công thức theo dạng câu

Đứng đầu câu

借助 + Danh từ,Chủ ngữ + Động từ

借助导航,我们很快找到了酒店。

Jièzhù dǎoháng, wǒmen hěn kuài zhǎodào le jiǔdiàn.

Nhờ định vị, chúng tôi nhanh chóng tìm thấy khách sạn.

Sau chủ ngữ

Chủ ngữ + 借助(于) + Danh từ + Động từ

他借助词典读完了这本原版小说。

Tā jièzhù cídiǎn dú wánle zhè běn yuán bǎn xiǎoshuō.

Anh ấy nhờ từ điển mà đọc xong cuốn tiểu thuyết nguyên bản này.

3

Cách dùng

  1. 1Công nghệ, công cụ

    Nói việc dùng phần mềm, máy móc để hỗ trợ.

    • 医生借助机器人完成了这台手术。

      Yīshēng jièzhù jīqìrén wánchéng le zhè tái shǒushù.

      Bác sĩ nhờ robot hỗ trợ mà hoàn thành ca phẫu thuật này.

  2. 2Sức mạnh bên ngoài

    Mượn lực của người khác, của tự nhiên.

    • 帆船借助风力向前行驶。

      Fānchuán jièzhù fēnglì xiàngqián xíngshǐ.

      Thuyền buồm nhờ sức gió mà tiến về phía trước.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    借助翻译软件,他和外国客户聊得很顺利。

    Jièzhù fānyì ruǎnjiàn, tā hé wàiguó kèhù liáo de hěn shùnlì.

    Nhờ phần mềm dịch, anh ấy trò chuyện với khách hàng nước ngoài rất suôn sẻ.

  2. 2

    老人借助拐杖慢慢站了起来。

    Lǎorén jièzhù guǎizhàng mànmàn zhàn le qǐlai.

    Ông cụ dựa vào cây gậy từ từ đứng dậy.

  3. 3

    她借助网络平台把家乡的特产卖到了全国各地。

    Tā jièzhù wǎngluò píngtái bǎ jiāxiāng de tèchǎn mài dào le quánguó gèdì.

    Cô ấy nhờ nền tảng mạng mà bán được đặc sản quê nhà đi khắp cả nước.

  4. 4

    我们可以借助图表,把复杂的数据讲得更清楚。

    Wǒmen kěyǐ jièzhù túbiǎo, bǎ fùzá de shùjù jiǎng de gèng qīngchu.

    Chúng ta có thể dùng biểu đồ để trình bày các số liệu phức tạp rõ ràng hơn.

  5. 5

    科学家借助卫星图像观察冰川的变化。

    Kēxuéjiā jièzhù wèixīng túxiàng guānchá bīng chuān de biànhuà.

    Các nhà khoa học nhờ ảnh vệ tinh để quan sát sự thay đổi của sông băng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đối tượng của 借助 là công cụ, phương tiện, sức bên ngoài.
  • Năng lực, phẩm chất của bản thân dùng 凭/靠, không dùng 借助.
  • 借助 ≠ 借 (mượn đồ); 借助于 cũng dùng được.

Dấu hiệu nhận biết:软件工具平台力量

借助

Mẹo nhớ nhanh

借 = mượn, 助 = giúp → "mượn sự giúp sức" của cái gì đó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

借助借助 + công cụ/phương tiện + Động từ = "nhờ vào… mà…": 借助地图,我们找到了那家店 (nhờ bản đồ, chúng tôi tìm thấy cửa hàng đó).
凭/靠凭/靠 dựa vào năng lực, phẩm chất, bằng chứng của chính mình (凭实力, 靠努力); 借助 mượn công cụ/sức bên ngoài.
借助借助 + công cụ/phương tiện + Động từ = "nhờ vào… mà…": 借助地图,我们找到了那家店 (nhờ bản đồ, chúng tôi tìm thấy cửa hàng đó).
利用利用 = tận dụng (có thể mang nghĩa xấu: lợi dụng người khác); 借助 trung tính, nhấn sự trợ giúp từ bên ngoài.
7

Lỗi thường gặp

  • 我借助了他一本书。

    我向他借了一本书。

    借助 = nhờ sự trợ giúp của công cụ/phương tiện, không phải "mượn" đồ; mượn đồ dùng 向/跟…借.

  • 他借助自己的努力考上了大学。

    他凭着自己的努力考上了大学。

    Nỗ lực, năng lực của bản thân dùng 凭/靠; 借助 dành cho công cụ, sức mạnh bên ngoài.

8

Câu hỏi thường gặp

借助 và 借助于 có khác không?

Không khác nghĩa; 借助于 trang trọng hơn một chút.

Có nói 借助朋友的帮助 được không?

Được (借助朋友的力量/帮助), vì đó là sức bên ngoài; nhưng không nói 借助自己的能力.

Trước名词 + 所在Tiếp一一

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!