学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/着眼于一举名词 + 所在
着眼于
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

着眼于

Cách dùng 着眼于 trong tiếng Trung: chú trọng vào, nhắm tới

Chủ ngữ + 着眼于 + mục tiêu/khía cạnh = "… chú trọng vào/nhắm tới…": 我们要着眼于长远 (chúng ta phải nhìn về lâu dài).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

着眼于Cấu trúc

Subject + 着眼于 + Noun

Chủ ngữ + 着眼于 + mục tiêu/khía cạnh = "… chú trọng vào/nhắm tới…": 我们要着眼于长远 (chúng ta phải nhìn về lâu dài).

Giải thích

着眼于 (zhuóyǎn yú) nghĩa "chú trọng vào, nhắm tới, xuất phát từ (góc nhìn)", nêu TRỌNG TÂM hay TẦM NHÌN khi suy xét, lập kế hoạch hoặc thiết kế: 着眼于长远, 着眼于未来, 着眼于培养能力. Sau 着眼于 là danh từ hoặc cụm động từ chỉ mục tiêu/khía cạnh. Văn viết, hay dùng trong kế hoạch, bình luận, giới thiệu. 着 đọc zhuó; danh từ tương ứng là 着眼点 (điểm chú trọng).

做企业要着眼于长远,不能只看眼前的利益。

Zuò qǐyè yào zhuóyǎnyú chángyuǎn, bù néng zhǐ kàn yǎnqián de lìyì.

Làm doanh nghiệp phải nhìn về lâu dài, không thể chỉ thấy lợi ích trước mắt.

2

Công thức theo dạng câu

Tầm nhìn thời gian

着眼于 + 长远/未来/将来

教育应该着眼于孩子的将来。

Jiàoyù yīnggāi zhuóyǎnyú háizi de jiānglái.

Giáo dục nên hướng tới tương lai của trẻ.

Trọng tâm thiết kế, kế hoạch

Kế hoạch/Thiết kế + 着眼于 + Cụm động từ

这款车的设计着眼于降低油耗。

Zhè kuǎn chē de shèjì zhuóyǎnyú jiàngdī yóu hào.

Thiết kế của mẫu xe này chú trọng vào việc giảm tiêu hao nhiên liệu.

Danh từ 着眼点

…的着眼点 + 是 + …

这篇文章的着眼点是年轻人的就业。

Zhè piān wénzhāng de zhuóyǎn diǎn shì niánqīng rén de jiùyè.

Trọng tâm của bài viết này là việc làm của người trẻ.

3

Cách dùng

  1. 1Bàn chiến lược

    Nhấn tầm nhìn dài hạn, đối lập với lợi ích trước mắt.

    • 投资理财要着眼于长期回报。

      Tóuzī lǐcái yào zhuóyǎnyú chángqī huíbào.

      Đầu tư tài chính phải chú trọng vào lợi nhuận dài hạn.

  2. 2Giới thiệu sách, chương trình

    Nói nội dung tập trung vào khía cạnh nào.

    • 这部电影着眼于父母与子女之间的沟通。

      Zhè bù diànyǐng zhuóyǎnyú fùmǔ yǔ zǐnǚ zhījiān de gōutōng.

      Bộ phim này tập trung vào sự giao tiếp giữa cha mẹ và con cái.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    做企业要着眼于长远,不能只看眼前的利益。

    Zuò qǐyè yào zhuóyǎnyú chángyuǎn, bù néng zhǐ kàn yǎnqián de lìyì.

    Làm doanh nghiệp phải nhìn về lâu dài, không thể chỉ thấy lợi ích trước mắt.

  2. 2

    新的课程设计着眼于培养学生的动手能力。

    Xīn de kèchéng shèjì zhuóyǎnyú péiyǎng xuésheng de dòngshǒu nénglì.

    Thiết kế chương trình học mới chú trọng vào việc bồi dưỡng năng lực thực hành của học sinh.

  3. 3

    选房子时,我们更着眼于周边的学校和医院。

    Xuǎn fángzi shí, wǒmen gèng zhuóyǎnyú zhōubiān de xuéxiào hé yīyuàn.

    Khi chọn nhà, chúng tôi chú trọng nhiều hơn đến trường học và bệnh viện xung quanh.

  4. 4

    这本书着眼于普通人的日常生活,读来很亲切。

    Zhè běn shū zhuóyǎnyú pǔtōngrén de rìcháng shēnghuó, dú lái hěn qīnqiè.

    Cuốn sách này hướng vào cuộc sống thường ngày của người bình thường, đọc thấy rất gần gũi.

  5. 5

    公司这次调整着眼于未来五年的发展。

    Gōngsī zhè cì tiáozhěng zhuóyǎnyú wèilái wǔ nián de fāzhǎn.

    Đợt điều chỉnh này của công ty nhắm tới sự phát triển trong năm năm tới.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 着 đọc zhuó (như 着手, 着想), không đọc zhe.
  • Sau 着眼于 là mục tiêu/khía cạnh, không phải công việc dốc sức làm (đó là 致力于).
  • Danh từ: 着眼点; cụm động từ: 着眼于.

Dấu hiệu nhận biết:长远未来将来着眼点

着眼于

Mẹo nhớ nhanh

着眼 = "đặt mắt vào" → 着眼于 = đặt tầm mắt vào đâu.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

着眼于Chủ ngữ + 着眼于 + mục tiêu/khía cạnh = "… chú trọng vào/nhắm tới…": 我们要着眼于长远 (chúng ta phải nhìn về lâu dài).
致力于致力于 = dốc sức vào một sự nghiệp/lĩnh vực (致力于环保事业); 着眼于 = đặt trọng tâm/tầm nhìn vào.Cách dùng 致力于 trong tiếng Trung: dốc sức vào →
着眼于Chủ ngữ + 着眼于 + mục tiêu/khía cạnh = "… chú trọng vào/nhắm tới…": 我们要着眼于长远 (chúng ta phải nhìn về lâu dài).
旨在旨在 nêu MỤC ĐÍCH của văn bản/hoạt động (旨在提高效率); 着眼于 nêu góc độ/trọng tâm xem xét.Cách dùng 旨在 trong tiếng Trung: nhằm, nhằm mục đích →
7

Lỗi thường gặp

  • 他着眼于这项研究整整二十年了。

    他致力于这项研究整整二十年了。

    着眼于 nêu góc nhìn/trọng tâm khi cân nhắc; "dốc sức làm suốt nhiều năm" dùng 致力于.

  • 这个方案的着眼于是降低成本。

    这个方案的着眼点是降低成本。

    着眼于 là cụm động từ, không làm danh từ sau 的; danh từ "điểm chú trọng" là 着眼点.

8

Câu hỏi thường gặp

着眼于 có bỏ 于 được không?

Được trong văn viết: 着眼长远, 着眼未来 (thường với tân ngữ hai chữ).

着眼于 và 关注 khác gì?

关注 = quan tâm, theo dõi; 着眼于 = lấy làm trọng tâm khi lập kế hoạch/suy xét.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

致力于

Cách dùng 致力于 trong tiếng Trung: dốc sức vào

旨在

Cách dùng 旨在 trong tiếng Trung: nhằm, nhằm mục đích

Trước一举Tiếp名词 + 所在

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!