学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/旨在按理说为……起见
旨在
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

旨在

Cách dùng 旨在 trong tiếng Trung: nhằm, nhằm mục đích

Chủ ngữ (hoạt động/dự án/văn bản) + 旨在 + Động từ = "nhằm…" (văn viết): 本活动旨在推广阅读 (hoạt động này nhằm khuyến khích đọc sách).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

旨在Cấu trúc

Subject + 旨在 + Verb

Chủ ngữ (hoạt động/dự án/văn bản) + 旨在 + Động từ = "nhằm…" (văn viết): 本活动旨在推广阅读 (hoạt động này nhằm khuyến khích đọc sách).

Giải thích

旨在 (zhǐzài) là động từ văn viết nghĩa "nhằm, nhằm mục đích", làm vị ngữ chính nêu mục đích của một hoạt động, dự án, nghiên cứu, văn bản: 这项活动旨在提高市民的环保意识. Cũng đứng ở vế sau để giải thích mục đích của hành động vế trước: 公司调整制度,旨在…. Sau 旨在 là cụm động từ. Chủ ngữ thường không phải dự định cá nhân hằng ngày. Danh từ "mục đích, tôn chỉ" là 宗旨, không phải 旨在.

这项活动旨在提高市民的环保意识。

Zhè xiàng huódòng zhǐzài tígāo shìmín de huánbǎo yìshí.

Hoạt động này nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân thành phố.

2

Công thức theo dạng câu

Làm vị ngữ chính

Hoạt động/Văn bản + 旨在 + Động từ + Tân ngữ

该计划旨在减少浪费。

Gāi jìhuà zhǐzài jiǎnshǎo làngfèi.

Kế hoạch này nhằm giảm lãng phí.

Vế sau nêu mục đích

Hành động,旨在 + Động từ

学校开设心理课,旨在帮助学生缓解压力。

Xuéxiào kāishè xīnlǐ kè, zhǐzài bāngzhù xuésheng huǎnjiě yālì.

Trường mở lớp tâm lý nhằm giúp học sinh giảm áp lực.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản, báo cáo

    Nêu mục đích của nghiên cứu, dự án, quy định nội bộ.

    • 本文旨在分析年轻人消费习惯的变化。

      Běn wén zhǐzài fēnxī niánqīng rén xiāofèi xíguàn de biànhuà.

      Bài viết này nhằm phân tích sự thay đổi thói quen tiêu dùng của người trẻ.

  2. 2Giới thiệu sự kiện

    Thông cáo, lời giới thiệu hoạt động.

    • 本次讲座旨在普及急救知识。

      Běn cì jiǎngzuò zhǐzài pǔjí jíjiù zhīshi.

      Buổi tọa đàm này nhằm phổ biến kiến thức sơ cứu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这项活动旨在提高市民的环保意识。

    Zhè xiàng huódòng zhǐzài tígāo shìmín de huánbǎo yìshí.

    Hoạt động này nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân thành phố.

  2. 2

    新推出的课程旨在帮助学生掌握实用的写作技巧。

    Xīn tuīchū de kèchéng zhǐzài bāngzhù xuésheng zhǎngwò shíyòng de xiězuò jìqiǎo.

    Khóa học mới ra mắt nhằm giúp học sinh nắm được những kỹ năng viết thiết thực.

  3. 3

    本研究旨在探讨睡眠质量与学习成绩之间的关系。

    Běn yánjiū zhǐzài tàntǎo shuìmián zhìliàng yǔ xuéxí chéngjì zhījiān de guānxi.

    Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa chất lượng giấc ngủ và kết quả học tập.

  4. 4

    公司调整考勤制度,旨在让员工更灵活地安排时间。

    Gōngsī tiáozhěng kǎo qín zhìdù, zhǐzài ràng yuángōng gèng línghuó de ānpái shíjiān.

    Công ty điều chỉnh chế độ chấm công nhằm giúp nhân viên sắp xếp thời gian linh hoạt hơn.

  5. 5

    这次义卖旨在为山区学校筹集图书。

    Zhè cì yì mài zhǐzài wèi shānqū xuéxiào chóují túshū.

    Đợt bán hàng từ thiện lần này nhằm quyên góp sách cho các trường vùng núi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 旨在 là động từ văn viết; sau nó là cụm động từ.
  • Chủ ngữ thường là hoạt động, dự án, văn bản, không phải dự định cá nhân.
  • Danh từ "mục đích, tôn chỉ" là 宗旨, không phải 旨在.

Dấu hiệu nhận biết:本文本研究活动提高帮助

旨在

Mẹo nhớ nhanh

旨 = ý chỉ, mục đích (宗旨), 在 = ở → 旨在 = "mục đích nằm ở…".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

旨在Chủ ngữ (hoạt động/dự án/văn bản) + 旨在 + Động từ = "nhằm…" (văn viết): 本活动旨在推广阅读 (hoạt động này nhằm khuyến khích đọc sách).
以期以期 đứng ở vế sau, "mong rằng (đạt được)": 加强训练,以期取得好成绩; 旨在 làm vị ngữ nêu thẳng mục đích.Cách dùng 以期 trong tiếng Trung: nhằm mong đạt được →
旨在Chủ ngữ (hoạt động/dự án/văn bản) + 旨在 + Động từ = "nhằm…" (văn viết): 本活动旨在推广阅读 (hoạt động này nhằm khuyến khích đọc sách).
为了为了 dùng rộng, cả văn nói, thường đứng đầu câu (为了…,…); 旨在 là văn viết, đứng sau chủ ngữ.
7

Lỗi thường gặp

  • 我旨在明天去银行。

    我打算明天去银行。

    旨在 là văn viết, chủ ngữ thường là hoạt động, dự án, văn bản; dự định cá nhân hằng ngày dùng 打算/准备.

  • 这个活动的旨在是提高大家的兴趣。

    这个活动旨在提高大家的兴趣。

    旨在 là động từ, không dùng làm danh từ sau 的; danh từ "mục đích" là 宗旨/目的.

8

Câu hỏi thường gặp

旨在 có dùng trong văn nói không?

Rất ít; văn nói dùng 是为了 hoặc 目的是.

旨在 và 目的是 khác gì?

Nghĩa gần như nhau; 旨在 gọn và trang trọng hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

以期

Cách dùng 以期 trong tiếng Trung: nhằm mong đạt được

Trước按理说Tiếp为……起见

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!