学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/连……带……说白了看在……的份上
连
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

连……带……

Cách dùng 连…带… trong tiếng Trung: cả… lẫn…, vừa… vừa…

连 + Danh từ + 带 + Danh từ = cả… lẫn…: 连本带利 = cả vốn lẫn lãi; 连 + V + 带 + V = vừa… vừa…: 连说带笑 = vừa nói vừa cười.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

连……带……Cấu trúc

连 + A + 带 + B

连 + Danh từ + 带 + Danh từ = cả… lẫn…: 连本带利 = cả vốn lẫn lãi; 连 + V + 带 + V = vừa… vừa…: 连说带笑 = vừa nói vừa cười.

Giải thích

连 + A + 带 + B có hai cách dùng. (1) A, B là danh từ: “cả A lẫn B, tính luôn cả…”, bao gồm hai thứ cùng chịu một tác động hoặc được tính chung: 连人带车, 连本带利, 连装修带家具. (2) A, B là động từ (thường đơn âm tiết, gần nghĩa): “vừa… vừa…”, hai động tác diễn ra cùng lúc, thường làm trạng ngữ với 地: 连蹦带跳, 连说带笑, 连哭带喊. Khác với 连…都/也 (ngay cả…), 连…带… không mang ý nhấn mạnh trường hợp cực đoan và không cần 都/也.

一阵大风把阳台上的衣服连衣架带夹子刮到了楼下。

Yízhèn dà fēng bǎ yáng táishàng de yīfu lián yījià dài jiāzi guā dào le lóuxià.

Một cơn gió mạnh thổi bay quần áo trên ban công xuống tầng dưới, cả móc lẫn kẹp.

2

Công thức theo dạng câu

Danh từ: cả… lẫn…

连 + Danh từ A + 带 + Danh từ B

这笔钱连本带利要还三万。

Zhè bǐ qián lián běn dài lì yào hái sānwàn.

Khoản tiền này cả vốn lẫn lãi phải trả ba vạn.

Động từ: vừa… vừa…

连 + V1 + 带 + V2 + 地 + V

姐妹俩连说带笑地走进门来。

Jiěmèi liǎ lián shuō dài xiào de zǒujìn mén lái.

Hai chị em vừa nói vừa cười bước vào cửa.

3

Cách dùng

  1. 1Tính gộp chi phí, số lượng

    Nói tổng chi phí gồm nhiều khoản.

    • 连车费带门票,一天花了三百多。

      Lián chē fèi dài ménpiào, yì tiān huā le sānbǎi duō.

      Tính cả tiền xe lẫn vé vào cửa, một ngày tiêu hơn ba trăm.

  2. 2Miêu tả động tác sinh động

    Hai động tác diễn ra đồng thời, khẩu ngữ.

    • 小狗看见主人,连蹦带跳地扑了过去。

      Xiǎo gǒu kànjiàn zhǔrén, lián bèng dài tiào de pū le guòqù.

      Chú chó thấy chủ thì vừa nhảy vừa chồm tới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    一阵大风把阳台上的衣服连衣架带夹子刮到了楼下。

    Yízhèn dà fēng bǎ yáng táishàng de yīfu lián yījià dài jiāzi guā dào le lóuxià.

    Một cơn gió mạnh thổi bay quần áo trên ban công xuống tầng dưới, cả móc lẫn kẹp.

  2. 2

    这套房子连装修带家具,一共花了一百二十万。

    Zhè tào fángzi lián zhuāngxiū dài jiājù, yígòng huā le yìbǎi'èrshíwàn.

    Căn nhà này tính cả sửa sang lẫn nội thất, tổng cộng tốn một triệu hai trăm nghìn tệ.

  3. 3

    孩子们连蹦带跳地跑进了教室。

    Háizi men lián bèng dài tiào de pǎo jìn le jiàoshì.

    Bọn trẻ vừa nhảy vừa chạy vào lớp học.

  4. 4

    他连说带比画,总算让外国游客明白了路线。

    Tā lián shuō dài bǐ huà, zǒngsuàn ràng wàiguó yóukè míngbai le lùxiàn.

    Anh ấy vừa nói vừa ra hiệu, cuối cùng cũng làm du khách nước ngoài hiểu được đường đi.

  5. 5

    这次旅行连机票带住宿,每人不到五千块。

    Zhè cì lǚxíng lián jīpiào dài zhùsù, měi rén bú dào wǔqiān kuài.

    Chuyến đi lần này tính cả vé máy bay lẫn chỗ ở, mỗi người chưa đến năm nghìn tệ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không cần 都/也 như 连…都/也.
  • Với động từ, thường dùng cặp gần nghĩa: 蹦/跳, 说/笑, 哭/喊, 拉/拽.
  • Với danh từ, nhấn ý “gộp cả hai, không sót”.
  • Sắc thái khẩu ngữ, sinh động.

Dấu hiệu nhận biết:一共地一起全

连

Mẹo nhớ nhanh

连 (liền, gắn) A 带 (mang theo) B → A kéo theo cả B.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

连……带……连 + Danh từ + 带 + Danh từ = cả… lẫn…: 连本带利 = cả vốn lẫn lãi; 连 + V + 带 + V = vừa… vừa…: 连说带笑 = vừa nói vừa cười.
连…都/也连…都/也 = ngay cả… cũng (nhấn mạnh trường hợp cực đoan: 连他都不知道); 连…带… = cả… lẫn… / vừa… vừa…, không có ý cực đoan, không cần 都/也.Cấu trúc 连……都/也……: ngay cả… cũng…, thậm chí… →
7

Lỗi thường gặp

  • 孩子们连蹦和跳地跑进了教室。

    孩子们连蹦带跳地跑进了教室。

    Khung cố định là 连A带B; không thay 带 bằng 和.

  • 孩子们带蹦连跳地跑进了教室。

    孩子们连蹦带跳地跑进了教室。

    连 luôn đứng trước A, 带 đứng trước B; không đảo thứ tự.

8

Câu hỏi thường gặp

连人带车 nghĩa là gì?

“Cả người lẫn xe”, ví dụ 连人带车掉进了沟里 (cả người lẫn xe rơi xuống mương).

Có thể dùng 和 thay 带 không?

Không trong khung này; 连…带… là khung cố định.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

连…都/也

Cấu trúc 连……都/也……: ngay cả… cũng…, thậm chí…

别说……,就是/连……也……

Cách dùng 别说…,就是/连…也… trong tiếng Trung: đừng nói…, ngay cả… cũng…

连……都……,何况……呢

Cấu trúc 连……都……,何况……呢: … còn…, huống chi…

Trước说白了Tiếp看在……的份上

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!