学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/致力于基于归功于
致力于
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

致力于

Cách dùng 致力于 trong tiếng Trung: dốc sức vào, cam kết

Chủ ngữ + 致力于 + Sự nghiệp/Mục tiêu = "dốc sức vào…": 他毕生致力于教育事业 (cả đời ông dốc sức cho sự nghiệp giáo dục).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

致力于Cấu trúc

Subject + 致力于 + Noun/Verb

Chủ ngữ + 致力于 + Sự nghiệp/Mục tiêu = "dốc sức vào…": 他毕生致力于教育事业 (cả đời ông dốc sức cho sự nghiệp giáo dục).

Giải thích

致力于 (zhìlì yú) nghĩa là "dốc sức vào, chuyên tâm vào", dùng cho sự nghiệp, mục tiêu lâu dài: 致力于环境保护, 致力于为用户提供服务. Sau 致力于 là cụm danh từ hoặc cụm động từ dài. Văn viết trang trọng, hay gặp trong giới thiệu công ty, tổ chức, tiểu sử. Giới từ đi kèm luôn là 于, không thay bằng 在; tân ngữ đứng SAU 致力于.

这家公司多年来一直致力于新能源汽车的研发。

Zhè jiā gōngsī duōniánlái yìzhí zhìlìyú xīn néngyuán qìchē de yánfā.

Nhiều năm nay công ty này luôn dốc sức vào nghiên cứu phát triển ô tô năng lượng mới.

2

Công thức theo dạng câu

+ Danh từ

Chủ ngữ + 致力于 + Cụm danh từ

他致力于传统手工艺的传承。

Tā zhìlìyú chuántǒng shǒu gōngyì de chuánchéng.

Anh ấy dốc sức vào việc truyền thừa nghề thủ công truyền thống.

+ Cụm động từ

Chủ ngữ + 致力于 + 为/让… + Động từ

我们致力于让每个孩子都有书读。

Wǒmen zhìlìyú ràng měi gè háizi dōu yǒu shū dú.

Chúng tôi cam kết để mọi đứa trẻ đều có sách đọc.

3

Cách dùng

  1. 1Giới thiệu công ty, tổ chức

    Câu sứ mệnh, slogan.

    • 本公司致力于打造安全、健康的智能家居。

      Běn gōngsī zhìlìyú dǎzào ānquán, jiànkāng de zhìnéng jiā jū.

      Công ty chúng tôi cam kết xây dựng nhà thông minh an toàn, lành mạnh.

  2. 2Tiểu sử, đánh giá cá nhân

    Nói về sự nghiệp cả đời.

    • 他晚年致力于古籍整理。

      Tā wǎnnián zhìlìyú gǔ jí zhěnglǐ.

      Những năm cuối đời ông dốc sức chỉnh lý sách cổ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这家公司多年来一直致力于新能源汽车的研发。

    Zhè jiā gōngsī duōniánlái yìzhí zhìlìyú xīn néngyuán qìchē de yánfā.

    Nhiều năm nay công ty này luôn dốc sức vào nghiên cứu phát triển ô tô năng lượng mới.

  2. 2

    她退休后致力于乡村儿童的阅读推广。

    Tā tuìxiū hòu zhìlìyú xiāngcūn értóng de yuèdú tuīguǎng.

    Sau khi nghỉ hưu, bà dốc sức thúc đẩy việc đọc sách cho trẻ em nông thôn.

  3. 3

    我们致力于为用户提供更便捷的服务。

    Wǒmen zhìlìyú wèi yònghù tígōng gèng biànjié de fúwù.

    Chúng tôi cam kết mang đến cho người dùng dịch vụ thuận tiện hơn.

  4. 4

    这位学者毕生致力于方言研究。

    Zhè wèi xuézhě bì shēng zhìlìyú fāngyán yánjiū.

    Vị học giả này cả đời dốc sức nghiên cứu phương ngữ.

  5. 5

    该基金会致力于保护长江流域的野生动物。

    Gāi jījīn huì zhìlìyú bǎohù Cháng Jiāng liúyù de yěshēng dòngwù.

    Quỹ này chuyên tâm vào việc bảo vệ động vật hoang dã ở lưu vực sông Trường Giang.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Dùng cho mục tiêu lớn, lâu dài; không dùng cho việc vặt (致力于打扫房间 ✗).
  • Hay đi với 一直, 多年来, 毕生, 长期.
  • Không thêm tân ngữ trước bằng 对; không thay 于 bằng 在.

Dấu hiệu nhận biết:一直毕生多年来长期

致力于

Mẹo nhớ nhanh

致 = dồn, 力 = sức → 致力于 = "dồn sức vào".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

致力于Chủ ngữ + 致力于 + Sự nghiệp/Mục tiêu = "dốc sức vào…": 他毕生致力于教育事业 (cả đời ông dốc sức cho sự nghiệp giáo dục).
专注于专注于 nhấn sự tập trung chuyên môn (专注于设计); 致力于 nhấn sự cống hiến cho một mục tiêu, sự nghiệp.
7

Lỗi thường gặp

  • 她致力在乡村教育。

    她致力于乡村教育。

    Giới từ cố định là 于, không dùng 在.

  • 我们对环保致力于。

    我们致力于环保。

    Tân ngữ đứng sau 致力于, không đưa lên trước bằng 对.

8

Câu hỏi thường gặp

Có nói 致力 không có 于 được không?

Trong văn viết có cụm 致力推动…, nhưng người học nên dùng đầy đủ 致力于 để an toàn.

致力于 có dùng trong văn nói không?

Hiếm; văn nói thường nói 一心做…, 专门做….

Trước基于Tiếp归功于

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!