学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/一举一一一……一……
一举
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

一举

Cách dùng 一举 trong tiếng Trung: 一举成名, 一举夺冠, 一举两得

Chủ ngữ + 一举 + Động từ thành công = "một lần là đạt…": 她一举成名 (cô ấy một bước thành danh); 一举两得 = một công đôi việc.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一举Cấu trúc

Subject + 一举 + Verb

Chủ ngữ + 一举 + Động từ thành công = "một lần là đạt…": 她一举成名 (cô ấy một bước thành danh); 一举两得 = một công đôi việc.

Giải thích

一举 (yījǔ) là phó từ nghĩa "chỉ một lần (hành động) là…, một phát mà…", nhấn việc đạt được kết quả lớn, trọn vẹn nhờ một hành động duy nhất. Đứng trước động từ chỉ thành công/đạt được: 一举成名, 一举夺冠, 一举成功, 一举拿下, 一举打开(市场), 一举抓获; thành ngữ 一举两得 = một công đôi việc. Văn viết, tin tức, kể chuyện; kết quả phải là điều chủ ngữ mong muốn, không dùng cho thất bại của chính chủ ngữ.

她凭这部电影一举成名。

Tā píng zhè bù diànyǐng yìjǔ chéng míng.

Cô ấy nhờ bộ phim này mà một bước thành danh.

2

Công thức theo dạng câu

Phó từ + động từ thành công

Chủ ngữ + 一举 + 成名/夺冠/成功/拿下…

他凭这首歌一举成名。

Tā píng zhè shǒu gē yìjǔ chéng míng.

Anh ấy nhờ bài hát này mà nổi tiếng chỉ sau một đêm.

Thành ngữ cố định

…,可谓/真是 + 一举两得

边旅游边练口语,真是一举两得。

Biān lǚyóu biān liàn kǒuyǔ, zhēn shì yìjǔliǎngdé.

Vừa du lịch vừa luyện nói, đúng là một công đôi việc.

3

Cách dùng

  1. 1Tin thể thao, kinh doanh

    Tả chiến thắng, đột phá nhờ một lần ra quân.

    • 这家小公司凭借新技术一举拿下了大订单。

      Zhè jiā xiǎo gōngsī píngjiè xīn jìshù yìjǔ ná xià le dà dìngdān.

      Công ty nhỏ này nhờ công nghệ mới mà giành ngay được đơn hàng lớn.

  2. 2Khen giải pháp hiệu quả

    Dùng 一举两得/一举多得 khen cách làm có nhiều lợi ích.

    • 旧衣服捐给山区,又环保又助人,一举两得。

      Jiù yīfu juān gěi shānqū, yòu huánbǎo yòu zhù rén, yìjǔliǎngdé.

      Quần áo cũ quyên góp cho vùng núi, vừa bảo vệ môi trường vừa giúp người, một công đôi việc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    她凭这部电影一举成名。

    Tā píng zhè bù diànyǐng yìjǔ chéng míng.

    Cô ấy nhờ bộ phim này mà một bước thành danh.

  2. 2

    这支年轻的球队在决赛中一举夺冠。

    Zhè zhī niánqīng de qiúduì zài juésài zhōng yìjǔ duóguàn.

    Đội bóng trẻ này đã một mạch giành ngôi vô địch trong trận chung kết.

  3. 3

    骑车上班既能锻炼身体又能省钱,可谓一举两得。

    Qíchē shàngbān jì néng duànliàn shēntǐ yòu néng shěngqián, kěwèi yìjǔliǎngdé.

    Đạp xe đi làm vừa rèn luyện sức khỏe vừa tiết kiệm tiền, đúng là một công đôi việc.

  4. 4

    新产品上市后,公司一举打开了海外市场。

    Xīn chǎnpǐn shàngshì hòu, gōngsī yìjǔ dǎkāi le hǎiwài shìchǎng.

    Sau khi sản phẩm mới ra mắt, công ty đã mở được thị trường nước ngoài chỉ trong một lần.

  5. 5

    他这次考试发挥出色,一举考上了心仪的大学。

    Tā zhè cì kǎoshì fāhuī chūsè, yìjǔ kǎo shàng le xīn yí de dàxué.

    Lần thi này cậu ấy làm bài xuất sắc, một lần là đỗ ngay trường đại học mơ ước.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 一举 đi với động từ chỉ kết quả chủ ngữ mong muốn (kể cả 一举击败对手, 一举抓获嫌疑人); không dùng cho thất bại của chính chủ ngữ.
  • Nhấn "chỉ một lần hành động" — không dùng khi phải thử đi thử lại nhiều lần.
  • Cụm thông dụng: 一举成名, 一举夺冠, 一举两得, 一举多得.

Dấu hiệu nhận biết:成名夺冠两得成功

一举

Mẹo nhớ nhanh

举 = cử động, hành động → 一举 = "một cử chỉ" là xong việc lớn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一举Chủ ngữ + 一举 + Động từ thành công = "một lần là đạt…": 她一举成名 (cô ấy một bước thành danh); 一举两得 = một công đôi việc.
一度一度 = đã từng có một thời gian… (他一度想放弃); 一举 = một lần hành động là thành công.Cách dùng 一度 trong tiếng Trung: đã có một dạo, có lúc đã →
一举Chủ ngữ + 一举 + Động từ thành công = "một lần là đạt…": 她一举成名 (cô ấy một bước thành danh); 一举两得 = một công đôi việc.
一经……便一经…便 = hễ/một khi đã… thì liền… (quan hệ điều kiện); 一举 nhấn kết quả trọn vẹn chỉ bằng một lần ra tay.
7

Lỗi thường gặp

  • 他第一次创业就一举失败了。

    他第一次创业就失败了。

    一举 nhấn việc chủ ngữ đạt được kết quả mong muốn chỉ bằng một lần ra tay; thất bại của chính chủ ngữ (失败, 输掉) không dùng 一举.

8

Câu hỏi thường gặp

一举两得 nghĩa là gì?

Một hành động đạt hai lợi ích, tương đương "một công đôi việc", "nhất cử lưỡng tiện".

Có nói 他一举失败了 không?

Không. Thất bại thì nói 他第一次就失败了; 一举 dành cho thành công.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

一度

Cách dùng 一度 trong tiếng Trung: đã có một dạo, có lúc đã

Trước一一Tiếp一……一……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!