学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/源于一一或……或……
源于
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

源于

Cách dùng 源于 trong tiếng Trung: bắt nguồn từ

A + 源于 + B = "A bắt nguồn từ B": 这个词源于古代汉语 (từ này bắt nguồn từ tiếng Hán cổ).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

源于Cấu trúc

A + 源于 + B

A + 源于 + B = "A bắt nguồn từ B": 这个词源于古代汉语 (từ này bắt nguồn từ tiếng Hán cổ).

Giải thích

源于 (yuányú) là động từ văn viết nghĩa "bắt nguồn từ, xuất phát từ", nối sự vật/hiện tượng A với nguồn gốc/căn nguyên B: A + 源于 + B. Dùng cho nguồn gốc của phong tục, từ ngữ, nghệ thuật, sở thích, cảm xúc, mâu thuẫn…: 艺术源于生活, 这场争吵源于一场误会. 于 đã mang nghĩa "từ", nên không thêm 从. 源于 làm vị ngữ chính của câu, khác 出于 (nêu động cơ, đứng trước động từ khác).

他对中医的兴趣源于小时候的一次经历。

Tā duì zhōngyī de xìngqù yuányú xiǎoshíhou de yí cì jīnglì.

Niềm hứng thú của anh ấy với Đông y bắt nguồn từ một trải nghiệm hồi nhỏ.

2

Công thức theo dạng câu

Nguồn gốc lịch sử

Phong tục/Từ ngữ + 源于 + Thời đại/Nơi chốn/Sự kiện

这道菜源于宫廷,后来传到了民间。

Zhè dào cài yuányú gōngtíng, hòulái chuán dào le mínjiān.

Món ăn này bắt nguồn từ cung đình, sau truyền ra dân gian.

Căn nguyên trừu tượng

Cảm xúc/Mâu thuẫn/Thành công + 源于 + Nguyên nhân

他的焦虑源于对未来的不确定。

Tā de jiāolǜ yuányú duì wèilái de bú quèdìng.

Sự lo âu của anh ấy bắt nguồn từ sự bất định về tương lai.

3

Cách dùng

  1. 1Giải thích nguồn gốc văn hóa

    Kể xuất xứ phong tục, lễ hội, món ăn, từ ngữ.

    • 舞狮的传统源于民间祈福的活动。

      Wǔ shī de chuántǒng yuányú mínjiān qí fú de huódòng.

      Truyền thống múa lân bắt nguồn từ hoạt động cầu phúc trong dân gian.

  2. 2Phân tích nguyên nhân sâu xa

    Chỉ gốc rễ của một hiện tượng, cảm xúc.

    • 很多家庭矛盾都源于缺乏沟通。

      Hěn duō jiātíng máodùn dōu yuányú quēfá gōutōng.

      Nhiều mâu thuẫn gia đình đều bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他对中医的兴趣源于小时候的一次经历。

    Tā duì zhōngyī de xìngqù yuányú xiǎoshíhou de yí cì jīnglì.

    Niềm hứng thú của anh ấy với Đông y bắt nguồn từ một trải nghiệm hồi nhỏ.

  2. 2

    这场争吵其实源于一场误会。

    Zhè chǎng zhēngchǎo qíshí yuányú yì chǎng wùhuì.

    Cuộc cãi vã này thực ra bắt nguồn từ một sự hiểu lầm.

  3. 3

    很多优秀的艺术作品都源于生活。

    Hěn duō yōuxiù de yìshù zuòpǐn dōu yuányú shēnghuó.

    Rất nhiều tác phẩm nghệ thuật xuất sắc đều bắt nguồn từ cuộc sống.

  4. 4

    端午节吃粽子的习俗据说源于对屈原的纪念。

    Duānwǔjié chī zòngzi de xísú jùshuō yuányú duì qū yuán de jìniàn.

    Phong tục ăn bánh ú dịp Tết Đoan Ngọ tương truyền bắt nguồn từ việc tưởng nhớ Khuất Nguyên.

  5. 5

    她在台上的自信源于充分的准备。

    Tā zài táishàng de zìxìn yuányú chōngfèn de zhǔnbèi.

    Sự tự tin của cô ấy trên sân khấu xuất phát từ việc chuẩn bị kỹ lưỡng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 源于 + danh từ/cụm danh từ; không thêm 从 vì 于 đã là "từ".
  • Làm vị ngữ chính: A 源于 B, không đứng trước động từ khác như 出于.
  • Văn viết; khẩu ngữ nói 来自, 是从…来的.

Dấu hiệu nhận biết:据说传统习俗误会

源于

Mẹo nhớ nhanh

源 = nguồn (suối), 于 = từ → "nguồn từ…".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

源于A + 源于 + B = "A bắt nguồn từ B": 这个词源于古代汉语 (từ này bắt nguồn từ tiếng Hán cổ).
出于出于 nêu ĐỘNG CƠ, đứng trước vị ngữ (出于好心帮忙); 源于 làm vị ngữ, nêu nguồn gốc của sự vật.Cách dùng 出于 trong tiếng Trung: xuất phát từ (động cơ) →
源于A + 源于 + B = "A bắt nguồn từ B": 这个词源于古代汉语 (từ này bắt nguồn từ tiếng Hán cổ).
来自来自 thiên về nơi chốn/người cung cấp cụ thể (来自上海, 来自读者的来信); 源于 nêu căn nguyên, nguồn gốc sâu xa, văn viết.
7

Lỗi thường gặp

  • 这个传统源于从唐朝。

    这个传统源于唐朝。

    于 trong 源于 đã có nghĩa "từ", không thêm 从.

  • 他源于好心才帮你。

    他出于好心才帮你。

    Nêu ĐỘNG CƠ của hành động dùng 出于 (đứng trước động từ); 源于 làm vị ngữ "A bắt nguồn từ B".

8

Câu hỏi thường gặp

源于 và 起源于 khác nhau thế nào?

起源于 nhấn điểm khởi đầu lịch sử (足球起源于中国古代的蹴鞠); 源于 dùng rộng hơn, cả nguyên nhân trừu tượng.

Có nói 源自 không?

Có, 源自 gần nghĩa 源于 (源自民间), cũng là văn viết.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

出于

Cách dùng 出于 trong tiếng Trung: xuất phát từ (động cơ)

Trước一一Tiếp或……或……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!