学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/有……有……A归A一……一……
有
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

有……有……

Cách dùng 有……有…… trong tiếng Trung: 有说有笑, 有声有色

有 + A + 有 + B là thành ngữ bốn chữ nghĩa “có cả… lẫn…, đầy đủ, sinh động”: 有说有笑 = vừa nói vừa cười.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

有……有……Cấu trúc

有 + A + 有 + B

有 + A + 有 + B là thành ngữ bốn chữ nghĩa “có cả… lẫn…, đầy đủ, sinh động”: 有说有笑 = vừa nói vừa cười.

Giải thích

有 + A + 有 + B là khung thành ngữ bốn chữ với hai chữ 有 song song; A, B là hai từ cùng loại, gần nghĩa hoặc bổ sung cho nhau. Nghĩa chung: “có cả… lẫn…, đầy đủ, sinh động”: 有说有笑 (vừa nói vừa cười), 有声有色 (sinh động), 有始有终 (có đầu có cuối), 有条有理 (đâu ra đấy), 有血有肉 (sống động như thật), 有模有样 (ra dáng). Đây là thành ngữ cố định, không tự ghép; hay làm vị ngữ, trạng ngữ (thêm 地) hoặc bổ ngữ sau 得.

一路上大家有说有笑,一点儿也不觉得累。

Yílùshàng dàjiā yǒu shuō yǒu xiào, yìdiǎnr yě bù juéde lèi.

Suốt dọc đường mọi người vừa nói vừa cười, chẳng thấy mệt chút nào.

2

Công thức theo dạng câu

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + 有A有B

两个孩子在客厅里有说有笑。

Liǎng gè háizi zài kètīng lǐ yǒu shuō yǒu xiào.

Hai đứa trẻ ở phòng khách vừa nói vừa cười.

Làm bổ ngữ sau 得

V + 得 + 有A有B

小姑娘学跳舞,跳得有模有样。

Xiǎo gūniang xué tiàowǔ, tiào de yǒu mó yǒu yàng.

Cô bé học múa, múa ra dáng lắm.

3

Cách dùng

  1. 1Khen cách làm việc

    Có trước có sau, có trật tự.

    • 他做事有始有终,交给他我放心。

      Tā zuò shì yǒu shǐ yǒu zhōng, jiāogěi tā wǒ fàngxīn.

      Anh ấy làm việc có đầu có cuối, giao cho anh ấy tôi yên tâm.

  2. 2Khen tác phẩm, cách kể

    Sinh động, chân thực.

    • 这部电影把老北京的生活拍得有声有色。

      Zhè bù diànyǐng bǎ lǎo Běijīng de shēnghuó pāi de yǒushēngyǒusè.

      Bộ phim này quay cuộc sống Bắc Kinh xưa thật sinh động.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    一路上大家有说有笑,一点儿也不觉得累。

    Yílùshàng dàjiā yǒu shuō yǒu xiào, yìdiǎnr yě bù juéde lèi.

    Suốt dọc đường mọi người vừa nói vừa cười, chẳng thấy mệt chút nào.

  2. 2

    他把那次旅行讲得有声有色,大家都听入迷了。

    Tā bǎ nà cì lǚxíng jiǎng de yǒushēngyǒusè, dàjiā dōu tīng rù mí le.

    Anh ấy kể chuyến đi đó sinh động như thật, mọi người nghe say mê.

  3. 3

    做事要有始有终,不能做到一半就放弃。

    Zuò shì yào yǒu shǐ yǒu zhōng, bù néng zuòdào yíbàn jiù fàngqì.

    Làm việc phải có đầu có cuối, không được làm nửa chừng rồi bỏ.

  4. 4

    别看她才来三个月,工作安排得有条有理。

    Biékàn tā cái lái sān gè yuè, gōngzuò ānpái de yǒu tiáo yǒu lǐ.

    Đừng thấy cô ấy mới đến ba tháng, công việc sắp xếp đâu ra đấy.

  5. 5

    这部小说里的人物个个有血有肉,读起来特别真实。

    Zhè bù xiǎoshuō lǐ de rénwù gè gè yǒu xuè yǒu ròu, dú qǐlai tèbié zhēnshí.

    Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này ai cũng sống động, đọc thấy rất chân thực.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hầu hết là thành ngữ cố định, không tự ghép.
  • Thường mang nghĩa tích cực: đầy đủ, sinh động, có trật tự.
  • Làm bổ ngữ sau 得 rất hay gặp: 讲得有声有色.
  • Nghĩa ngược: 有始无终 (có đầu không cuối).

Dấu hiệu nhận biết:得地做事讲

有

Mẹo nhớ nhanh

Hai chữ 有 = “có… lại có…” → đủ cả hai mặt, tròn trịa.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

有……有……有 + A + 有 + B là thành ngữ bốn chữ nghĩa “có cả… lẫn…, đầy đủ, sinh động”: 有说有笑 = vừa nói vừa cười.
有的是有的是 (HSK7) nghĩa “có thừa, có rất nhiều” (时间有的是); 有A有B là thành ngữ bốn chữ miêu tả trạng thái đầy đủ, sinh động.Cách dùng 有的是 trong tiếng Trung: thiếu gì, có thừa →
有……有……有 + A + 有 + B là thành ngữ bốn chữ nghĩa “có cả… lẫn…, đầy đủ, sinh động”: 有说有笑 = vừa nói vừa cười.
câu chữ 有Câu chữ 有 (HSK1) chỉ sở hữu, tồn tại (我有一本书); trong 有A有B, 有 là một phần thành ngữ cố định.Câu chữ 有 trong tiếng Trung: có (sở hữu, tồn tại) →
7

Lỗi thường gặp

  • 一路上大家有说和有笑,一点儿也不觉得累。

    一路上大家有说有笑,一点儿也不觉得累。

    有说有笑 là thành ngữ bốn chữ cố định, không chen 和 giữa hai vế như khi nói “vừa nói và cười”.

8

Câu hỏi thường gặp

Có tự ghép 有A有B được không?

Không nên; dùng các thành ngữ có sẵn như 有说有笑, 有声有色, 有始有终, 有条有理, 有血有肉, 有模有样.

有条有理 và 有条不紊 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa (ngăn nắp, đâu ra đấy); 有条不紊 thiên về văn viết, nhấn “không rối loạn”.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

有的是

Cách dùng 有的是 trong tiếng Trung: thiếu gì, có thừa

有字句

Câu chữ 有 trong tiếng Trung: có (sở hữu, tồn tại)

岂……

Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)

A 有/没有 B + (这么/那么) + Adj

So sánh ngang bằng A 有 / 没有 B + (这么/那么) + Tính từ

TrướcA归ATiếp一……一……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!