学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/尽管…但是/可是/却/还是…结果因此
尽管
HSK 4 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

尽管…但是/可是/却/还是…

Cấu trúc 尽管……但是…… trong tiếng Trung: mặc dù… nhưng…

尽管 + Sự thật,但是/可是 + Vế 2 / Chủ ngữ + 却/还是 + … = mặc dù… nhưng…: 尽管很忙,他还是来了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

尽管…但是/可是/却/还是…Cấu trúc

尽管 + Clause 1,但是/可是/却/还是 + Clause 2

尽管 + Sự thật,但是/可是 + Vế 2 / Chủ ngữ + 却/还是 + … = mặc dù… nhưng…: 尽管很忙,他还是来了.

Giải thích

尽管 (jǐnguǎn) dùng ở vế thứ nhất của câu phức để nêu ra một SỰ THẬT; vế thứ hai nêu kết quả TRÁI với dự đoán thông thường và thường dùng kèm 但是, 可是, 却, 还是, 仍然. Nghĩa như 虽然 nhưng nhấn mạnh hơn và trang trọng hơn. 却/还是 đứng sau chủ ngữ của vế sau, còn 但是/可是 đứng đầu vế sau.

尽管已经毕业这么多年,我们还是经常联系。

Jǐnguǎn yǐjīng bìyè zhème duōnián, wǒmen háishi jīngcháng liánxì.

Mặc dù đã tốt nghiệp nhiều năm như vậy, chúng tôi vẫn thường xuyên liên lạc.

2

Công thức theo dạng câu

Với 但是/可是

尽管 + Vế 1,但是/可是 + Vế 2

尽管很难,但是我不会放弃。

Jǐnguǎn hěn nán, dànshì wǒ bú huì fàngqì.

Mặc dù rất khó nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.

Với 却/还是

尽管 + Vế 1,Chủ ngữ + 却/还是 + Vế 2

尽管他很有钱,却一点儿也不快乐。

Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, què yìdiǎnr yě bú kuàilè.

Mặc dù rất giàu, anh ấy lại chẳng vui chút nào.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh sự kiên trì

    Vế sau dùng 还是/仍然.

    • 尽管身体不好,奶奶仍然每天散步。

      Jǐnguǎn shēntǐ bù hǎo, nǎinai réngrán měi tiān sànbù.

      Mặc dù sức khỏe không tốt, bà vẫn đi dạo mỗi ngày.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    尽管已经毕业这么多年,我们还是经常联系。

    Jǐnguǎn yǐjīng bìyè zhème duōnián, wǒmen háishi jīngcháng liánxì.

    Mặc dù đã tốt nghiệp nhiều năm như vậy, chúng tôi vẫn thường xuyên liên lạc.

  2. 2

    男朋友送给我的这份礼物尽管不贵,但是让我非常感动。

    Nánpéngyou sònggěi wǒ de zhè fèn lǐwù jǐnguǎn bú guì, dànshì ràng wǒ fēicháng gǎndòng.

    Món quà bạn trai tặng tôi tuy không đắt nhưng khiến tôi vô cùng cảm động.

  3. 3

    尽管外面下着大雨,他却坚持要出去。

    Jǐnguǎn wàimiàn xià zhe dà yǔ, tā què jiānchí yào chūqù.

    Mặc dù bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn nhất quyết muốn ra ngoài.

  4. 4

    尽管很累,她还是把工作做完了。

    Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishi bǎ gōngzuò zuò wánle.

    Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn làm xong công việc.

  5. 5

    尽管我们失败了,可是我们学到了很多。

    Jǐnguǎn wǒmen shībài le, kěshì wǒmen xué dào le hěn duō.

    Mặc dù chúng ta thất bại, nhưng chúng ta đã học được rất nhiều.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 尽管 nêu sự thật, không dùng cho giả định.
  • 但是/可是 đứng đầu vế sau; 却/还是 sau chủ ngữ.
  • 尽管 còn là phó từ "cứ việc" (有问题尽管问) — cách dùng khác.

Dấu hiệu nhận biết:但是可是却还是

尽管

Mẹo nhớ nhanh

尽管 = "tận quản" → "dù có… đến mấy thì vẫn…": tương đương "mặc dù… nhưng".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

尽管…但是/可是/却/还是…尽管 + Sự thật,但是/可是 + Vế 2 / Chủ ngữ + 却/还是 + … = mặc dù… nhưng…: 尽管很忙,他还是来了.
即使即使 giả định chưa xảy ra (即使下雨也去); 尽管 nói sự thật đã có (尽管下雨了,他还是去了).
7

Lỗi thường gặp

  • 尽管很累,却他还是去了。

    尽管很累,他却还是去了。

    却 đứng sau chủ ngữ của vế sau.

  • 尽管明天下雨,我也要去。(giả định)

    即使明天下雨,我也要去。

    尽管 nêu sự thật đã có; giả định chưa xảy ra dùng 即使.

8

Câu hỏi thường gặp

尽管 và 虽然 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau; 尽管 nhấn mạnh hơn và trang trọng hơn.

尽管 có dùng cho giả định không?

Không; giả định dùng 即使.

尽管问 nghĩa là gì?

"Cứ việc hỏi" — 尽管 làm phó từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 9Tăng Ca Và Áp Lực Công Việc - Nói Về Sự Trái Ngược Với 尽管…但是/却…

Cấu trúc liên quan

虽然…但是

Cấu trúc 虽然……但是……: tuy… nhưng…

固然……但……

Cấu trúc 固然……但……: … thì đúng là vậy, nhưng…

可是

Cách dùng 可是 trong tiếng Trung: nhưng, thế nhưng

却

Cách dùng phó từ 却 trong tiếng Trung: lại, nhưng lại

但是

Cách dùng 但是 trong tiếng Trung: nhưng, nhưng mà

Trước结果Tiếp因此

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!