Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
/kʌm aʊt ɪn ðə wɑʃ/
Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.
/fiːst wʌnz aɪz ɑːn/
Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị
/ɡɛt ʌp wʌnz nɜːrv/
dám làm gì đó sau khi vượt qua nỗi sợ
/mɪs ðə boʊt/
Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì