Cụm từ tiếng Anh
Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
- Thành ngữB2
bored out of one’s mind
/bɔːrd aʊt əv wʌnz maɪnd/
Chán đến mức phát điên, chán ngắt.
- Thành ngữC1
lack for nothing
/læk fɔːr ˈnʌθɪŋ/
Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.
- Thành ngữC1
off the beaten track
/ɔːf ði ˈbiːtn træk/
xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới
- Thành ngữB2
on a shoestring
/ɑn ə ˈʃuːstrɪŋ/
Làm gì đó với rất ít tiền, ngân sách eo hẹp.
- Thành ngữB1
roll up one’s sleeves
/roʊl ʌp wʌnz sliːvz/
Chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.
- Thành ngữB2
under the sun
/ˈʌndər ðə ˈsʌn/
Mọi thứ có thể tưởng tượng được, tất cả mọi thứ