Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/diːl ˈsʌmθɪŋ aʊt/
Phân phát, chia đều thứ gì đó cho nhiều người
/dwɛl ɑn/
suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)
/ɡɛt əˈkrɑːs/
Truyền đạt, làm cho ai hiểu được điều gì
/ɡɛt ðɛr/
Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ
/kip ˈkʌm.pə.ni/
Ở cùng ai để họ không cô đơn
/meɪk ɪt/
Thành công trong sự nghiệp
/prɪˈveɪl ɑːn/əˈpɑːn tuː duː/
Thuyết phục ai đó làm việc gì mặc dù họ không muốn