Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/ˈkæri aʊt/
thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ
/kætʃ ˈsʌmwʌnz aɪ/
Thu hút sự chú ý của ai.
/hoʊld bæk/
ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì
/spiːk ʌp/
nói to lên / nói thẳng ý kiến
/θɪŋk bæk tuː/
nhớ lại điều gì đã xảy ra trong quá khứ
/tɝːn daʊn/
Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)
/waɪl əˈweɪ/
Giải trí, tiêu thời gian một cách thư giãn.