Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/ə kliːn bɪl əv hɛlθ/
Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.
/bi ˈɔːl aɪz/
Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.
/iːt laɪk ə bɜːrd/
ăn rất ít
/fɔːrs əv ˈhæbɪt/
Do thói quen mà không thể ngừng được
/ɪn ə ˈpɪkəl/
lâm vào tình thế khó khăn
/wʌn ɪn ə ˈmɪljən/
Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người