Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/kʌm daʊn wɪθ/
Bị ốm nhẹ (thường là cảm cúm, bệnh thông thường).
/daɪn aʊt/
đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)
/pæk wɪθ/
nhét đầy cái gì bằng thứ gì
/pɪɡ aʊt ɒn/
Ăn quá nhiều, ăn thô tục.
/pʊl ˈθruː/
vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách
/wɪp ʌp/
Nấu nướng hoặc chế biến thứ gì đó một cách nhanh chóng.