Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/brɛɪk daʊn/
Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).
/brɪŋ daʊn/
làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực
/lɪv ɑːn/
sống nhờ vào thứ gì đó (chủ yếu tiền bạc)
/pɔɪnt aʊt/
chỉ ra, nêu ra điều gì đó
/tɛl ɔːf/
Mắng, quở trách ai đó