Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/bɝːn aʊt/
Kiệt sức, mệt mỏi vì làm việc quá sức
/kʊk ðə bʊks/
Thao túng, giả mạo số liệu hoặc hồ sơ (thường là tài chính) để lừa dối.
/kaʊnt ɑːn/
tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi
/drɔ ˈʌp/
Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận
/lɛt daʊn/
Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.
/pʊl jʊr weɪt/
Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm
/swɪtʃ ʌp/
Thay đổi (thường để cải thiện)