Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ə bɪɡ tʃiz/
Người quan trọng và có quyền lực, nhất là trong tổ chức.
/doʊnt ɡɪv ʌp ðə deɪ dʒɑb/
Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.
/kiːp ɑːn wʌnz toʊz/
Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống
/pʊt jʊr bæk ˈɪn tuː/
Dốc hết sức lực và công sức vào việc gì đó
/sprɛd jɔːrˈsɛlf tuː θɪn/
Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.