Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/bi hʌŋ ʌp ɑːn/
Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó
/ˈmæri ɔf/
Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi
/pʊt ʌp wɪθ/
Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền
/ʃæk ʌp wɪθ/
Sống chung với ai đó mà không kết hôn
/θroʊ ɔf ˈbæləns/
Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát
/wɔːk aʊt ɑːn/
Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)