Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
146 cụm từ
/waɪt nɔɪz/
Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).
/wɪθ ɔːl duː rɪˈspɛkt/
Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.