Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/bi aʊt əv wʌnz triː/
Hành động điên khùng
/brɪŋ ˈsʌm bæk daʊn tuː ɜːrθ/
Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích
/ɡoʊ ʌp ɪn smoʊk/
tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn
/laɪk ˈnʌθɪŋ ɑːn ɜːrθ/
Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy
/riˈækt əˈɡɛnst/
phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lại