Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/eɪ kɑːɡ ɪn ə wiːl/
Một mảnh nhỏ không quan trọng trong hệ thống lớn
/ɡoʊ ə lɔŋ weɪ təˈwɔrd/
Góp phần quan trọng vào việc gì đó
/hæv ði ˈʌpər hænd/
Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống
/ˈɪntəɡreɪt ˈɪntu wɪθ/
Hòa nhập, tích hợp
/wɜːrk jɔːr ˈfɪŋɡərz tuː ðə boʊn/
Làm việc cực nhọc, vất vả suốt ngày đêm.