Hòa nhập, tích hợp
Định nghĩa (tiếng Anh): to become part of a group or system, or to make something part of a group or system
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trở thành một phần của cái gì, hòa nhập vàointegrate (sb/sth) into + N
to become part of a group or system, or to make something part of a group or system
The new software integrates seamlessly into our existing systems.
Phần mềm mới hòa nhập mượt mà vào hệ thống hiện có của chúng tôi.
They struggled to integrate into the local community.
Họ gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào cộng đồng địa phương.
2. Kết hợp, tích hợp với cái gì đóintegrate (sth) with + N
to combine with something else to form a whole
The company wants to integrate its services with other platforms.
Công ty muốn tích hợp dịch vụ của mình với các nền tảng khác.
She integrated her ideas with mine to create a better plan.
Cô ấy đã kết hợp ý tưởng của mình với tôi để tạo ra một kế hoạch tốt hơn.
S + integrate + (sb/sth) + into + N
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc đưa cái gì vào trong một hệ thống hoặc nhóm.
S + integrate + (sth) + with + N
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai thứ với nhau.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, xã hội hoặc giáo dục. 'Integrate into' nhấn mạnh việc hòa nhập vào một hệ thống hoặc nhóm, còn 'integrate with' nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai thứ. Không dùng 'integrate to'.
Hãy nhớ 'integrate' có gốc Latin 'integer' (toàn vẹn). 'Into' là vào bên trong, 'with' là cùng với. Liên tưởng đến việc ghép các mảnh lại thành một thể thống nhất.
integrate into/with ↔ integrate to
'Integrate to' là sai ngữ pháp. Luôn dùng 'integrate into' hoặc 'integrate with'.
❌ They integrated to the new system.
✓ They integrated into the new system.
Không bao giờ dùng 'integrate to', phải dùng 'integrate into' hoặc 'integrate with'.
❌ She integrated with the team quickly.
✓ She integrated into the team quickly.
Khi nói về hòa nhập vào một nhóm, dùng 'integrate into' chứ không phải 'integrate with'.
'Integrate into' nhấn mạnh việc đưa cái gì vào trong một hệ thống hoặc nhóm (vd: hòa nhập vào cộng đồng). 'Integrate with' nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai thứ (vd: tích hợp phần mềm với nền tảng khác).
Chỉ đi với 'into' hoặc 'with'. Không bao giờ dùng 'integrate to' hoặc 'integrate at'.
Có thể là cả hai. Là ngoại động từ khi có tân ngữ (vd: integrate new features), và nội động từ khi không có tân ngữ (vd: The system integrates easily).