Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/bɔɪl ði ˈoʊʃn̩/
Làm việc vô ích, tốn thời gian vào việc không thể hoặc không đáng làm.
/brɛk wʌnz bæk/
Làm việc cực kỳ vất vả, hết sức mình để làm gì đó.
/ɡɛt ɑːn tɑːp əv/
kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)
/hæv ə ɡʊd hɛd ɑːn wʌnz ˈʃoʊldərz/
Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.
/liːd frʌm ðə frʌnt/
làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm
/teɪk ðiː ɪˈnɪʃətɪv/
Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề