学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại8Phrasal verb7Thành ngữ0Collocation1Cụm cố định0

Cấp độ

Mọi trình độ16A10A21B16B28C11C20

8 cụm từ

  • Phrasal verbB2

    carry sth out

    /ˈkæri aʊt/

    thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ

  • Phrasal verbB2

    catch up with sb

    /kætʃ ʌp wɪθ/

    Bắt kịp, đạt trình độ ngang bằng với ai đó

  • Phrasal verbB2

    clock off

    /klɑːk ɔːf/

    đánh dấu giờ tan ca, chấm công ra về

  • Phrasal verbB2

    do away with sth

    /duː əˈweɪ wɪθ/

    Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

  • CollocationB2

    play a vital role in sth

    /pleɪ ə ˈvaɪtl roʊl ɪn/

    đóng vai trò quan trọng trong việc gì

  • Phrasal verbB2

    run into sth

    /rʌn ˈɪn tuː/

    gặp phải khó khăn, rắc rối

  • Phrasal verbB2

    switch off

    /swɪtʃ ɔf/

    ngừng suy nghĩ hoặc chăm chú vào điều gì đó

  • Phrasal verbB2

    take charge of sth

    /teɪk tʃɑːrdʒ ʌv/

    Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì