Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/ˈkæri aʊt/
thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ
/kætʃ ʌp wɪθ/
Bắt kịp, đạt trình độ ngang bằng với ai đó
/klɑːk ɔːf/
đánh dấu giờ tan ca, chấm công ra về
/duː əˈweɪ wɪθ/
Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó
/pleɪ ə ˈvaɪtl roʊl ɪn/
đóng vai trò quan trọng trong việc gì
/rʌn ˈɪn tuː/
gặp phải khó khăn, rắc rối
/swɪtʃ ɔf/
ngừng suy nghĩ hoặc chăm chú vào điều gì đó
/teɪk tʃɑːrdʒ ʌv/
Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì