学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Switch off là gì?

switch off/swɪtʃ ɔf/(verb)

ngừng suy nghĩ hoặc chăm chú vào điều gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to stop thinking about something or paying attention to something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "switch off"

  1. 1. ngừng suy nghĩ hoặc chăm chú vào điều gì đóswitch off (from sth)

    to stop thinking about or paying attention to something

    • The only time he really switches off is when we're on vacation.

      Thời gian duy nhất anh ấy thực sự ngừng suy nghĩ là khi chúng tôi đi nghỉ.

    • She needs to switch off from work for a while.

      Cô ấy cần tạm ngừng suy nghĩ về công việc một thời gian.

  2. 2. tắt (máy móc, thiết bị)switch sth off / switch off sth

    to turn off a machine or device

    • Please switch off the lights before you leave.

      Hãy tắt đèn trước khi rời đi.

    • He switched the TV off and went to bed.

      Anh ấy tắt TV và đi ngủ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • switch off

    Không có tân ngữ, diễn tả trạng thái ngừng tập trung.

  • switch sth off / switch off sth

    Có tân ngữ là vật, tắt thiết bị. Tân ngữ là đại từ phải đứng giữa: switch it off.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm này có hai nghĩa phổ biến: (1) ngừng tập trung (không có tân ngữ) và (2) tắt thiết bị (có tân ngữ). Khi dùng với nghĩa tắt thiết bị, nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì phải đặt giữa: 'switch it off' (SAI: 'switch off it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'switch' (công tắc) và 'off' (tắt) như việc bật công tắc xuống để ngắt kết nối — với thiết bị là tắt, với tâm trí là ngắt sự tập trung.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • switch off ↔ turn off

    'switch off' và 'turn off' đều có nghĩa tắt thiết bị, nhưng 'switch off' thường dùng cho công tắc, còn 'turn off' rộng hơn (có thể dùng cho vòi nước, gas).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She switched off it immediately.

    ✓ She switched it off immediately.

    Khi tân ngữ là đại từ (it, them), phải đặt giữa phrasal verb nếu nó tách được.

  • ❌ He switches off from work every evening.

    ✓ He switches off from work every evening.

    Câu đúng, nhưng lưu ý: 'switch off from sth' là cấu trúc đúng cho nghĩa ngừng tập trung, không cần tân ngữ trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • turn off — Giống nghĩa tắt thiết bị, nhưng 'switch off' thường dùng cho thiết bị điện tử.
  • zone out — Gần nghĩa ngừng tập trung, nhưng mang sắc thái mơ màng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • switch on — Bật thiết bị hoặc bắt đầu tập trung.
  • focus on — Tập trung vào điều gì đó.

🔗 Cụm hay đi kèm

switch off the TVswitch off from workswitch off the lightsswitch off completely

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cố gắng tắt điện thoại để ngừng suy nghĩ về công việc.
  2. Anh ấy thường tắt TV để tập trung vào sách.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"switch off" có tách được không?

Có, khi là động từ có tân ngữ (vd: switch the light off / switch off the light). Nhưng nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì phải đặt giữa: 'switch it off'.

›"switch off" khác "turn off" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa tắt thiết bị, nhưng 'switch off' thường dùng cho công tắc điện, còn 'turn off' rộng hơn (vd: turn off the tap).

›"switch off" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này trung tính (neutral) và có thể dùng trong cả văn nói và viết.

🧩 Cụm từ liên quan

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

do sth over

Làm lại cái gì từ đầu

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

walk and chew gum at the same time

Làm nhiều việc cùng lúc một cách dễ dàng.

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#Work skills