ngừng suy nghĩ hoặc chăm chú vào điều gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to stop thinking about something or paying attention to something
1. ngừng suy nghĩ hoặc chăm chú vào điều gì đóswitch off (from sth)
to stop thinking about or paying attention to something
The only time he really switches off is when we're on vacation.
Thời gian duy nhất anh ấy thực sự ngừng suy nghĩ là khi chúng tôi đi nghỉ.
She needs to switch off from work for a while.
Cô ấy cần tạm ngừng suy nghĩ về công việc một thời gian.
2. tắt (máy móc, thiết bị)switch sth off / switch off sth
to turn off a machine or device
Please switch off the lights before you leave.
Hãy tắt đèn trước khi rời đi.
He switched the TV off and went to bed.
Anh ấy tắt TV và đi ngủ.
switch off
Không có tân ngữ, diễn tả trạng thái ngừng tập trung.
switch sth off / switch off sth
Có tân ngữ là vật, tắt thiết bị. Tân ngữ là đại từ phải đứng giữa: switch it off.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm này có hai nghĩa phổ biến: (1) ngừng tập trung (không có tân ngữ) và (2) tắt thiết bị (có tân ngữ). Khi dùng với nghĩa tắt thiết bị, nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì phải đặt giữa: 'switch it off' (SAI: 'switch off it').
Hình dung 'switch' (công tắc) và 'off' (tắt) như việc bật công tắc xuống để ngắt kết nối — với thiết bị là tắt, với tâm trí là ngắt sự tập trung.
switch off ↔ turn off
'switch off' và 'turn off' đều có nghĩa tắt thiết bị, nhưng 'switch off' thường dùng cho công tắc, còn 'turn off' rộng hơn (có thể dùng cho vòi nước, gas).
❌ She switched off it immediately.
✓ She switched it off immediately.
Khi tân ngữ là đại từ (it, them), phải đặt giữa phrasal verb nếu nó tách được.
❌ He switches off from work every evening.
✓ He switches off from work every evening.
Câu đúng, nhưng lưu ý: 'switch off from sth' là cấu trúc đúng cho nghĩa ngừng tập trung, không cần tân ngữ trực tiếp.
Có, khi là động từ có tân ngữ (vd: switch the light off / switch off the light). Nhưng nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì phải đặt giữa: 'switch it off'.
Cả hai đều có nghĩa tắt thiết bị, nhưng 'switch off' thường dùng cho công tắc điện, còn 'turn off' rộng hơn (vd: turn off the tap).
Có, cụm này trung tính (neutral) và có thể dùng trong cả văn nói và viết.