Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/bi prəʊn tu/
dễ bị, có xu hướng bị
/kɔst ə ˈprɪti ˈpɛni/
Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.
/drɑp ðə bɔːl/
Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình
/kɪk ɔːf/
bắt đầu (trận đấu bóng đá)
/pʊl jʊr weɪt/
Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm